(Top Banner Ad)
modernizing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Kinh tế, Xã hội, Công nghệ

modernizing

UK: /ˈmɒdənaɪzɪŋ/ • US: /ˈmɑːdərnaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hiện đại hóa cải tiến đổi mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something more modern or up-to-date.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó hiện đại hơn hoặc cập nhật hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is modernizing its production methods to improve efficiency."

    "Công ty đang hiện đại hóa các phương pháp sản xuất để cải thiện hiệu quả."

  • "The government is modernizing the country's infrastructure."

    "Chính phủ đang hiện đại hóa cơ sở hạ tầng của đất nước."

  • "Modernizing the curriculum is essential for preparing students for the future."

    "Việc hiện đại hóa chương trình giảng dạy là rất cần thiết để chuẩn bị cho học sinh cho tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective modern hiện đại, tân tiến
Verb modernize hiện đại hóa, cách tân
Noun modernization sự hiện đại hóa, quá trình hiện đại hóa
Noun modernist người theo chủ nghĩa hiện đại
Adjective modernist thuộc chủ nghĩa hiện đại
Noun modernism chủ nghĩa hiện đại
Adverb modernly một cách hiện đại, theo kiểu hiện đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modo
Late Latin
modernus
English (17th C)
modern
English (18th C)
modernize
English
modernizing

Nguồn gốc từ 'hiện tại'

Từ 'modernizing' bắt nguồn từ 'modernize', và 'modernize' lại xuất phát từ tính từ 'modern'. Gốc rễ sâu xa hơn của 'modern' là từ 'modernus' trong tiếng Latin muộn, có nghĩa là 'vừa mới đây, hiện tại'. Từ này lại được tạo thành từ 'modo', có nghĩa là 'chỉ vừa mới'. Vì vậy, bản chất của 'modernizing' là hành động làm cho cái gì đó trở nên phù hợp với thời điểm hiện tại.

Đối lập với 'cổ xưa'

Trong lịch sử, khái niệm 'modern' (hiện đại) thường được dùng để đối lập với 'ancient' (cổ xưa). Sự phát triển của các phong trào văn hóa, nghệ thuật hay khoa học thường tự định nghĩa mình là 'hiện đại' để tách biệt với những truyền thống cũ. Hành động 'modernizing' chính là quá trình thay đổi để theo kịp hoặc vượt lên những gì đã cũ, lạc hậu.

Usage Note

“Modernizing” thường được dùng để chỉ quá trình thay đổi, cải tiến một hệ thống, phương pháp, hoặc trang thiết bị để nó phù hợp với thời đại và đạt hiệu quả cao hơn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi tiến bộ và cải thiện chức năng. Khác với 'renovating' (cải tạo) chỉ tập trung vào việc sửa chữa và làm mới, 'modernizing' bao hàm sự thay đổi về công nghệ, phương pháp và tư duy.

Prepositions

for with

‘Modernizing for’: Hiện đại hóa để phù hợp với mục đích gì. Ví dụ: modernizing the factory for greater efficiency. ‘Modernizing with’: Hiện đại hóa bằng cách sử dụng cái gì. Ví dụ: modernizing the military with new technology.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + modernizing
  • focus on focus on modernizing the education system
    (tập trung vào việc hiện đại hóa hệ thống giáo dục)
  • invest in invest in modernizing public transport
    (đầu tư vào việc hiện đại hóa giao thông công cộng)
  • prioritize prioritize modernizing healthcare facilities
    (ưu tiên hiện đại hóa các cơ sở y tế)
  • undertake undertake modernizing reforms
    (thực hiện các cải cách hiện đại hóa)
Adjective + modernizing
  • ongoing ongoing modernizing efforts
    (những nỗ lực hiện đại hóa đang diễn ra)
  • rapid rapid modernizing of technology
    (việc hiện đại hóa công nghệ nhanh chóng)
  • successful successful modernizing programs
    (các chương trình hiện đại hóa thành công)
Noun + modernizing
  • efforts at efforts at modernizing the economy
    (những nỗ lực hiện đại hóa nền kinh tế)
  • process of the process of modernizing agriculture
    (quá trình hiện đại hóa nông nghiệp)
  • cost of the cost of modernizing the infrastructure
    (chi phí hiện đại hóa cơ sở hạ tầng)

Idioms

  • modernizing efforts

    những nỗ lực hiện đại hóa

    "The government launched significant modernizing efforts in key industries."

    (Chính phủ đã triển khai những nỗ lực hiện đại hóa đáng kể trong các ngành công nghiệp chủ chốt.)

  • modernizing drive

    chiến dịch hiện đại hóa; động lực hiện đại hóa

    "The company's modernizing drive aims to improve efficiency and competitiveness."

    (Chiến dịch hiện đại hóa của công ty nhằm mục đích cải thiện hiệu quả và khả năng cạnh tranh.)

  • on the path to modernizing

    trên con đường hiện đại hóa

    "Many developing countries are currently on the path to modernizing their economies."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển hiện đang trên con đường hiện đại hóa nền kinh tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modernizing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó hiện đại hơn hoặc cập nhật hơn.

"The company is modernizing its production methods to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will modernize its production process quickly to stay competitive.
Công ty sẽ hiện đại hóa quy trình sản xuất một cách nhanh chóng để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
The government doesn't modernize the infrastructure efficiently enough.
Chính phủ không hiện đại hóa cơ sở hạ tầng một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will they modernize the old factory gradually or all at once?
Họ sẽ hiện đại hóa nhà máy cũ một cách từ từ hay tất cả cùng một lúc?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they decided to modernize their factory, they would improve production efficiency.
Nếu họ quyết định hiện đại hóa nhà máy của họ, họ sẽ cải thiện hiệu quả sản xuất.
Phủ định
If the government didn't modernize the infrastructure, the economy wouldn't grow as quickly.
Nếu chính phủ không hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, nền kinh tế sẽ không phát triển nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the company be more competitive if it modernized its technology?
Liệu công ty có cạnh tranh hơn nếu nó hiện đại hóa công nghệ của mình không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had modernized its technology sooner, it would have gained a significant competitive advantage.
Nếu công ty đã hiện đại hóa công nghệ của mình sớm hơn, nó đã có được một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Phủ định
If the government had not modernized the infrastructure, the economy would not have grown so rapidly.
Nếu chính phủ không hiện đại hóa cơ sở hạ tầng, nền kinh tế đã không tăng trưởng nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the factory have been more efficient if they had modernized their equipment last year?
Nhà máy có hiệu quả hơn nếu họ đã hiện đại hóa thiết bị của mình vào năm ngoái không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Modernize your approach to problem-solving.
Hiện đại hóa cách tiếp cận giải quyết vấn đề của bạn.
Phủ định
Don't modernize the building without consulting the historical society.
Đừng hiện đại hóa tòa nhà mà không tham khảo ý kiến của hội lịch sử.
Nghi vấn
Do modernize the factory to improve efficiency!
Hãy hiện đại hóa nhà máy để tăng hiệu quả!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modernizing".

Tiến bộ và Đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'modernizing' gắn liền với khái niệm về tiến bộ, đổi mới và sự phát triển. Người ta thường coi việc hiện đại hóa là một dấu hiệu của sự đi lên, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn, hiệu quả hơn và tiện nghi hơn. Nó thường liên quan đến việc áp dụng khoa học, công nghệ và các phương pháp quản lý mới.

Căng thẳng giữa Truyền thống và Hiện đại

Quá trình 'modernizing' thường tạo ra sự căng thẳng giữa việc duy trì truyền thống và chấp nhận cái mới. Trong nhiều xã hội, việc hiện đại hóa có thể dẫn đến những cuộc tranh luận về việc làm thế nào để tích hợp những giá trị và thực hành mới mà không đánh mất bản sắc văn hóa hay di sản. Đây là một cuộc đấu tranh liên tục để tìm kiếm sự cân bằng.