(Top Banner Ad)
antiquating
C1
Động từ (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Sử học, Công nghệ

antiquating

UK: /ˈæntɪˌkweɪtɪŋ/ • US: /ˈæntɪˌkweɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho trở nên lỗi thời gây ra sự lạc hậu khiến cho không còn phù hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something outdated or obsolete; causing something to become old-fashioned and no longer useful or relevant.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời, lạc hậu; khiến cho cái gì đó trở nên cổ hủ và không còn hữu ích hoặc thích hợp nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid advancement of technology is constantly antiquating older systems."

    "Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ liên tục làm cho các hệ thống cũ trở nên lỗi thời."

  • "The new regulations are antiquating many older business practices."

    "Các quy định mới đang làm cho nhiều hoạt động kinh doanh cũ trở nên lỗi thời."

  • "This software update is antiquating the previous version."

    "Bản cập nhật phần mềm này đang làm cho phiên bản trước trở nên lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb antiquate làm cho trở nên lỗi thời, lạc hậu (tiếng Việt)
Adjective antiquated cổ hủ, lỗi thời (tiếng Việt)
Noun antiquity thời cổ đại, đồ cổ (tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sử học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antiquus
English
antique
English
antiquate
English
antiquating

Nguồn gốc của 'Antiquating'

Từ 'antiquating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'antiquus', có nghĩa là 'cổ xưa'. Nó trải qua quá trình phát triển thành 'antique' trong tiếng Anh, ám chỉ những đồ vật có giá trị vì sự cổ kính của chúng. Sau đó, động từ 'antiquate' ra đời, mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời. Cuối cùng, 'antiquating' được sử dụng như một dạng tiếp diễn của 'antiquate', diễn tả hành động làm cho hoặc trở nên lỗi thời.

Usage Note

"Antiquating" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự tiến bộ của công nghệ, sự thay đổi của các tiêu chuẩn, hoặc sự phát triển của các ý tưởng khiến cho những thứ trước đó trở nên không còn giá trị sử dụng. Nó nhấn mạnh quá trình làm cho một cái gì đó trở nên lỗi thời chứ không chỉ là trạng thái lỗi thời.

Prepositions

by

Khi sử dụng "by", nó thường mô tả yếu tố gây ra sự lỗi thời. Ví dụ: "The rapid development of technology is antiquating many traditional skills."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + antiquating
  • consider considering something antiquating
    (xem xét cái gì đó đang trở nên lỗi thời)
  • avoid avoid antiquating technologies
    (tránh sử dụng các công nghệ đang trở nên lỗi thời)
Adjective + Antiquating
  • rapid rapid antiquating of skills
    (sự lỗi thời nhanh chóng của các kỹ năng)
  • gradual gradual antiquating process
    (quá trình lỗi thời diễn ra từ từ)

Idioms

  • The sands of time are antiquating...

    Thời gian trôi qua làm cho mọi thứ trở nên lỗi thời...

    "The sands of time are antiquating our technology, we need to upgrade."

    (Thời gian trôi qua đang làm cho công nghệ của chúng ta trở nên lỗi thời, chúng ta cần nâng cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antiquating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên lỗi thời, lạc hậu; khiến cho cái gì đó trở nên cổ hủ và không còn hữu ích hoặc thích hợp nữa.

"The rapid advancement of technology is constantly antiquating older systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antiquating".

Lập kế hoạch Chống Lỗi Thời

Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc lập kế hoạch chống lại sự lỗi thời của kiến thức và kỹ năng là rất quan trọng. Các công ty thường đầu tư vào đào tạo liên tục để nhân viên không bị tụt hậu so với các xu hướng mới.