(Top Banner Ad)
stagnating
C1
Động từ (Verb) C1 Kinh tế, Xã hội

stagnating

UK: /stæɡˈneɪtɪŋ/ • US: /ˈstæɡneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trì trệ bế tắc dậm chân tại chỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of stagnate: (of water) cease to flow or move; become foul or stale. (of a place or situation) suffer from a lack of activity or progress.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của stagnate: (nước) ngừng chảy hoặc di chuyển; trở nên ô nhiễm hoặc ôi thiu. (về một địa điểm hoặc tình huống) chịu đựng sự thiếu hoạt động hoặc tiến bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is stagnating due to high unemployment."

    "Nền kinh tế đang trì trệ do tỷ lệ thất nghiệp cao."

  • "The project is stagnating because of a lack of funding."

    "Dự án đang bị trì trệ do thiếu vốn."

  • "Their relationship was stagnating, and they needed to make some changes."

    "Mối quan hệ của họ đang trở nên trì trệ và họ cần thực hiện một số thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stagnate ngưng trệ, ứ đọng, không phát triển
Noun stagnation sự ngưng trệ, tình trạng trì trệ
Adjective stagnant ứ đọng, trì trệ, tù túng, không lưu thông
Adverb stagnantly một cách ngưng trệ/trì trệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnum
Latin
stagnare
Latin
stagnatus
English
stagnate
English
stagnating

Từ Nước Tĩnh Lặng Đến Sự Trì Trệ

Từ 'stagnating' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ 'stagnum', có nghĩa là 'vùng nước đứng yên, ao, đầm lầy'. Sau đó, động từ 'stagnare' xuất hiện với nghĩa 'làm cho nước đứng yên'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra không chỉ ám chỉ nước mà còn cả những thứ không phát triển, không tiến bộ, như nền kinh tế hay sự nghiệp, trở nên 'trì trệ' hoặc 'ứ đọng'.

Usage Note

Từ 'stagnating' thường được sử dụng để mô tả một tình trạng trì trệ, không có sự phát triển hoặc tiến bộ. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến xã hội, chính trị, hoặc thậm chí là sự nghiệp cá nhân. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'declining' (suy giảm) là 'stagnating' nhấn mạnh sự thiếu vận động và đổi mới hơn là sự thụt lùi rõ rệt.

Prepositions

in under

‘Stagnating in’: Diễn tả sự trì trệ trong một lĩnh vực, môi trường cụ thể. Ví dụ: The economy is stagnating in recession. ‘Stagnating under’: Diễn tả sự trì trệ do ảnh hưởng, tác động của một yếu tố nào đó. Ví dụ: The business is stagnating under poor management.

Collocations (Từ đi kèm)

Stagnating + Danh từ (Tính từ)
  • economy stagnating economy
    (nền kinh tế trì trệ)
  • growth stagnating growth
    (tăng trưởng đình trệ)
  • wages stagnating wages
    (mức lương đình trệ/không tăng)
  • market stagnating market
    (thị trường ảm đạm/đình trệ)
  • development stagnating development
    (sự phát triển trì trệ)
  • water stagnating water
    (nước tù đọng/ứ đọng)
Động từ + Stagnating (Verb + Present Participle)
  • is The economy is stagnating.
    (Nền kinh tế đang trì trệ.)
  • facing facing stagnating growth
    (đối mặt với tăng trưởng đình trệ)
  • experiencing experiencing stagnating demand
    (trải qua nhu cầu trì trệ)

Idioms

  • a stagnating economy

    một nền kinh tế đang trì trệ

    "The government is trying to revive a stagnating economy."

    (Chính phủ đang cố gắng vực dậy một nền kinh tế đang trì trệ.)

  • stagnating wages

    mức lương không tăng/đình trệ

    "Many workers are frustrated by stagnating wages despite increased productivity."

    (Nhiều công nhân bức xúc vì mức lương đình trệ dù năng suất lao động tăng.)

  • stagnating personal growth

    sự phát triển cá nhân bị đình trệ

    "She felt she was experiencing stagnating personal growth in her current job."

    (Cô ấy cảm thấy sự phát triển cá nhân của mình đang bị đình trệ trong công việc hiện tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của stagnate: (nước) ngừng chảy hoặc di chuyển; trở nên ô nhiễm hoặc ôi thiu. (về một địa điểm hoặc tình huống) chịu đựng sự thiếu hoạt động hoặc tiến bộ.

"The economy is stagnating due to high unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's growth stagnated last year, didn't it?
Sự tăng trưởng của công ty đã trì trệ vào năm ngoái, phải không?
Phủ định
The water didn't stagnate in the pond, did it?
Nước không bị tù đọng trong ao, phải không?
Nghi vấn
The negotiations are stagnating, aren't they?
Các cuộc đàm phán đang bị đình trệ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnating".

Giá Trị Của Sự Tiến Bộ và Phát Triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tiến bộ, đổi mới và phát triển được đánh giá rất cao. Từ 'stagnating' mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ tình trạng thiếu sự dịch chuyển, thiếu cơ hội hoặc thậm chí là suy thoái. Nó được xem là một điều cần tránh, dù là trong sự nghiệp, kinh tế hay cuộc sống cá nhân.

Nguy Cơ Của Sự Ỳ Hạch

Quan điểm 'không tiến lên là lùi lại' khá phổ biến ở phương Tây. Stagnating thường được liên kết với việc bỏ lỡ cơ hội và cuối cùng là sự xuống dốc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động thay đổi và thích nghi để tránh rơi vào tình trạng trì trệ, không phát triển.