(Top Banner Ad)
scintilla
C1
noun C1 Chung (thường được sử dụng trong văn học và ngữ cảnh trừu tượng)

scintilla

UK: /sɪnˈtɪlə/ • US: /sɪnˈtɪlə/

Nghĩa tiếng Việt

một chút tia sáng hạt nhỏ mảnh nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tiny spark or flash; a trace or particle of something.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng nhỏ hoặc lóe sáng; một dấu vết hoặc hạt nhỏ của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There wasn't a scintilla of remorse in his voice."

    "Không có một chút hối hận nào trong giọng nói của anh ta."

  • "Even a scintilla of doubt can ruin a good plan."

    "Ngay cả một chút nghi ngờ cũng có thể phá hỏng một kế hoạch tốt."

  • "The detective found only a scintilla of evidence at the crime scene."

    "Thám tử chỉ tìm thấy một chút bằng chứng tại hiện trường vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scintillate lấp lánh, phát ra tia lửa, tỏa sáng rực rỡ
Noun scintillation sự lấp lánh, sự phát sáng, sự nhấp nháy
Adjective scintillant lấp lánh, sáng chói, lấp lánh như sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường được sử dụng trong văn học và ngữ cảnh trừu tượng)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scintilla
English
scintilla

Nguồn gốc lung linh

Từ 'scintilla' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'một tia lửa', 'một hạt nhỏ', hoặc 'một ánh lấp lánh'. Nó được mượn trực tiếp vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, giữ nguyên ý nghĩa gốc của một lượng rất nhỏ hoặc một tia sáng yếu ớt. Hình dung một tia lửa nhỏ nhất thoát ra từ đống lửa, đó chính là 'scintilla'!

Usage Note

Từ 'scintilla' thường được sử dụng để chỉ một lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể của một phẩm chất, cảm xúc hoặc dấu hiệu. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mà một cái gì đó gần như hoàn toàn biến mất hoặc thiếu vắng, nhưng vẫn còn một chút gì đó sót lại. So với 'spark', 'scintilla' có nghĩa trừu tượng hơn và không nhất thiết phải liên quan đến lửa.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ cái gì đó mà 'scintilla' là một phần nhỏ của nó (ví dụ: a scintilla of hope).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scintilla
  • barest the barest scintilla of evidence
    (một mẩu bằng chứng nhỏ nhất)
  • slightest the slightest scintilla of doubt
    (một chút nghi ngờ nhỏ nhất)
  • faintest not the faintest scintilla of truth
    (không một chút sự thật nào dù là nhỏ nhất)
Scintilla of + Noun
  • hope a scintilla of hope
    (một tia hy vọng mong manh)
  • truth a scintilla of truth
    (một mẩu sự thật nhỏ bé)
  • evidence a scintilla of evidence
    (một chút bằng chứng nhỏ)
  • remorse a scintilla of remorse
    (một chút hối hận)
Verb + scintilla
  • have not have a scintilla of common sense
    (không có một chút lý lẽ thông thường nào)
  • contain the report did not contain a scintilla of new information
    (báo cáo không chứa dù chỉ một chút thông tin mới nào)

Idioms

  • not a scintilla of something

    không một chút gì, không một mẩu nào

    "There wasn't a scintilla of doubt in her mind."

    (Không hề có một chút nghi ngờ nào trong tâm trí cô ấy.)

  • every scintilla of something

    từng chút một, mọi mẩu nhỏ nhất của cái gì đó

    "He devoted every scintilla of his energy to the project."

    (Anh ấy đã dành mọi chút năng lượng của mình cho dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scintilla

noun
Lật mặt

Một tia sáng nhỏ hoặc lóe sáng; một dấu vết hoặc hạt nhỏ của một cái gì đó.

"There wasn't a scintilla of remorse in his voice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective found a scintilla of evidence at the crime scene.
Thám tử tìm thấy một chút bằng chứng tại hiện trường vụ án.
Phủ định
He didn't show a scintilla of remorse for his actions.
Anh ta không hề tỏ ra một chút hối hận nào về hành động của mình.
Nghi vấn
Did she feel even a scintilla of doubt before making her decision?
Cô ấy có cảm thấy dù chỉ một chút nghi ngờ trước khi đưa ra quyết định không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a scintilla of hope that they would survive.
Có một tia hy vọng rằng họ sẽ sống sót.
Phủ định
There isn't a scintilla of evidence to support his claim.
Không có một chút bằng chứng nào để chứng minh cho tuyên bố của anh ta.
Nghi vấn
Is there a scintilla of truth in what he said?
Có một chút sự thật nào trong những gì anh ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scintilla".

Trong Ngữ cảnh Pháp lý và Văn học

Trong tiếng Anh, 'scintilla' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong luật pháp, để nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của một điều gì đó, như 'not a scintilla of evidence' (không một chút bằng chứng nào). Nó cũng có thể được dùng trong văn học để mô tả một tia sáng yếu ớt hoặc một lượng nhỏ cảm xúc.

Biểu Tượng Của Sự Tinh Tế

Mặc dù hiếm khi được sử dụng trong hội thoại hàng ngày, từ 'scintilla' mang một sắc thái tinh tế và học thuật. Khi ai đó dùng 'scintilla', họ thường muốn nhấn mạnh một lượng cực kỳ nhỏ, gần như không đáng kể, làm tăng thêm vẻ trang trọng cho lời nói.