scintilla
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tiny spark or flash; a trace or particle of something.
Vietnamese Meaning
Một tia sáng nhỏ hoặc lóe sáng; một dấu vết hoặc hạt nhỏ của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There wasn't a scintilla of remorse in his voice."
"Không có một chút hối hận nào trong giọng nói của anh ta."
-
"Even a scintilla of doubt can ruin a good plan."
"Ngay cả một chút nghi ngờ cũng có thể phá hỏng một kế hoạch tốt."
-
"The detective found only a scintilla of evidence at the crime scene."
"Thám tử chỉ tìm thấy một chút bằng chứng tại hiện trường vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | scintillate | lấp lánh, phát ra tia lửa, tỏa sáng rực rỡ |
| Noun | scintillation | sự lấp lánh, sự phát sáng, sự nhấp nháy |
| Adjective | scintillant | lấp lánh, sáng chói, lấp lánh như sao |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'scintilla' thường được sử dụng để chỉ một lượng rất nhỏ, gần như không đáng kể của một phẩm chất, cảm xúc hoặc dấu hiệu. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mà một cái gì đó gần như hoàn toàn biến mất hoặc thiếu vắng, nhưng vẫn còn một chút gì đó sót lại. So với 'spark', 'scintilla' có nghĩa trừu tượng hơn và không nhất thiết phải liên quan đến lửa.
Prepositions
Thường đi kèm với 'of' để chỉ cái gì đó mà 'scintilla' là một phần nhỏ của nó (ví dụ: a scintilla of hope).
Collocations (Từ đi kèm)
-
barest the barest scintilla of evidence (một mẩu bằng chứng nhỏ nhất)
-
slightest the slightest scintilla of doubt (một chút nghi ngờ nhỏ nhất)
-
faintest not the faintest scintilla of truth (không một chút sự thật nào dù là nhỏ nhất)
-
hope a scintilla of hope (một tia hy vọng mong manh)
-
truth a scintilla of truth (một mẩu sự thật nhỏ bé)
-
evidence a scintilla of evidence (một chút bằng chứng nhỏ)
-
remorse a scintilla of remorse (một chút hối hận)
-
have not have a scintilla of common sense (không có một chút lý lẽ thông thường nào)
-
contain the report did not contain a scintilla of new information (báo cáo không chứa dù chỉ một chút thông tin mới nào)
Idioms
-
not a scintilla of something
không một chút gì, không một mẩu nào
"There wasn't a scintilla of doubt in her mind."
(Không hề có một chút nghi ngờ nào trong tâm trí cô ấy.)
-
every scintilla of something
từng chút một, mọi mẩu nhỏ nhất của cái gì đó
"He devoted every scintilla of his energy to the project."
(Anh ấy đã dành mọi chút năng lượng của mình cho dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scintilla
nounMột tia sáng nhỏ hoặc lóe sáng; một dấu vết hoặc hạt nhỏ của một cái gì đó.
"There wasn't a scintilla of remorse in his voice."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective found a scintilla of evidence at the crime scene. |
Thám tử tìm thấy một chút bằng chứng tại hiện trường vụ án. |
| Phủ định | He didn't show a scintilla of remorse for his actions. |
Anh ta không hề tỏ ra một chút hối hận nào về hành động của mình. |
| Nghi vấn | Did she feel even a scintilla of doubt before making her decision? |
Cô ấy có cảm thấy dù chỉ một chút nghi ngờ trước khi đưa ra quyết định không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a scintilla of hope that they would survive. |
Có một tia hy vọng rằng họ sẽ sống sót. |
| Phủ định | There isn't a scintilla of evidence to support his claim. |
Không có một chút bằng chứng nào để chứng minh cho tuyên bố của anh ta. |
| Nghi vấn | Is there a scintilla of truth in what he said? |
Có một chút sự thật nào trong những gì anh ta nói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scintilla".
