(Top Banner Ad)
plethora
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

plethora

UK: /ˈpleθərə/ • US: /ˈpleθərə/

Nghĩa tiếng Việt

vô số vô vàn quá nhiều dư thừa số lượng lớn một rừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An excess of something; an overabundance.

Vietnamese Meaning

Sự thừa mứa, sự quá nhiều; một số lượng lớn hơn mức cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a plethora of books on the subject."

    "Có vô số sách về chủ đề này."

  • "The report contained a plethora of information, making it difficult to digest."

    "Báo cáo chứa rất nhiều thông tin, khiến nó khó tiếp thu."

  • "The city offers a plethora of cultural attractions."

    "Thành phố cung cấp vô số điểm thu hút văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plethora Sự quá nhiều, sự dư thừa, sự phong phú đến mức thừa thãi; thường mang hàm ý tiêu cực hoặc áp đảo.
Adjective plethoric Quá nhiều, dư thừa (thường dùng trong y học để chỉ tình trạng dư máu hoặc các dịch thể khác); hoặc theo nghĩa cũ, rất đầy đặn, sung mãn, tràn đầy.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pele-
Ancient Greek
πληθώρη (plēthōrē)
Late Latin
plethora
English
plethora

Nguồn gốc Y học Cổ đại

Từ 'plethora' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plēthōrē' có nghĩa là 'sự đầy đủ, sự tràn đầy'. Ban đầu, nó là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng cơ thể có quá nhiều một loại dịch thể nào đó, đặc biệt là máu (theo lý thuyết về bốn dịch thể của cơ thể). Mãi sau này, ý nghĩa của nó mới mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự dư thừa, quá nhiều nào khác trong các ngữ cảnh thông thường.

Usage Note

Từ 'plethora' thường được dùng để diễn tả một số lượng lớn đến mức dư thừa, đôi khi có thể gây khó khăn hoặc rắc rối. Nó trang trọng hơn so với 'a lot' hoặc 'many'. Khác với 'abundance', 'plethora' nhấn mạnh sự dồi dào đến mức có thể là quá tải, trong khi 'abundance' chỉ đơn giản là sự phong phú.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường đi sau 'plethora' để chỉ rõ cái gì đang bị thừa mứa. Ví dụ: 'a plethora of options' (vô vàn lựa chọn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plethora
  • vast a vast plethora of options
    (một vô số lựa chọn rộng lớn)
  • sheer the sheer plethora of data
    (lượng dữ liệu khổng lồ/tuyệt đối)
  • overwhelming an overwhelming plethora of information
    (một lượng thông tin khổng lồ gây choáng ngợp)
Verb + plethora
  • face face a plethora of challenges
    (đối mặt với vô vàn thách thức)
  • offer offer a plethora of services
    (cung cấp đa dạng các dịch vụ)
  • deal with deal with a plethora of issues
    (giải quyết vô số vấn đề)
Plethora + of + Noun
  • options a plethora of options
    (vô số lựa chọn)
  • information a plethora of information
    (một lượng lớn thông tin)
  • problems a plethora of problems
    (vô vàn vấn đề)

Idioms

  • a plethora of choices/options

    Vô số lựa chọn, quá nhiều lựa chọn đến mức có thể gây khó khăn.

    "The new streaming service offers a plethora of choices, making it hard to pick a movie."

    (Dịch vụ phát trực tuyến mới cung cấp vô số lựa chọn, khiến khó lòng chọn được một bộ phim.)

  • a plethora of data/information

    Một lượng dữ liệu/thông tin khổng lồ, quá nhiều dữ liệu/thông tin cần xử lý.

    "Researchers often have to sift through a plethora of data to find relevant patterns."

    (Các nhà nghiên cứu thường phải sàng lọc một lượng dữ liệu khổng lồ để tìm ra các mẫu liên quan.)

  • a plethora of problems/issues

    Vô vàn vấn đề, quá nhiều vấn đề cần giải quyết.

    "The old system presented a plethora of problems, leading to frequent shutdowns."

    (Hệ thống cũ nảy sinh vô vàn vấn đề, dẫn đến việc phải ngừng hoạt động thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plethora

danh từ
Lật mặt

Sự thừa mứa, sự quá nhiều; một số lượng lớn hơn mức cần thiết.

"There's a plethora of books on the subject."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After reviewing all the applications, the committee discovered a plethora of qualified candidates, each with unique skills and impressive experience, making the final selection extremely difficult.
Sau khi xem xét tất cả các đơn đăng ký, ủy ban đã phát hiện ra rất nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn, mỗi người có những kỹ năng độc đáo và kinh nghiệm ấn tượng, khiến việc lựa chọn cuối cùng trở nên vô cùng khó khăn.
Phủ định
Despite the initial reports, there wasn't a plethora of evidence, only a few scattered documents, so the case was ultimately dismissed.
Mặc dù có những báo cáo ban đầu, nhưng không có vô số bằng chứng, chỉ có một vài tài liệu rải rác, vì vậy vụ án cuối cùng đã bị bác bỏ.
Nghi vấn
Considering the limited resources, is there really a plethora of options available to us, or are we simply deluding ourselves, hoping for a miracle?
Xem xét các nguồn lực hạn chế, có thực sự có vô số lựa chọn dành cho chúng ta không, hay chúng ta chỉ đang tự huyễn hoặc mình, hy vọng vào một phép màu?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company offers a plethora of benefits, more people will apply for the job.
Nếu công ty cung cấp vô số lợi ích, nhiều người sẽ nộp đơn xin việc hơn.
Phủ định
If there is a plethora of options, she won't be able to make a decision.
Nếu có quá nhiều lựa chọn, cô ấy sẽ không thể đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Will the project succeed if there is a plethora of resources available?
Dự án có thành công không nếu có vô số tài nguyên có sẵn?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a plethora of books available in the library.
Có rất nhiều sách trong thư viện.
Phủ định
There isn't a plethora of evidence to support his claim.
Không có nhiều bằng chứng để ủng hộ tuyên bố của anh ấy.
Nghi vấn
Is there a plethora of opportunities for young graduates in this field?
Có rất nhiều cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp trong lĩnh vực này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new library opens, it will have addressed the plethora of requests for more study spaces.
Vào thời điểm thư viện mới mở cửa, nó sẽ giải quyết xong vô số yêu cầu về không gian học tập.
Phủ định
By next year, the government won't have solved the plethora of economic problems facing the country.
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa giải quyết được vô số vấn đề kinh tế mà đất nước đang phải đối mặt.
Nghi vấn
Will the company have dealt with the plethora of complaints by the end of the week?
Liệu công ty sẽ giải quyết xong vô số khiếu nại vào cuối tuần này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plethora".

Từ Bệnh lý sang Sự Đa dạng

'Plethora' bắt đầu là một thuật ngữ y học mô tả tình trạng 'quá tải' dịch thể trong cơ thể, được coi là bệnh lý cần điều trị. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng sang các lĩnh vực phi y tế, chỉ sự dư thừa hoặc phong phú đến mức áp đảo, như 'plethora of options' (vô số lựa chọn) hay 'plethora of information' (lượng thông tin khổng lồ). Điều này phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để mô tả cả sự phong phú vật chất và phi vật chất.

Ý nghĩa Hiện đại: Gánh nặng của Sự Phong phú

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh tiêu dùng và công nghệ, 'plethora' thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ, gợi ý sự 'quá nhiều' đến mức gây khó khăn hoặc choáng ngợp. Thay vì chỉ đơn thuần là sự phong phú tích cực, nó có thể ám chỉ sự quá tải lựa chọn (choice overload) hoặc sự dư thừa thông tin (information overload) làm giảm khả năng ra quyết định hoặc gây căng thẳng cho cá nhân.