plethora
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An excess of something; an overabundance.
Vietnamese Meaning
Sự thừa mứa, sự quá nhiều; một số lượng lớn hơn mức cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a plethora of books on the subject."
"Có vô số sách về chủ đề này."
-
"The report contained a plethora of information, making it difficult to digest."
"Báo cáo chứa rất nhiều thông tin, khiến nó khó tiếp thu."
-
"The city offers a plethora of cultural attractions."
"Thành phố cung cấp vô số điểm thu hút văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plethora | Sự quá nhiều, sự dư thừa, sự phong phú đến mức thừa thãi; thường mang hàm ý tiêu cực hoặc áp đảo. |
| Adjective | plethoric | Quá nhiều, dư thừa (thường dùng trong y học để chỉ tình trạng dư máu hoặc các dịch thể khác); hoặc theo nghĩa cũ, rất đầy đặn, sung mãn, tràn đầy. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plethora' thường được dùng để diễn tả một số lượng lớn đến mức dư thừa, đôi khi có thể gây khó khăn hoặc rắc rối. Nó trang trọng hơn so với 'a lot' hoặc 'many'. Khác với 'abundance', 'plethora' nhấn mạnh sự dồi dào đến mức có thể là quá tải, trong khi 'abundance' chỉ đơn giản là sự phong phú.
Prepositions
Giới từ 'of' thường đi sau 'plethora' để chỉ rõ cái gì đang bị thừa mứa. Ví dụ: 'a plethora of options' (vô vàn lựa chọn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast a vast plethora of options (một vô số lựa chọn rộng lớn)
-
sheer the sheer plethora of data (lượng dữ liệu khổng lồ/tuyệt đối)
-
overwhelming an overwhelming plethora of information (một lượng thông tin khổng lồ gây choáng ngợp)
-
face face a plethora of challenges (đối mặt với vô vàn thách thức)
-
offer offer a plethora of services (cung cấp đa dạng các dịch vụ)
-
deal with deal with a plethora of issues (giải quyết vô số vấn đề)
-
options a plethora of options (vô số lựa chọn)
-
information a plethora of information (một lượng lớn thông tin)
-
problems a plethora of problems (vô vàn vấn đề)
Idioms
-
a plethora of choices/options
Vô số lựa chọn, quá nhiều lựa chọn đến mức có thể gây khó khăn.
"The new streaming service offers a plethora of choices, making it hard to pick a movie."
(Dịch vụ phát trực tuyến mới cung cấp vô số lựa chọn, khiến khó lòng chọn được một bộ phim.)
-
a plethora of data/information
Một lượng dữ liệu/thông tin khổng lồ, quá nhiều dữ liệu/thông tin cần xử lý.
"Researchers often have to sift through a plethora of data to find relevant patterns."
(Các nhà nghiên cứu thường phải sàng lọc một lượng dữ liệu khổng lồ để tìm ra các mẫu liên quan.)
-
a plethora of problems/issues
Vô vàn vấn đề, quá nhiều vấn đề cần giải quyết.
"The old system presented a plethora of problems, leading to frequent shutdowns."
(Hệ thống cũ nảy sinh vô vàn vấn đề, dẫn đến việc phải ngừng hoạt động thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plethora
danh từSự thừa mứa, sự quá nhiều; một số lượng lớn hơn mức cần thiết.
"There's a plethora of books on the subject."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After reviewing all the applications, the committee discovered a plethora of qualified candidates, each with unique skills and impressive experience, making the final selection extremely difficult. |
Sau khi xem xét tất cả các đơn đăng ký, ủy ban đã phát hiện ra rất nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn, mỗi người có những kỹ năng độc đáo và kinh nghiệm ấn tượng, khiến việc lựa chọn cuối cùng trở nên vô cùng khó khăn. |
| Phủ định | Despite the initial reports, there wasn't a plethora of evidence, only a few scattered documents, so the case was ultimately dismissed. |
Mặc dù có những báo cáo ban đầu, nhưng không có vô số bằng chứng, chỉ có một vài tài liệu rải rác, vì vậy vụ án cuối cùng đã bị bác bỏ. |
| Nghi vấn | Considering the limited resources, is there really a plethora of options available to us, or are we simply deluding ourselves, hoping for a miracle? |
Xem xét các nguồn lực hạn chế, có thực sự có vô số lựa chọn dành cho chúng ta không, hay chúng ta chỉ đang tự huyễn hoặc mình, hy vọng vào một phép màu? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company offers a plethora of benefits, more people will apply for the job. |
Nếu công ty cung cấp vô số lợi ích, nhiều người sẽ nộp đơn xin việc hơn. |
| Phủ định | If there is a plethora of options, she won't be able to make a decision. |
Nếu có quá nhiều lựa chọn, cô ấy sẽ không thể đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Will the project succeed if there is a plethora of resources available? |
Dự án có thành công không nếu có vô số tài nguyên có sẵn? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a plethora of books available in the library. |
Có rất nhiều sách trong thư viện. |
| Phủ định | There isn't a plethora of evidence to support his claim. |
Không có nhiều bằng chứng để ủng hộ tuyên bố của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is there a plethora of opportunities for young graduates in this field? |
Có rất nhiều cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp trong lĩnh vực này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new library opens, it will have addressed the plethora of requests for more study spaces. |
Vào thời điểm thư viện mới mở cửa, nó sẽ giải quyết xong vô số yêu cầu về không gian học tập. |
| Phủ định | By next year, the government won't have solved the plethora of economic problems facing the country. |
Đến năm sau, chính phủ sẽ chưa giải quyết được vô số vấn đề kinh tế mà đất nước đang phải đối mặt. |
| Nghi vấn | Will the company have dealt with the plethora of complaints by the end of the week? |
Liệu công ty sẽ giải quyết xong vô số khiếu nại vào cuối tuần này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plethora".
