(Top Banner Ad)
compartmentalization
C1
Noun C1 Tâm lý học, Khoa học tổ chức, An ninh thông tin

compartmentalization

UK: /kəmˌpɑːtmənˈtælɪˈzeɪʃən/ • US: /kəmˌpɑːrtˈmen(t)əlɪˈzeɪʃ(ə)n/

Nghĩa tiếng Việt

sự chia ngăn sự phân vùng cơ chế phân ly (trong tâm lý học) sự phân khúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The division into sections or categories.

Vietnamese Meaning

Sự phân chia thành các phần hoặc các hạng mục riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compartmentalization of the project allowed us to focus on specific tasks."

    "Việc phân chia dự án thành các phần riêng biệt cho phép chúng tôi tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể."

  • "The intelligence agency relied on strict compartmentalization to protect sensitive information."

    "Cơ quan tình báo dựa vào sự phân chia nghiêm ngặt để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

  • "Compartmentalization can be a useful strategy for managing large projects."

    "Compartmentalization có thể là một chiến lược hữu ích để quản lý các dự án lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compartmentalize Chia thành các ngăn riêng biệt; tách biệt (công việc, cảm xúc, thông tin)
Adjective compartmentalized Được chia thành nhiều phần riêng rẽ, tách biệt
Noun compartment Ngăn, khoang, buồng (vật lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học tổ chức, An ninh thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compartīrī
French
compartiment
English
compartment
English
compartmentalization

Nguồn gốc từ sự chia ngăn

Từ này bắt nguồn từ 'compartment' (ngăn, khoang). Gốc Latin của nó là 'compartīrī', có nghĩa là 'chia sẻ hoặc phân chia thành các phần'. Việc thêm hậu tố '-ization' biến nó thành danh từ chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra các ngăn cách, thường ám chỉ việc tách biệt các lĩnh vực trong tâm trí hoặc cuộc sống để dễ kiểm soát hơn.

Usage Note

Compartmentalization đề cập đến việc chia một hệ thống, vấn đề hoặc một đối tượng thành các phần riêng biệt để dễ quản lý, kiểm soát hoặc hiểu rõ hơn. Trong tâm lý học, nó chỉ cơ chế phòng vệ tâm lý vô thức, trong đó những suy nghĩ, cảm xúc xung đột được giữ tách biệt để tránh gây căng thẳng.

Prepositions

of in

* **of:** Sử dụng để chỉ cái gì đó được phân chia. Ví dụ: 'Compartmentalization of information.' * **in:** Sử dụng khi nói về việc compartmentalization được thực hiện ở đâu hoặc trong lĩnh vực nào. Ví dụ: 'Compartmentalization in the brain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Compartmentalization
  • practice practice compartmentalization
    (Thực hiện/áp dụng sự chia tách biệt lập)
  • achieve achieve complete compartmentalization
    (Đạt được sự tách biệt hoàn toàn)
  • use use compartmentalization as a coping mechanism
    (Sử dụng sự chia tách như một cơ chế đối phó)
Adjective + Compartmentalization
  • strict strict compartmentalization
    (Sự phân chia, tách bạch nghiêm ngặt)
  • psychological psychological compartmentalization
    (Sự tách biệt tâm lý)
  • rigid rigid compartmentalization
    (Sự chia ngăn cứng nhắc, không linh hoạt)

Idioms

  • Mental compartmentalization

    Sự tách biệt/phân vùng tinh thần

    "She used mental compartmentalization to handle the stress of work and home life separately."

    (Cô ấy dùng sự tách biệt tinh thần để xử lý riêng biệt áp lực công việc và cuộc sống gia đình.)

  • Keep things strictly compartmentalized

    Giữ mọi thứ hoàn toàn tách bạch

    "In sensitive projects, it is crucial to keep the information strictly compartmentalized."

    (Trong các dự án nhạy cảm, điều quan trọng là phải giữ cho thông tin hoàn toàn tách bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compartmentalization

Noun
Lật mặt

Sự phân chia thành các phần hoặc các hạng mục riêng biệt.

"The compartmentalization of the project allowed us to focus on specific tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tries to compartmentalize her work and personal life.
Cô ấy cố gắng phân chia công việc và cuộc sống cá nhân của mình.
Phủ định
They don't compartmentalize information effectively within the team.
Họ không phân chia thông tin một cách hiệu quả trong nhóm.
Nghi vấn
Does he compartmentalize his feelings to cope with stress?
Anh ấy có phân chia cảm xúc của mình để đối phó với căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartmentalization".

Cơ chế đối phó tâm lý

Trong tâm lý học phương Tây, 'compartmentalization' thường được coi là một cơ chế đối phó (coping mechanism). Nó giúp một người tạm thời tách biệt những cảm xúc đau buồn, mâu thuẫn, hoặc căng thẳng ra khỏi ý thức chính, cho phép họ hoạt động hiệu quả trong các lĩnh vực khác của cuộc sống mà không bị ảnh hưởng tiêu cực.

Nguyên tắc 'Cần biết' trong An ninh

Trong các tổ chức chính phủ hoặc công ty lớn liên quan đến an ninh hoặc nghiên cứu nhạy cảm, nguyên tắc 'need-to-know' (cần biết) là một hình thức của 'compartmentalization'. Thông tin được chia nhỏ và chỉ những người cần thiết nhất mới được phép truy cập vào phần thông tin liên quan trực tiếp đến công việc của họ nhằm đảm bảo bí mật và ngăn ngừa rò rỉ.