compartmentalization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The division into sections or categories.
Vietnamese Meaning
Sự phân chia thành các phần hoặc các hạng mục riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compartmentalization of the project allowed us to focus on specific tasks."
"Việc phân chia dự án thành các phần riêng biệt cho phép chúng tôi tập trung vào các nhiệm vụ cụ thể."
-
"The intelligence agency relied on strict compartmentalization to protect sensitive information."
"Cơ quan tình báo dựa vào sự phân chia nghiêm ngặt để bảo vệ thông tin nhạy cảm."
-
"Compartmentalization can be a useful strategy for managing large projects."
"Compartmentalization có thể là một chiến lược hữu ích để quản lý các dự án lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compartmentalize | Chia thành các ngăn riêng biệt; tách biệt (công việc, cảm xúc, thông tin) |
| Adjective | compartmentalized | Được chia thành nhiều phần riêng rẽ, tách biệt |
| Noun | compartment | Ngăn, khoang, buồng (vật lý) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Compartmentalization đề cập đến việc chia một hệ thống, vấn đề hoặc một đối tượng thành các phần riêng biệt để dễ quản lý, kiểm soát hoặc hiểu rõ hơn. Trong tâm lý học, nó chỉ cơ chế phòng vệ tâm lý vô thức, trong đó những suy nghĩ, cảm xúc xung đột được giữ tách biệt để tránh gây căng thẳng.
Prepositions
* **of:** Sử dụng để chỉ cái gì đó được phân chia. Ví dụ: 'Compartmentalization of information.' * **in:** Sử dụng khi nói về việc compartmentalization được thực hiện ở đâu hoặc trong lĩnh vực nào. Ví dụ: 'Compartmentalization in the brain.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice compartmentalization (Thực hiện/áp dụng sự chia tách biệt lập)
-
achieve achieve complete compartmentalization (Đạt được sự tách biệt hoàn toàn)
-
use use compartmentalization as a coping mechanism (Sử dụng sự chia tách như một cơ chế đối phó)
-
strict strict compartmentalization (Sự phân chia, tách bạch nghiêm ngặt)
-
psychological psychological compartmentalization (Sự tách biệt tâm lý)
-
rigid rigid compartmentalization (Sự chia ngăn cứng nhắc, không linh hoạt)
Idioms
-
Mental compartmentalization
Sự tách biệt/phân vùng tinh thần
"She used mental compartmentalization to handle the stress of work and home life separately."
(Cô ấy dùng sự tách biệt tinh thần để xử lý riêng biệt áp lực công việc và cuộc sống gia đình.)
-
Keep things strictly compartmentalized
Giữ mọi thứ hoàn toàn tách bạch
"In sensitive projects, it is crucial to keep the information strictly compartmentalized."
(Trong các dự án nhạy cảm, điều quan trọng là phải giữ cho thông tin hoàn toàn tách bạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compartmentalization
NounSự phân chia thành các phần hoặc các hạng mục riêng biệt.
"The compartmentalization of the project allowed us to focus on specific tasks."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tries to compartmentalize her work and personal life. |
Cô ấy cố gắng phân chia công việc và cuộc sống cá nhân của mình. |
| Phủ định | They don't compartmentalize information effectively within the team. |
Họ không phân chia thông tin một cách hiệu quả trong nhóm. |
| Nghi vấn | Does he compartmentalize his feelings to cope with stress? |
Anh ấy có phân chia cảm xúc của mình để đối phó với căng thẳng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compartmentalization".
