(Top Banner Ad)
moist
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

moist

UK: /mɔɪst/ • US: /mɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm ẩm ướt hơi ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slightly wet; damp or humid.

Vietnamese Meaning

Hơi ẩm; ẩm ướt hoặc có độ ẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was deliciously moist."

    "Chiếc bánh ẩm ngon tuyệt."

  • "Keep the soil moist, but not soaking wet."

    "Giữ cho đất ẩm, nhưng đừng để ướt sũng."

  • "Use a moist cloth to wipe the surface."

    "Sử dụng một miếng vải ẩm để lau bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moistness sự ẩm ướt, độ ẩm
Verb moisten làm ẩm, làm ướt
Noun moistener chất làm ẩm, máy làm ẩm
Adverb moistly một cách ẩm ướt (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meu-
Latin
mustus
Vulgar Latin
*mustidus
Old French
moiste
Middle English
moist
Modern English
moist

Hành trình từ rượu mới đến độ ẩm

Từ 'moist' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mustus' nghĩa là 'tươi, mới', ban đầu thường dùng để chỉ rượu vang mới làm. Qua tiếng Latin thông tục ('*mustidus') và tiếng Pháp cổ ('moiste'), nghĩa của từ này dần chuyển sang 'ẩm ướt, ẩm thấp'. Đến tiếng Anh cổ và hiện đại, nó giữ nguyên nghĩa là 'hơi ướt, ẩm', mô tả một vật thể có chứa một lượng chất lỏng nhỏ.

Usage Note

Từ 'moist' thường được dùng để mô tả một trạng thái hơi ẩm dễ chịu, ví dụ như trong thực phẩm (bánh moist) hoặc làn da (moist skin). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đối với một số người, từ 'moist' có thể mang sắc thái tiêu cực, thậm chí gây khó chịu, do liên tưởng đến những thứ không sạch sẽ hoặc không kiểm soát được. So sánh với 'damp', 'humid', 'wet': 'damp' thường mang nghĩa ẩm ướt khó chịu; 'humid' chỉ độ ẩm cao trong không khí; 'wet' chỉ sự ướt sũng.

Prepositions

with to

'moist with': được làm ẩm bằng cái gì (ví dụ: The cake was moist with syrup). 'moist to': (ít phổ biến) hơi ẩm đối với cái gì (ví dụ: The soil was moist to the touch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moist
  • rich rich moist cake
    (bánh gato ẩm mượt, đậm đà)
  • warm warm moist air
    (không khí ấm và ẩm)
  • evenly keep the soil evenly moist
    (giữ cho đất ẩm đều)
  • slightly the ground was slightly moist
    (mặt đất hơi ẩm)
Verb + moist
  • keep keep food moist
    (giữ cho thức ăn ẩm)
  • feel feel moist
    (cảm thấy ẩm)
  • make make the soil moist
    (làm ẩm đất)
Moist + Noun
  • cake a moist cake
    (một chiếc bánh gato ẩm mềm)
  • soil moist soil
    (đất ẩm)
  • towelette a moist towelette
    (một chiếc khăn ướt)
  • skin moist skin
    (da ẩm mượt)
  • eyes moist eyes
    (mắt rưng rưng (vì xúc động))

Idioms

  • keep something moist

    giữ ẩm cho thứ gì đó

    "Add a little water to keep the chicken moist while it bakes."

    (Thêm một chút nước để giữ ẩm cho thịt gà khi nướng.)

  • moist towelette

    khăn ướt (loại dùng một lần)

    "She used a moist towelette to clean her hands after lunch."

    (Cô ấy dùng khăn ướt để lau tay sau bữa trưa.)

  • moist eyes

    mắt rưng rưng, mắt ướt (vì xúc động hoặc sắp khóc)

    "He had moist eyes as he listened to the emotional speech."

    (Anh ấy rưng rưng nước mắt khi nghe bài phát biểu đầy cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moist

tính từ
Lật mặt

Hơi ẩm; ẩm ướt hoặc có độ ẩm.

"The cake was deliciously moist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moist".

Phản ứng trái chiều với từ 'moist'

Trong tiếng Anh, từ 'moist' đôi khi gây ra phản ứng mạnh mẽ, thậm chí khó chịu hoặc 'ghê rợn' cho một số người, mặc dù nghĩa của nó chỉ đơn thuần là 'ẩm ướt'. Hiện tượng này đã trở thành một chủ đề thảo luận thú vị về tâm lý ngôn ngữ và ngữ âm trên mạng xã hội.

Ưu điểm của 'moist' trong ẩm thực

Mặc dù có thể gây khó chịu cho một số người, 'moist' lại là một tính từ rất được mong muốn và đánh giá cao trong ẩm thực, đặc biệt khi mô tả các món bánh ngọt (như cake, brownie) hoặc thịt nướng. Một chiếc bánh 'moist' được coi là mềm, mọng nước và ngon hơn bánh khô.