(Top Banner Ad)
humid
B1
Tính từ B1 Khí tượng học, Đời sống hàng ngày

humid

UK: /ˈhjuːmɪd/ • US: /ˈhjuːmɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ẩm ẩm ướt nồm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a high amount of water or water vapor.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước; ẩm ướt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air was heavy and humid."

    "Không khí nặng nề và ẩm ướt."

  • "It's very humid today; I'm sweating a lot."

    "Hôm nay trời rất ẩm; tôi đổ mồ hôi rất nhiều."

  • "The humid climate is ideal for growing tropical plants."

    "Khí hậu ẩm ướt rất lý tưởng để trồng các loại cây nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humidity Độ ẩm
Verb humidify Làm ẩm
Noun humidifier Máy làm ẩm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
humidus

Nguồn gốc của 'humid'

Từ 'humid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'humidus', có nghĩa là 'ẩm ướt'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng từ này để mô tả những vùng đất ẩm ướt và thời tiết ẩm. Từ đó, 'humid' du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa này. Điều thú vị là, từ 'human' (con người) cũng có liên quan đến từ 'humus' (đất), cho thấy mối liên hệ xa xưa giữa con người và đất đai màu mỡ, ẩm ướt.

Usage Note

Từ 'humid' thường được dùng để mô tả điều kiện thời tiết khi có độ ẩm cao, gây cảm giác khó chịu, ngột ngạt. Khác với 'damp' (ẩm thấp) thường chỉ bề mặt hơi ướt hoặc 'wet' (ướt) chỉ tình trạng ngập nước hoặc dính nước, 'humid' tập trung vào lượng hơi nước trong không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humid
  • very very humid weather
    (thời tiết rất ẩm ướt)
  • extremely extremely humid conditions
    (điều kiện cực kỳ ẩm ướt)
  • oppressively oppressively humid air
    (không khí ẩm ướt ngột ngạt)
Verb + humid
  • feel feel humid
    (cảm thấy ẩm ướt)
  • become become humid
    (trở nên ẩm ướt)

Idioms

  • close and humid

    ngột ngạt và ẩm ướt (thường dùng để chỉ thời tiết khó chịu)

    "The air was close and humid before the storm."

    (Không khí ngột ngạt và ẩm ướt trước cơn bão.)

  • humid heat

    nóng ẩm (loại thời tiết vừa nóng vừa có độ ẩm cao, gây khó chịu)

    "The humid heat made everyone sluggish."

    (Cái nóng ẩm khiến mọi người uể oải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humid

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng lớn nước hoặc hơi nước; ẩm ướt.

"The air was heavy and humid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humid".

Ảnh hưởng của độ ẩm đến cuộc sống

Ở nhiều nền văn hóa, độ ẩm cao thường được liên kết với sự khó chịu và uể oải. Trong các nước nhiệt đới, người dân thường thích nghi bằng cách mặc quần áo thoáng mát, uống nhiều nước và tránh hoạt động mạnh vào thời điểm nóng nhất trong ngày. Máy điều hòa không khí cũng trở nên phổ biến để giảm bớt sự khó chịu do độ ẩm cao.