(Top Banner Ad)
dewy
B2
Adjective B2 Mô tả vẻ đẹp/Thời tiết

dewy

UK: /ˈdjuːi/ • US: /ˈduːi/

Nghĩa tiếng Việt

ướt sương căng bóng tươi tắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with, consisting of, or resembling dew.

Vietnamese Meaning

Được bao phủ bởi, chứa đựng hoặc giống như sương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grass was dewy in the early morning."

    "Cỏ ướt đẫm sương vào sáng sớm."

  • "Dewy skin is often associated with youth and health."

    "Làn da căng bóng thường được liên kết với tuổi trẻ và sức khỏe."

  • "The spiderweb was dewy and glistened in the sun."

    "Mạng nhện ướt sương và lấp lánh dưới ánh mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dew Sương, hạt sương
Adverb dewily Một cách tươi mới, một cách ngây thơ, một cách đẫm sương
Noun dewiness Sự tươi mới, độ ẩm mượt, tình trạng đẫm sương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả vẻ đẹp/Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*dhew-
Proto-Germanic
*dawwą
Old English
dēaw (dew)
Middle English
dewy (dēaw + -ig)
Modern English
dewy

Nguồn gốc Sương Mai

Từ 'dewy' là tính từ được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'dew' (sương). Gốc rễ của 'dew' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēaw'. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa đen là 'được bao phủ bởi sương', nhưng từ lâu đã phát triển ý nghĩa bóng là 'tươi mới, ngây thơ, tinh khiết', gợi nhớ đến vẻ đẹp mát lành của buổi sáng sớm.

Usage Note

Từ 'dewy' thường được dùng để miêu tả bề mặt ướt át và tươi mới do sương. Nó thường được sử dụng để mô tả làn da, cỏ, hoa lá, hoặc các vật thể ngoài trời khác. Sự khác biệt giữa 'dewy' và các từ như 'wet' hay 'moist' nằm ở sắc thái tinh tế và vẻ đẹp tự nhiên mà 'dewy' mang lại. 'Wet' chỉ đơn giản là ướt, trong khi 'moist' ám chỉ độ ẩm, nhưng 'dewy' gợi lên hình ảnh sương sớm, sự tươi mát và vẻ đẹp tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

dewy + Noun (Describing Appearance/Texture)
  • skin dewy skin
    (Làn da căng mọng/ẩm mượt)
  • complexion a dewy complexion
    (Nước da tươi tắn, ẩm mượt)
  • eyes dewy eyes
    (Đôi mắt long lanh (thường ám chỉ sự ngây thơ hoặc xúc động))
dewy + Noun (Nature)
  • grass dewy grass
    (Cỏ đẫm sương)
  • morning a dewy morning
    (Buổi sáng mát mẻ có sương)
Adverb + dewy (Intensity)
  • still still dewy
    (Vẫn còn đẫm sương)
  • beautifully beautifully dewy
    (Đẹp một cách tươi mới/ẩm mượt)

Idioms

  • dewy-eyed

    Ngây thơ, khờ khạo; mắt ướt sương (chưa trải sự đời)

    "Don’t be so dewy-eyed; this job requires real cynicism."

    (Đừng ngây thơ quá; công việc này đòi hỏi phải có sự hoài nghi thực tế.)

  • the dewy freshness of youth

    Sự tươi trẻ/ngây thơ của tuổi xuân

    "The artist sought to capture the dewy freshness of the young model."

    (Người nghệ sĩ tìm cách nắm bắt sự tươi trẻ của cô người mẫu trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dewy

Adjective
Lật mặt

Được bao phủ bởi, chứa đựng hoặc giống như sương.

"The grass was dewy in the early morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the grass dewy with morning moisture is a refreshing sight.
Ngắm nhìn cỏ đọng sương sớm là một cảnh tượng sảng khoái.
Phủ định
Not to expect dewy skin after just one application of the cream is realistic.
Việc không mong đợi làn da căng bóng sau chỉ một lần thoa kem là thực tế.
Nghi vấn
Why strive to achieve a dewy complexion if you don't take care of your skin?
Tại sao phải cố gắng đạt được làn da căng bóng nếu bạn không chăm sóc da?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grass will be looking dewy tomorrow morning after the rain.
Sáng mai sau cơn mưa, cỏ sẽ trông đẫm sương.
Phủ định
The roses won't be looking dewy because it will be too windy tonight.
Hoa hồng sẽ không trông đẫm sương vì tối nay trời sẽ quá gió.
Nghi vấn
Will the spider web be looking dewy in the early light?
Mạng nhện có trông đẫm sương trong ánh sáng ban mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dewy".

Xu hướng làm đẹp 'Dewy Look'

Trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt là các trào lưu làm đẹp từ Hàn Quốc (K-Beauty), 'dewy look' là một phong cách trang điểm rất thịnh hành. Nó mô tả làn da có độ ẩm cao, bóng nhẹ (không lấp lánh), tạo cảm giác khỏe mạnh, căng mọng, và tươi sáng như vừa được phủ một lớp sương mai.

Biểu tượng của sự thuần khiết

Trong thơ ca và văn học phương Tây, 'dewy' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho sự thuần khiết, ngây thơ, hoặc vẻ đẹp mong manh, thoáng qua của tuổi trẻ. Sương buổi sáng cũng tượng trưng cho sự khởi đầu và hy vọng mới.