moisturize
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moisturize'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm ẩm, dưỡng ẩm (đặc biệt là da) để giảm độ khô.
Definition (English Meaning)
To make (something, especially skin) less dry.
Ví dụ Thực tế với 'Moisturize'
-
"It's important to moisturize your skin regularly, especially after showering."
"Việc dưỡng ẩm da thường xuyên rất quan trọng, đặc biệt là sau khi tắm."
-
"She moisturizes her face every morning and evening."
"Cô ấy dưỡng ẩm da mặt mỗi sáng và tối."
-
"This cream is designed to moisturize dry skin."
"Loại kem này được thiết kế để dưỡng ẩm cho da khô."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moisturize'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: moisturize
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Moisturize'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc da, làm đẹp. Gợi ý sự bổ sung độ ẩm cho da hoặc các vật liệu khác để ngăn ngừa hoặc giảm tình trạng khô.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
moisturize something with something: Dùng một chất nào đó để dưỡng ẩm cho một vật gì đó. Ví dụ: moisturize your skin with lotion.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moisturize'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.