(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ moisturize
B1

moisturize

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

dưỡng ẩm làm ẩm cấp ẩm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moisturize'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm ẩm, dưỡng ẩm (đặc biệt là da) để giảm độ khô.

Definition (English Meaning)

To make (something, especially skin) less dry.

Ví dụ Thực tế với 'Moisturize'

  • "It's important to moisturize your skin regularly, especially after showering."

    "Việc dưỡng ẩm da thường xuyên rất quan trọng, đặc biệt là sau khi tắm."

  • "She moisturizes her face every morning and evening."

    "Cô ấy dưỡng ẩm da mặt mỗi sáng và tối."

  • "This cream is designed to moisturize dry skin."

    "Loại kem này được thiết kế để dưỡng ẩm cho da khô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Moisturize'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: moisturize
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

dry(làm khô)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chăm sóc cá nhân Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Moisturize'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc da, làm đẹp. Gợi ý sự bổ sung độ ẩm cho da hoặc các vật liệu khác để ngăn ngừa hoặc giảm tình trạng khô.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

moisturize something with something: Dùng một chất nào đó để dưỡng ẩm cho một vật gì đó. Ví dụ: moisturize your skin with lotion.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Moisturize'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)