(Top Banner Ad)
moisturize
B1
Động từ B1 Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

moisturize

UK: /ˈmɔɪs.tʃə.raɪz/ • US: /ˈmɔɪs.tʃə.raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dưỡng ẩm làm ẩm cấp ẩm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something, especially skin) less dry.

Vietnamese Meaning

Làm ẩm, dưỡng ẩm (đặc biệt là da) để giảm độ khô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to moisturize your skin regularly, especially after showering."

    "Việc dưỡng ẩm da thường xuyên rất quan trọng, đặc biệt là sau khi tắm."

  • "She moisturizes her face every morning and evening."

    "Cô ấy dưỡng ẩm da mặt mỗi sáng và tối."

  • "This cream is designed to moisturize dry skin."

    "Loại kem này được thiết kế để dưỡng ẩm cho da khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moisture độ ẩm, hơi ẩm
Noun moisturizer kem dưỡng ẩm, chất làm ẩm
Adjective moist ẩm ướt, có độ ẩm
Adjective moisturizing có tác dụng dưỡng ẩm, làm ẩm (thường dùng cho sản phẩm)
Adjective moisturized đã được dưỡng ẩm, đã được làm ẩm (thường dùng để mô tả da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mustus
Vulgar Latin
*mustidus
Old French
moiste
Middle English
moiste
English
moist
English
moisturize

Nguồn gốc của 'moisturize'

Từ 'moisturize' được tạo thành từ gốc 'moist' (ẩm ướt) và hậu tố '-urize' (có nghĩa là 'làm cho'). 'Moist' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng Latin 'mustus' (tươi, mới, ẩm) qua tiếng Pháp cổ 'moiste' (ẩm ướt, mềm mại), rồi vào tiếng Anh trung đại. Hậu tố '-urize' được thêm vào khoảng cuối thế kỷ 19 để tạo thành động từ, mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên ẩm ướt'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc da, làm đẹp. Gợi ý sự bổ sung độ ẩm cho da hoặc các vật liệu khác để ngăn ngừa hoặc giảm tình trạng khô.

Prepositions

with

moisturize something with something: Dùng một chất nào đó để dưỡng ẩm cho một vật gì đó. Ví dụ: moisturize your skin with lotion.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + moisturize
  • regularly regularly moisturize
    (thường xuyên dưỡng ẩm)
  • daily daily moisturize
    (dưỡng ẩm hàng ngày)
  • deeply deeply moisturize
    (dưỡng ẩm sâu)
Moisturize + Danh từ
  • moisturize moisturize skin
    (dưỡng ẩm da)
  • moisturize moisturize face
    (dưỡng ẩm mặt)
  • moisturize moisturize body
    (dưỡng ẩm toàn thân)
Moisturize + Giới từ
  • moisturize moisturize with lotion
    (dưỡng ẩm bằng sữa dưỡng thể)
  • moisturize moisturize with cream
    (dưỡng ẩm bằng kem)

Idioms

  • moisturize your skin daily

    dưỡng ẩm da của bạn hàng ngày

    "It's important to moisturize your skin daily, especially after showering."

    (Điều quan trọng là phải dưỡng ẩm da của bạn hàng ngày, đặc biệt là sau khi tắm.)

  • keep skin moisturized

    giữ cho da luôn được dưỡng ẩm

    "Drinking enough water helps to keep skin moisturized from within."

    (Uống đủ nước giúp giữ cho da được dưỡng ẩm từ bên trong.)

  • moisturize to prevent dryness

    dưỡng ẩm để ngăn ngừa khô da

    "Many people moisturize to prevent dryness, especially during winter."

    (Nhiều người dưỡng ẩm để ngăn ngừa khô da, đặc biệt là vào mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moisturize

Động từ
Lật mặt

Làm ẩm, dưỡng ẩm (đặc biệt là da) để giảm độ khô.

"It's important to moisturize your skin regularly, especially after showering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to moisturize her skin every night before bed.
Cô ấy từng dưỡng ẩm da mỗi đêm trước khi đi ngủ.
Phủ định
He didn't use to moisturize, but now he does it regularly.
Anh ấy đã từng không dưỡng ẩm, nhưng bây giờ anh ấy làm việc đó thường xuyên.
Nghi vấn
Did you use to moisturize your face when you were younger?
Bạn có từng dưỡng ẩm da mặt khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moisturize".

Tầm quan trọng của dưỡng ẩm trong chăm sóc da

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng trở thành xu hướng toàn cầu, việc dưỡng ẩm được coi là một bước không thể thiếu trong quy trình chăm sóc da hàng ngày. Nó không chỉ giúp da duy trì độ mềm mại, mịn màng mà còn tạo ra một hàng rào bảo vệ chống lại các yếu tố môi trường gây hại như khô hanh, gió lạnh và ô nhiễm.

Sự đa dạng của sản phẩm dưỡng ẩm

Thị trường hiện nay có vô số sản phẩm được thiết kế để dưỡng ẩm, bao gồm kem dưỡng ẩm, sữa dưỡng thể, serum, dầu dưỡng và mặt nạ. Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp thường phụ thuộc vào loại da (da dầu, da khô, da hỗn hợp, da nhạy cảm), điều kiện khí hậu và sở thích cá nhân, phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp và nhận thức về sức khỏe làn da.