(Top Banner Ad)
molar
B2
Noun B2 Y học

molar

UK: /ˈməʊlər/ • US: /ˈmoʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

răng hàm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grinding tooth at the back of the mouth.

Vietnamese Meaning

Răng hàm, răng dùng để nghiền thức ăn, nằm ở phía sau miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist recommended that I have my wisdom molars removed."

    "Nha sĩ khuyên tôi nên nhổ răng khôn."

  • "He has a cavity in one of his molars."

    "Anh ấy bị sâu một trong những răng hàm của mình."

  • "The molar region was examined during the dental check-up."

    "Vùng răng hàm đã được kiểm tra trong quá trình khám răng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun molar Răng hàm (một chiếc răng lớn ở phía sau miệng dùng để nhai)
Noun (plural) molars Răng hàm (nhiều chiếc)
Adjective molar Thuộc về răng hàm; có chức năng nghiền (ví dụ: áp lực molar)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mola
Latin
molaris
English
molar

Răng Cối và Cối Xay

Rất lâu trước đây, người La Mã cổ đại có một từ là "mola", có nghĩa là "cối xay" hoặc "đá xay". Họ dùng từ này để chỉ một công cụ dùng để nghiền ngũ cốc. Sau đó, họ tạo ra từ "molaris" để miêu tả bất cứ thứ gì liên quan đến việc nghiền hoặc xay, bao gồm cả những chiếc răng lớn và phẳng dùng để nhai thức ăn. Đây chính là nguồn gốc của từ "molar" trong tiếng Anh ngày nay, ám chỉ chiếc răng hàm của chúng ta, có chức năng y hệt như một chiếc cối xay nhỏ trong miệng, giúp nghiền nát thức ăn.

Usage Note

Răng hàm là những răng lớn nhất và khỏe nhất trong miệng, được sử dụng để nghiền nát thức ăn trước khi nuốt. Con người thường có ba răng hàm ở mỗi bên của hàm trên và hàm dưới, bao gồm cả răng khôn (răng hàm thứ ba).
Khi dùng như một tính từ, 'molar' thường mô tả các đặc tính hoặc bộ phận liên quan đến răng hàm, hoặc khả năng nghiền nát của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molar
  • wisdom wisdom molar
    (răng khôn (răng hàm thứ ba, mọc sau cùng))
  • decayed decayed molar
    (răng hàm bị sâu)
  • impacted impacted molar
    (răng hàm mọc ngầm/mọc kẹt)
  • first first molar
    (răng hàm số 6 (răng hàm lớn thứ nhất))
  • second second molar
    (răng hàm số 7 (răng hàm lớn thứ hai))
Verb + molar
  • extract extract a molar
    (nhổ một chiếc răng hàm)
  • fill fill a molar
    (trám một chiếc răng hàm)
  • grind grind one's molars
    (nghiến răng (thường do căng thẳng hoặc khi ngủ))
Molar + Noun
  • molar molar pain
    (đau răng hàm)
  • molar molar extraction
    (việc nhổ răng hàm)

Idioms

  • wisdom molars / wisdom teeth

    Răng khôn (những chiếc răng hàm cuối cùng mọc ở người trưởng thành, thường gây đau hoặc cần nhổ)

    "I need to get my wisdom molars checked; they've been bothering me."

    (Tôi cần đi kiểm tra mấy cái răng khôn của mình; chúng làm tôi khó chịu.)

  • grind one's molars

    Nghiến răng (hành động nghiến chặt hoặc cọ xát các răng hàm vào nhau, thường do căng thẳng, tức giận, hoặc khi ngủ)

    "He tends to grind his molars when he's stressed, which leads to jaw pain."

    (Anh ấy có xu hướng nghiến răng hàm khi bị căng thẳng, điều đó dẫn đến đau hàm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molar

Noun
Lật mặt

Răng hàm, răng dùng để nghiền thức ăn, nằm ở phía sau miệng.

"The dentist recommended that I have my wisdom molars removed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, my molar is really aching today!
Ối chà, răng hàm của tôi hôm nay đau quá!
Phủ định
Oh no, I don't think that's a molar tooth causing the problem.
Ôi không, tôi không nghĩ rằng răng hàm là nguyên nhân gây ra vấn đề.
Nghi vấn
Good heavens, is that molar pain again?
Trời ơi, lại là đau răng hàm nữa sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molar".

Răng Khôn - Dấu Hiệu Trưởng Thành?

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự xuất hiện của "răng khôn" (wisdom molars) thường được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành, vì chúng mọc ở độ tuổi mà một người được cho là đã đạt đến sự khôn ngoan. Tuy nhiên, chúng cũng thường gây ra các vấn đề như đau, mọc lệch hoặc cần phải nhổ bỏ, khiến quá trình "khôn lớn" này không mấy dễ chịu. Việc nhổ răng khôn đã trở thành một trải nghiệm phổ biến ở tuổi thanh thiếu niên hoặc đầu trưởng thành.

Quan niệm về Răng và Sức khỏe tổng thể

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe răng miệng, bao gồm cả răng hàm, được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể. Việc duy trì vệ sinh răng miệng tốt, kiểm tra răng định kỳ và điều trị các vấn đề về răng như sâu răng hàm là điều được khuyến khích mạnh mẽ, không chỉ để có nụ cười đẹp mà còn để ngăn ngừa các bệnh lý nghiêm trọng hơn ảnh hưởng đến tim mạch hoặc tiêu hóa.