tooth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One of the hard, bony enamel-coated structures in the jaws of most vertebrates, used for seizing and chewing food.
Vietnamese Meaning
Một trong những cấu trúc cứng, bằng xương được bao phủ bởi men răng trong hàm của hầu hết các động vật có xương sống, được sử dụng để giữ và nhai thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a sweet tooth and loves candy."
"Cô ấy hảo ngọt và thích ăn kẹo."
-
"I brush my teeth twice a day."
"Tôi đánh răng hai lần một ngày."
-
"The baby is teething."
"Em bé đang mọc răng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tooth | răng (bộ phận trong miệng) |
| Adjective | toothed | có răng; có khía răng cưa |
| Adjective | toothless | không răng; vô hiệu, không có sức mạnh |
| Noun | toothbrush | bàn chải đánh răng |
| Noun | toothpaste | kem đánh răng |
| Noun | toothpick | tăm xỉa răng |
| Noun | toothache | sự đau răng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tooth' chỉ một đơn vị răng. Số nhiều của nó là 'teeth'. 'Tooth' có thể dùng để chỉ răng người hoặc răng động vật. Trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể được sử dụng một cách tượng trưng để chỉ sự sắc bén hoặc hiệu quả (ví dụ: 'the tooth of the law').
Prepositions
on: ám chỉ một cái gì đó tác động trực tiếp đến răng (ví dụ: 'plaque on the tooth'). in: ám chỉ vị trí của một cái gì đó liên quan đến răng (ví dụ: 'a filling in the tooth').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong tooth (răng khỏe)
-
sweet sweet tooth (hảo ngọt, thích ăn đồ ngọt)
-
baby baby teeth (răng sữa)
-
wisdom wisdom tooth (răng khôn)
-
crooked crooked teeth (răng khấp khểnh)
-
brush brush your teeth (đánh răng)
-
lose lose a tooth (mất một cái răng)
-
pull out pull out a tooth (nhổ một cái răng)
-
grind grind your teeth (nghiến răng)
-
tooth tooth decay (sâu răng)
-
tooth tooth fairy (cô tiên răng)
Idioms
-
fight tooth and nail
chiến đấu/chống cự quyết liệt, hết sức mình
"They fought tooth and nail for their independence."
(Họ đã chiến đấu hết sức mình để giành độc lập.)
-
get one's teeth into something
bắt đầu giải quyết một việc gì đó một cách nhiệt tình và nghiêm túc
"I'm looking forward to getting my teeth into this new project."
(Tôi rất mong được bắt tay vào dự án mới này một cách nhiệt tình.)
-
long in the tooth
già, đã có tuổi (thường dùng một cách hài hước hoặc không trang trọng)
"My old car is a bit long in the tooth, but it still runs well."
(Chiếc xe cũ của tôi hơi bị già rồi, nhưng nó vẫn chạy tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tooth
nounMột trong những cấu trúc cứng, bằng xương được bao phủ bởi men răng trong hàm của hầu hết các động vật có xương sống, được sử dụng để giữ và nhai thức ăn.
"She has a sweet tooth and loves candy."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dentist examined the tooth that had a large cavity. |
Nha sĩ đã kiểm tra chiếc răng có một lỗ sâu lớn. |
| Phủ định | The patient didn't have the tooth, which caused him so much pain, extracted. |
Bệnh nhân đã không nhổ chiếc răng, cái mà gây ra cho anh ta rất nhiều đau đớn. |
| Nghi vấn | Is this the tooth whose root canal you need to treat? |
Đây có phải là chiếc răng mà bạn cần điều trị tủy không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He needs to brush his tooth every morning. |
Anh ấy cần đánh răng mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't want to lose any tooth. |
Cô ấy không muốn bị rụng chiếc răng nào. |
| Nghi vấn | Does anyone have a toothache? |
Có ai bị đau răng không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had brushed my tooth regularly, I would have a healthier smile now. |
Nếu tôi đánh răng thường xuyên, tôi đã có một nụ cười khỏe mạnh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't lost her tooth as a child, she wouldn't have needed braces as an adult. |
Nếu cô ấy không bị rụng răng khi còn bé, cô ấy đã không cần niềng răng khi trưởng thành. |
| Nghi vấn | If he had gone to the dentist sooner, would he still have that painful tooth? |
Nếu anh ấy đi khám nha sĩ sớm hơn, anh ấy có còn cái răng đau đó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a loose tooth, I would go to the dentist immediately. |
Nếu tôi bị lung lay răng, tôi sẽ đi nha sĩ ngay lập tức. |
| Phủ định | If she didn't have a toothache, she wouldn't avoid eating sweets. |
Nếu cô ấy không bị đau răng, cô ấy sẽ không tránh ăn đồ ngọt. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you had a perfect tooth? |
Bạn có hạnh phúc hơn không nếu bạn có một chiếc răng hoàn hảo? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you eat too much sugar, your tooth decays. |
Nếu bạn ăn quá nhiều đường, răng bạn sẽ bị sâu. |
| Phủ định | If you don't brush your tooth regularly, it doesn't stay healthy. |
Nếu bạn không đánh răng thường xuyên, răng bạn sẽ không khỏe mạnh. |
| Nghi vấn | If a baby is teething, does the tooth cause them discomfort? |
Nếu một em bé đang mọc răng, răng có gây khó chịu cho chúng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had a bad tooth. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã bị đau răng. |
| Phủ định | He said that he didn't brush his teeth yesterday. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không đánh răng ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | She asked if I had a sweet tooth. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có hảo ngọt không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He brushes his teeth twice a day. |
Anh ấy đánh răng hai lần một ngày. |
| Phủ định | She doesn't have a sweet tooth. |
Cô ấy không hảo ngọt. |
| Nghi vấn | Does the dentist check each tooth carefully? |
Nha sĩ có kiểm tra từng cái răng cẩn thận không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will lose a tooth if he doesn't brush regularly. |
Anh ấy sẽ bị rụng một cái răng nếu anh ấy không đánh răng thường xuyên. |
| Phủ định | She is not going to have any tooth problems because she visits the dentist twice a year. |
Cô ấy sẽ không gặp bất kỳ vấn đề răng nào vì cô ấy đi khám nha sĩ hai lần một năm. |
| Nghi vấn | Will the dentist pull out my tooth? |
Nha sĩ có nhổ răng của tôi không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had brushed her teeth before she went to bed. |
Cô ấy đã đánh răng trước khi đi ngủ. |
| Phủ định | He had not lost a tooth until he was 70 years old. |
Ông ấy đã không bị rụng chiếc răng nào cho đến khi ông ấy 70 tuổi. |
| Nghi vấn | Had the dentist pulled her tooth before she felt the pain? |
Nha sĩ đã nhổ răng cho cô ấy trước khi cô ấy cảm thấy đau phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tooth".
