(Top Banner Ad)
premolar
B2
Danh từ B2 Y học (Nha khoa)

premolar

UK: /ˌpriːˈməʊlə/ • US: /ˌpriːˈmoʊlər/

Nghĩa tiếng Việt

răng tiền hàm răng cối nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tooth situated between the canine and molar teeth. There are typically two premolars per quadrant in adult humans.

Vietnamese Meaning

Răng tiền hàm, răng cối nhỏ. Một răng nằm giữa răng nanh và răng hàm. Thông thường, mỗi người trưởng thành có hai răng tiền hàm trên một phần tư cung hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dentist pointed to the premolar that needed a filling."

    "Nha sĩ chỉ vào chiếc răng tiền hàm cần trám."

  • "The premolars are important for grinding food."

    "Răng tiền hàm rất quan trọng cho việc nghiền thức ăn."

  • "Children do not have premolars; they develop later in life."

    "Trẻ em không có răng tiền hàm; chúng phát triển muộn hơn trong đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premolar Răng tiền hàm (răng cối nhỏ)
Adjective premolar Thuộc/liên quan đến răng tiền hàm
Noun molar Răng hàm (răng cối lớn)
Adjective molar Thuộc/liên quan đến răng hàm

Synonyms

bicuspid (răng hai chóp)

Related Words

Subject Area

Y học (Nha khoa)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
molaris
English
premolar

Nguồn gốc từ "premolar"

Từ "premolar" được ghép từ tiền tố "pre-" trong tiếng Latin có nghĩa là "trước", và từ "molar" cũng có gốc Latin là "molaris" (có nghĩa là "của cối xay"), dùng để chỉ những chiếc răng hàm lớn có chức năng nghiền thức ăn như cối xay. Vì vậy, "premolar" nghĩa là "răng nằm trước răng hàm lớn", hay còn gọi là răng tiền hàm, có vai trò trung gian trong việc nhai và nghiền thức ăn.

Usage Note

Răng tiền hàm có chức năng nghiền thức ăn, là bước chuẩn bị trước khi thức ăn được nghiền kỹ hơn bởi răng hàm. Chúng có hình dạng trung gian giữa răng nanh sắc nhọn và răng hàm bằng phẳng. Đôi khi còn được gọi là 'bicuspids' (răng hai chóp) do có hai múi trên bề mặt nhai.

Prepositions

of between

Ví dụ: 'the premolars of the upper jaw' (các răng tiền hàm của hàm trên); 'the space between the premolars' (khoảng giữa các răng tiền hàm). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc về, 'between' để chỉ vị trí nằm giữa hai đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premolar
  • upper upper premolar
    (răng tiền hàm trên)
  • lower lower premolar
    (răng tiền hàm dưới)
  • first first premolar
    (răng tiền hàm thứ nhất)
  • second second premolar
    (răng tiền hàm thứ hai)
  • healthy healthy premolar
    (răng tiền hàm khỏe mạnh)
  • decayed decayed premolar
    (răng tiền hàm bị sâu)
  • extracted extracted premolar
    (răng tiền hàm đã được nhổ)
Verb + premolar
  • extract extract a premolar
    (nhổ một chiếc răng tiền hàm)
  • fill fill a premolar
    (trám (hàn) một chiếc răng tiền hàm)
  • examine examine a premolar
    (kiểm tra một chiếc răng tiền hàm)
Noun + of + premolar
  • root root of a premolar
    (chân của một chiếc răng tiền hàm)
  • crown crown of a premolar
    (thân của một chiếc răng tiền hàm)
  • extraction extraction of a premolar
    (việc nhổ răng tiền hàm)

Idioms

  • premolar extraction

    Nhổ răng tiền hàm

    "The dentist recommended premolar extraction for orthodontic treatment."

    (Nha sĩ đã khuyên nhổ răng tiền hàm để chỉnh nha.)

  • impacted premolar

    Răng tiền hàm mọc ngầm

    "An impacted premolar can cause pain and shifting of other teeth."

    (Răng tiền hàm mọc ngầm có thể gây đau và làm các răng khác dịch chuyển.)

  • premolar pain

    Đau răng tiền hàm

    "She visited the clinic complaining of severe premolar pain."

    (Cô ấy đến phòng khám phàn nàn về cơn đau răng tiền hàm dữ dội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premolar

Danh từ
Lật mặt

Răng tiền hàm, răng cối nhỏ. Một răng nằm giữa răng nanh và răng hàm. Thông thường, mỗi người trưởng thành có hai răng tiền hàm trên một phần tư cung hàm.

"The dentist pointed to the premolar that needed a filling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premolar".

Vị trí và chức năng của răng tiền hàm

Răng tiền hàm, hay còn gọi là răng cối nhỏ, là những chiếc răng nằm giữa răng nanh và răng hàm lớn. Chúng có vai trò quan trọng trong việc xé và nghiền thức ăn, đóng vai trò chuyển tiếp từ việc cắn xé của răng nanh sang việc nghiền nát của răng hàm, giúp quá trình tiêu hóa diễn ra hiệu quả. Con người thường có 8 chiếc răng tiền hàm, 2 chiếc ở mỗi góc phần tư của hàm.

Tầm quan trọng của sức khỏe răng miệng tổng thể

Mặc dù "premolar" là một thuật ngữ khoa học, nhưng việc giữ gìn sức khỏe của răng tiền hàm cũng như toàn bộ hàm răng là vô cùng quan trọng. Răng khỏe mạnh không chỉ giúp chúng ta ăn nhai tốt, nói rõ ràng mà còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ khuôn mặt và sự tự tin trong giao tiếp. Mất răng tiền hàm có thể dẫn đến các vấn đề về ăn uống, phát âm và cấu trúc hàm, gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.