premolar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tooth situated between the canine and molar teeth. There are typically two premolars per quadrant in adult humans.
Vietnamese Meaning
Răng tiền hàm, răng cối nhỏ. Một răng nằm giữa răng nanh và răng hàm. Thông thường, mỗi người trưởng thành có hai răng tiền hàm trên một phần tư cung hàm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dentist pointed to the premolar that needed a filling."
"Nha sĩ chỉ vào chiếc răng tiền hàm cần trám."
-
"The premolars are important for grinding food."
"Răng tiền hàm rất quan trọng cho việc nghiền thức ăn."
-
"Children do not have premolars; they develop later in life."
"Trẻ em không có răng tiền hàm; chúng phát triển muộn hơn trong đời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Răng tiền hàm có chức năng nghiền thức ăn, là bước chuẩn bị trước khi thức ăn được nghiền kỹ hơn bởi răng hàm. Chúng có hình dạng trung gian giữa răng nanh sắc nhọn và răng hàm bằng phẳng. Đôi khi còn được gọi là 'bicuspids' (răng hai chóp) do có hai múi trên bề mặt nhai.
Prepositions
Ví dụ: 'the premolars of the upper jaw' (các răng tiền hàm của hàm trên); 'the space between the premolars' (khoảng giữa các răng tiền hàm). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc về, 'between' để chỉ vị trí nằm giữa hai đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upper upper premolar (răng tiền hàm trên)
-
lower lower premolar (răng tiền hàm dưới)
-
first first premolar (răng tiền hàm thứ nhất)
-
second second premolar (răng tiền hàm thứ hai)
-
healthy healthy premolar (răng tiền hàm khỏe mạnh)
-
decayed decayed premolar (răng tiền hàm bị sâu)
-
extracted extracted premolar (răng tiền hàm đã được nhổ)
-
extract extract a premolar (nhổ một chiếc răng tiền hàm)
-
fill fill a premolar (trám (hàn) một chiếc răng tiền hàm)
-
examine examine a premolar (kiểm tra một chiếc răng tiền hàm)
-
root root of a premolar (chân của một chiếc răng tiền hàm)
-
crown crown of a premolar (thân của một chiếc răng tiền hàm)
-
extraction extraction of a premolar (việc nhổ răng tiền hàm)
Idioms
-
premolar extraction
Nhổ răng tiền hàm
"The dentist recommended premolar extraction for orthodontic treatment."
(Nha sĩ đã khuyên nhổ răng tiền hàm để chỉnh nha.)
-
impacted premolar
Răng tiền hàm mọc ngầm
"An impacted premolar can cause pain and shifting of other teeth."
(Răng tiền hàm mọc ngầm có thể gây đau và làm các răng khác dịch chuyển.)
-
premolar pain
Đau răng tiền hàm
"She visited the clinic complaining of severe premolar pain."
(Cô ấy đến phòng khám phàn nàn về cơn đau răng tiền hàm dữ dội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premolar
Danh từRăng tiền hàm, răng cối nhỏ. Một răng nằm giữa răng nanh và răng hàm. Thông thường, mỗi người trưởng thành có hai răng tiền hàm trên một phần tư cung hàm.
"The dentist pointed to the premolar that needed a filling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premolar".
