(Top Banner Ad)
money pit
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Tài chính

money pit

UK: /ˈmʌni pɪt/ • US: /ˈmʌni pɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hố tiền cái hố không đáy thùng không đáy nơi tiêu tiền không đáy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that requires a lot of money and seems to never provide a profit or benefit.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó đòi hỏi rất nhiều tiền nhưng dường như không bao giờ mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That old house is a real money pit; we've already spent thousands on repairs, and it still needs more work."

    "Ngôi nhà cũ đó thực sự là một cái hố tiền; chúng tôi đã chi hàng nghìn đô la cho việc sửa chữa, và nó vẫn cần nhiều việc hơn nữa."

  • "Investing in that company turned out to be a money pit."

    "Đầu tư vào công ty đó hóa ra là một cái hố tiền."

  • "Fixing up the boat became a money pit, so they decided to sell it."

    "Việc sửa chữa con thuyền trở thành một cái hố tiền, vì vậy họ quyết định bán nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Verb money kiếm tiền (thường dùng 'make money' hơn)
Noun pit cái hố, cái hầm, mỏ
Verb pit đào hố, tạo hố, đối đầu
Noun (Compound) money pit một thứ gì đó (tài sản, dự án, sở thích) liên tục đòi hỏi chi phí lớn để duy trì hoặc hoàn thành mà không mang lại lợi ích tương xứng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monoie
Middle English
moneye
Modern English
money
Latin
puteus
Old English
pytt
Modern English
pit
Modern English
money pit

Sự ra đời của một cỗ máy hút tiền

Cụm từ "money pit" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện để mô tả một cách hình ảnh những thứ hoặc dự án tiêu tốn rất nhiều tiền mà không mang lại lợi ích tương xứng hoặc thậm chí là không thể hoàn thành. Từ "money" (tiền) kết hợp với "pit" (cái hố, cái hầm) tạo nên một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ: một cái hố không đáy mà bạn cứ đổ tiền vào, nhưng tiền cứ biến mất mà không có hồi kết. Nó thường được dùng để chỉ những khoản đầu tư tồi tệ, tài sản cũ kỹ cần sửa chữa liên tục, hoặc một sở thích quá tốn kém.

Usage Note

Cụm từ 'money pit' thường được dùng để mô tả các dự án kinh doanh, bất động sản, hoặc thậm chí cả những mối quan hệ tốn kém mà không đem lại kết quả như mong đợi. Nó nhấn mạnh sự lãng phí tài chính và sự thất vọng liên quan đến việc đầu tư vào một thứ gì đó không sinh lời. Khác với 'black hole' (hố đen), 'money pit' thường mang ý nghĩa về một dự án cụ thể, có thể xác định được, đang tiêu tốn tiền bạc.

Prepositions

into

Khi sử dụng giới từ 'into', nó thường đi sau động từ chỉ hành động đầu tư hoặc ném tiền vào một thứ gì đó: 'pour money into a money pit'. Nó nhấn mạnh hành động liên tục đổ tiền vào một thứ không mang lại lợi nhuận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + money pit
  • big a big money pit
    (một thứ ngốn nhiều tiền)
  • huge a huge money pit
    (một thứ ngốn tiền khổng lồ)
  • real a real money pit
    (một cái hố tiền thực sự)
  • total a total money pit
    (một cỗ máy hút tiền toàn diện)
  • financial a financial money pit
    (một cái hố tiền trong lĩnh vực tài chính)
  • bottomless a bottomless money pit
    (một cái hố tiền không đáy)
Verb + money pit
  • become become a money pit
    (trở thành một thứ ngốn tiền)
  • turn into turn into a money pit
    (biến thành một thứ ngốn tiền)
  • have have a money pit
    (sở hữu một thứ ngốn tiền)
  • avoid avoid a money pit
    (tránh xa một cái hố tiền)
  • pour money into pour money into a money pit
    (đổ tiền vào một thứ ngốn tiền (một cách lãng phí))

Idioms

  • a money pit

    Một thứ gì đó (ví dụ: một tài sản, một dự án, một sở thích) liên tục đòi hỏi chi phí lớn để duy trì hoặc hoàn thành, mà không mang lại lợi ích tương xứng hoặc không bao giờ có hồi kết.

    "That old house has become a real money pit; we've spent more on repairs than it's worth."

    (Căn nhà cũ đó đã trở thành một cỗ máy hút tiền thực sự; chúng tôi đã chi tiền sửa chữa còn nhiều hơn giá trị của nó.)

  • a bottomless money pit

    Một thứ gì đó ngốn tiền không ngừng nghỉ và dường như không có giới hạn, không có cách nào thoát khỏi hoặc dừng lại việc chi tiêu.

    "Buying an antique car can be a bottomless money pit if you're not careful with maintenance and restoration costs."

    (Mua một chiếc xe cổ có thể là một cái hố tiền không đáy nếu bạn không cẩn thận với chi phí bảo trì và phục hồi.)

  • throw/pour money down a money pit

    Lãng phí tiền vào một thứ gì đó không hiệu quả, không mang lại giá trị, hoặc tiếp tục chi tiêu vào một thứ đã được xác định là một 'hố tiền'.

    "Many investors threw good money down a money pit when they kept funding that failing startup."

    (Nhiều nhà đầu tư đã đổ tiền vào cái hố tiền khi họ tiếp tục tài trợ cho công ty khởi nghiệp thất bại đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money pit

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó đòi hỏi rất nhiều tiền nhưng dường như không bao giờ mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích.

"That old house is a real money pit; we've already spent thousands on repairs, and it still needs more work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mansion, which turned out to be a money pit, drained all their savings.
Căn biệt thự cổ, hóa ra là một cái hố tiền, đã hút hết tiền tiết kiệm của họ.
Phủ định
The project, which was supposed to generate profit, is not a money pit that can be easily fixed.
Dự án, vốn được cho là tạo ra lợi nhuận, không phải là một cái hố tiền có thể dễ dàng sửa chữa.
Nghi vấn
Is this seemingly cheap house, which requires constant repairs, a money pit that we should avoid?
Ngôi nhà có vẻ rẻ này, đòi hỏi sửa chữa liên tục, có phải là một cái hố tiền mà chúng ta nên tránh không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was a money pit; we spent thousands on repairs.
Ngôi nhà cũ là một cái hố tiền; chúng tôi đã tốn hàng ngàn đô cho việc sửa chữa.
Phủ định
The project wasn't a complete money pit, as we managed to recoup some of the investment.
Dự án không phải là một cái hố tiền hoàn toàn, vì chúng tôi đã xoay sở để thu hồi lại một phần vốn đầu tư.
Nghi vấn
Was the new restaurant a money pit from the start?
Có phải nhà hàng mới là một cái hố tiền ngay từ đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money pit".

Hiệu ứng 'chi phí chìm' và 'money pit'

Khái niệm 'money pit' thường gắn liền với 'hiệu ứng chi phí chìm' (sunk cost fallacy) trong tâm lý học kinh tế. Đây là xu hướng con người tiếp tục đầu tư thời gian, tiền bạc hoặc nỗ lực vào một dự án hoặc tài sản đã được chứng minh là thất bại, chỉ vì họ đã đầu tư quá nhiều vào đó rồi và không muốn 'mất trắng' những gì đã bỏ ra. Ví dụ, một người cứ sửa đi sửa lại chiếc xe cũ nát (money pit) thay vì mua xe mới, vì tiếc tiền đã sửa chữa trước đó.

Mặt trái của 'Giấc mơ Mỹ': Ngôi nhà trở thành hố tiền

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, việc sở hữu một ngôi nhà là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ'. Tuy nhiên, việc mua một ngôi nhà cũ hoặc một 'nhà cần sửa chữa' (fixer-upper) có thể nhanh chóng biến thành một 'money pit' khổng lồ. Chi phí sửa chữa, bảo trì không ngừng nghỉ, thuế tài sản và các khoản chi bất ngờ có thể khiến chủ nhà kiệt quệ tài chính, biến giấc mơ thành gánh nặng.