(Top Banner Ad)
financial drain
B2
Danh từ B2 Kinh tế

financial drain

UK: /faɪˈnænʃəl dreɪn/ • US: /faɪˈnænʃəl dreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng tài chính sự hao tổn tài chính nguồn tiêu hao tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that uses up a lot of money or resources.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó tiêu tốn rất nhiều tiền bạc hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising cost of healthcare is a significant financial drain on many families."

    "Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng là một gánh nặng tài chính đáng kể đối với nhiều gia đình."

  • "The constant repairs on the old house became a financial drain."

    "Việc sửa chữa liên tục ngôi nhà cũ đã trở thành một gánh nặng tài chính."

  • "Supporting his elderly parents was a considerable financial drain."

    "Việc hỗ trợ cha mẹ già là một gánh nặng tài chính đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance tài chính, quỹ
Verb finance cấp vốn, tài trợ
Adjective financial thuộc về tài chính
Adverb financially về mặt tài chính
Noun financier chuyên gia tài chính
Noun drain cống, rãnh thoát nước; sự hao mòn, sự cạn kiệt
Verb drain làm cạn kiệt, rút hết nước; tiêu hao
Noun drainage hệ thống thoát nước; sự rút nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
Middle English
finanz
English
finance / financial
Proto-Germanic
*dreuhnījaną
Old English
drēahnian
Middle English
drainen
English
drain
Modern English
financial drain

Nguồn gốc của 'Financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'thanh toán'. Sau đó nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'finance', mang ý nghĩa là sự dàn xếp, kết thúc một giao dịch. Điều này phản ánh mối liên hệ ban đầu của tài chính với việc hoàn tất các khoản thanh toán và giao dịch tiền tệ.

Nguồn gốc của 'Drain'

Từ 'drain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'drēahnian', nghĩa là 'rút hết nước', 'làm cạn kiệt'. Hình ảnh một dòng nước chảy ra, làm cạn hồ hay vũng nước đã được mở rộng để mô tả sự cạn kiệt hoặc hao hụt của bất kỳ nguồn lực nào, đặc biệt là tiền bạc.

Sự kết hợp 'Financial Drain'

Khi kết hợp, 'financial drain' tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về việc tiền bạc 'chảy' đi một cách liên tục hoặc đáng kể, giống như nước chảy vào một cống thoát, làm cạn kiệt nguồn tài chính của một người, một gia đình hay một tổ chức. Nó mô tả một chi phí hoặc gánh nặng tài chính không ngừng nghỉ.

Usage Note

Cụm từ 'financial drain' ám chỉ sự tiêu hao liên tục và đáng kể về tài chính, thường không mong muốn hoặc gây khó khăn. Nó thường được sử dụng để mô tả các chi phí bất ngờ, các khoản nợ lớn, hoặc các dự án không sinh lời. Nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản nói về một chi phí, vì nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực và gánh nặng tài chính.

Prepositions

on

Khi sử dụng 'on', nó thường đi sau động từ 'be', ví dụ: 'The new car is a real financial drain on our family budget'. Nó chỉ ra rằng cái gì đó đang gây ra sự tiêu hao tài chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financial drain
  • be a be a financial drain
    (là một gánh nặng tài chính, là một sự hao hụt tài chính)
  • become a become a financial drain
    (trở thành gánh nặng tài chính)
  • create a create a financial drain
    (tạo ra một gánh nặng tài chính)
  • cause a cause a financial drain
    (gây ra một sự hao tổn tài chính)
Adjective + financial drain
  • heavy a heavy financial drain
    (một gánh nặng tài chính lớn/nặng nề)
  • constant a constant financial drain
    (một sự hao hụt tài chính thường xuyên/liên tục)
  • significant a significant financial drain
    (một sự hao tổn tài chính đáng kể)
  • huge a huge financial drain
    (một gánh nặng tài chính khổng lồ)
Noun + of financial drain
  • source a source of financial drain
    (một nguồn gây hao hụt tài chính)
  • burden a burden of financial drain
    (gánh nặng hao hụt tài chính)

Idioms

  • be a financial drain on someone/something

    trở thành gánh nặng tài chính cho ai đó/cái gì đó; làm cạn kiệt tài chính của ai đó/cái gì đó

    "His gambling habit became a severe financial drain on his family."

    (Thói cờ bạc của anh ấy đã trở thành một gánh nặng tài chính nghiêm trọng đối với gia đình.)

  • a constant financial drain

    một sự hao hụt/cạn kiệt tài chính liên tục

    "The old car was a constant financial drain, always needing expensive repairs."

    (Chiếc xe cũ là một khoản tiêu hao tài chính liên tục, lúc nào cũng cần sửa chữa đắt đỏ.)

  • avoid a financial drain

    tránh một sự hao tổn/cạn kiệt tài chính

    "To avoid a financial drain, they decided to cook at home more often."

    (Để tránh hao hụt tài chính, họ quyết định nấu ăn ở nhà thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial drain

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó tiêu tốn rất nhiều tiền bạc hoặc nguồn lực.

"The rising cost of healthcare is a significant financial drain on many families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial drain".

Chi phí không lường trước và sự chuẩn bị

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'financial drain' thường gắn liền với những chi phí bất ngờ và lớn, như hóa đơn y tế khẩn cấp, sửa chữa nhà cửa đột xuất, hoặc chi phí học đại học. Điều này thúc đẩy văn hóa tiết kiệm và bảo hiểm để 'đề phòng' những 'cống thoát tiền' bất ngờ này, nhằm duy trì sự ổn định tài chính cá nhân.

Thói quen tiêu dùng và gánh nặng tài chính

'Financial drain' cũng có thể ám chỉ đến những thói quen tiêu dùng không kiểm soát hoặc cố gắng 'bằng chị bằng em' (keeping up with the Joneses) trong xã hội. Việc liên tục mua sắm đồ dùng không cần thiết, chi tiêu vượt quá khả năng có thể tạo ra một 'financial drain' liên tục, dẫn đến nợ nần và căng thẳng tài chính.