financial drain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that uses up a lot of money or resources.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó tiêu tốn rất nhiều tiền bạc hoặc nguồn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising cost of healthcare is a significant financial drain on many families."
"Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng là một gánh nặng tài chính đáng kể đối với nhiều gia đình."
-
"The constant repairs on the old house became a financial drain."
"Việc sửa chữa liên tục ngôi nhà cũ đã trở thành một gánh nặng tài chính."
-
"Supporting his elderly parents was a considerable financial drain."
"Việc hỗ trợ cha mẹ già là một gánh nặng tài chính đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | finance | tài chính, quỹ |
| Verb | finance | cấp vốn, tài trợ |
| Adjective | financial | thuộc về tài chính |
| Adverb | financially | về mặt tài chính |
| Noun | financier | chuyên gia tài chính |
| Noun | drain | cống, rãnh thoát nước; sự hao mòn, sự cạn kiệt |
| Verb | drain | làm cạn kiệt, rút hết nước; tiêu hao |
| Noun | drainage | hệ thống thoát nước; sự rút nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'financial drain' ám chỉ sự tiêu hao liên tục và đáng kể về tài chính, thường không mong muốn hoặc gây khó khăn. Nó thường được sử dụng để mô tả các chi phí bất ngờ, các khoản nợ lớn, hoặc các dự án không sinh lời. Nó mạnh hơn so với việc chỉ đơn giản nói về một chi phí, vì nó nhấn mạnh đến tác động tiêu cực và gánh nặng tài chính.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đi sau động từ 'be', ví dụ: 'The new car is a real financial drain on our family budget'. Nó chỉ ra rằng cái gì đó đang gây ra sự tiêu hao tài chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be a be a financial drain (là một gánh nặng tài chính, là một sự hao hụt tài chính)
-
become a become a financial drain (trở thành gánh nặng tài chính)
-
create a create a financial drain (tạo ra một gánh nặng tài chính)
-
cause a cause a financial drain (gây ra một sự hao tổn tài chính)
-
heavy a heavy financial drain (một gánh nặng tài chính lớn/nặng nề)
-
constant a constant financial drain (một sự hao hụt tài chính thường xuyên/liên tục)
-
significant a significant financial drain (một sự hao tổn tài chính đáng kể)
-
huge a huge financial drain (một gánh nặng tài chính khổng lồ)
-
source a source of financial drain (một nguồn gây hao hụt tài chính)
-
burden a burden of financial drain (gánh nặng hao hụt tài chính)
Idioms
-
be a financial drain on someone/something
trở thành gánh nặng tài chính cho ai đó/cái gì đó; làm cạn kiệt tài chính của ai đó/cái gì đó
"His gambling habit became a severe financial drain on his family."
(Thói cờ bạc của anh ấy đã trở thành một gánh nặng tài chính nghiêm trọng đối với gia đình.)
-
a constant financial drain
một sự hao hụt/cạn kiệt tài chính liên tục
"The old car was a constant financial drain, always needing expensive repairs."
(Chiếc xe cũ là một khoản tiêu hao tài chính liên tục, lúc nào cũng cần sửa chữa đắt đỏ.)
-
avoid a financial drain
tránh một sự hao tổn/cạn kiệt tài chính
"To avoid a financial drain, they decided to cook at home more often."
(Để tránh hao hụt tài chính, họ quyết định nấu ăn ở nhà thường xuyên hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
financial drain
Danh từMột thứ gì đó tiêu tốn rất nhiều tiền bạc hoặc nguồn lực.
"The rising cost of healthcare is a significant financial drain on many families."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial drain".
