(Top Banner Ad)
bottomless pit
B2
Noun B2 Tổng quát/Ẩn dụ

bottomless pit

UK: /ˌbɒtəmləs ˈpɪt/ • US: /ˌbɑːtəmləs ˈpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

hố không đáy vực sâu không đáy cái thùng không đáy tiêu tiền như nước vũng lầy tài chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which it seems that a lot of money is needed and that the supply of money available will never be enough.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà có vẻ như cần rất nhiều tiền và nguồn cung tiền sẵn có sẽ không bao giờ đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in that company is like pouring money into a bottomless pit."

    "Đầu tư vào công ty đó giống như đổ tiền vào một cái hố không đáy."

  • "The healthcare system has become a bottomless pit for taxpayer money."

    "Hệ thống chăm sóc sức khỏe đã trở thành một cái hố không đáy đối với tiền của người đóng thuế."

  • "Her grief was like a bottomless pit, swallowing her whole."

    "Nỗi đau của cô ấy giống như một cái hố không đáy, nuốt chửng cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bottom Đáy, phần dưới cùng
Adjective bottomless Không đáy, vô tận, không giới hạn
Noun pit Cái hố, mỏm đất sụt, hầm
Verb pit Làm thành hố, đặt vào hố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhud(h)- (base of 'bottom')
Proto-Germanic
*butmaz ('bottom')
Old English
botm (bottom)
Ancient Greek
ἄβυσσος (ábyssos, 'abyss, pit without bottom')
English (14th Century)
bottomless (formed from 'bottom' + '-less')
English (Post 1611 - King James Bible)
bottomless pit

Nguồn Gốc Từ Kinh Thánh

Cụm từ 'bottomless pit' (hố không đáy) nổi tiếng và mang ý nghĩa ẩn dụ nhất là nhờ Sách Khải Huyền (Revelation) trong Kinh Thánh. Trong đó, nó được dùng để chỉ Abyss (Vực Sâu), nơi giam giữ quỷ dữ. Vì vậy, cụm từ này luôn mang sắc thái nghiêm trọng, chỉ một nơi chìm đắm hoặc một vấn đề không bao giờ giải quyết được.

Giải Mã Từng Thành Phần

Từ 'bottomless' có nghĩa là 'không đáy, không có giới hạn', kết hợp với 'pit' (cái hố sâu). Khi ghép lại, nó không chỉ tả một cái hố vật lý sâu thăm thẳm mà còn ám chỉ một nguồn chi phí, rắc rối, hoặc sự tuyệt vọng dường như không bao giờ cạn kiệt hay kết thúc.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các dự án, chương trình hoặc tình huống mà dường như không bao giờ kết thúc việc tiêu tốn tiền bạc. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự lãng phí hoặc sự thiếu hiệu quả trong quản lý nguồn lực.

Prepositions

into

"Into" được sử dụng để chỉ sự đầu tư hoặc sự chìm đắm vào một 'bottomless pit'. Ví dụ: "The project became a bottomless pit into which we poured millions of dollars."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bottomless pit
  • fund fund a bottomless pit
    (Cấp vốn cho một cái hố không đáy (đầu tư vô ích))
  • pour money into pour money into the bottomless pit
    (Đổ tiền vào cái hố không đáy (lãng phí tiền bạc))
  • become become a bottomless pit
    (Trở thành một khoản chi tiêu/nguồn rắc rối vô tận)
Adjective + bottomless pit
  • a seemingly a seemingly bottomless pit
    (Một cái hố dường như không đáy)
  • metaphorical a metaphorical bottomless pit
    (Một cái hố không đáy mang tính ẩn dụ)
  • vast a vast bottomless pit of debt
    (Một vực nợ nần rộng lớn không đáy)
bottomless pit + Preposition
  • of a bottomless pit of demands
    (Một nguồn yêu cầu vô tận)
  • for a bottomless pit for resources
    (Một cái hố hút tài nguyên không đáy)

Idioms

  • To throw money into a bottomless pit

    Ném tiền qua cửa sổ; lãng phí tiền bạc vào những thứ không mang lại kết quả

    "Upgrading that old machine would be like throwing money into a bottomless pit."

    (Nâng cấp cái máy cũ đó chẳng khác nào ném tiền vào cái hố không đáy.)

  • A bottomless pit of despair/grief

    Nỗi tuyệt vọng/đau buồn sâu thẳm, không lối thoát

    "After the bankruptcy, he fell into a bottomless pit of despair."

    (Sau khi phá sản, anh ta rơi vào vực sâu tuyệt vọng không đáy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bottomless pit

Noun
Lật mặt

Một tình huống mà có vẻ như cần rất nhiều tiền và nguồn cung tiền sẵn có sẽ không bao giờ đủ.

"Investing in that company is like pouring money into a bottomless pit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bottomless pit".

Ý Nghĩa Tôn Giáo (The Abyss)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'bottomless pit' là cách dịch phổ biến của từ 'Abyss' (Vực Sâu) trong Sách Khải Huyền. Nó đại diện cho nơi trú ngụ của quỷ dữ, hoặc cánh cổng dẫn đến Địa Ngục (Hell). Do đó, cụm từ này thường gợi lên sự kinh hãi, hỗn loạn và không có hy vọng thoát ra.

Ẩn Dụ Tài Chính Hiện Đại

Ngày nay, 'bottomless pit' được sử dụng thường xuyên trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Nó mô tả các dự án, chi phí vận hành, hoặc các khoản nợ có vẻ như không bao giờ kết thúc hoặc đòi hỏi nguồn lực liên tục mà không có lợi nhuận tương xứng (ví dụ: 'The new factory is a financial bottomless pit').