(Top Banner Ad)
cash cow
B2
danh từ B2 Kinh tế

cash cow

UK: /ˈkæʃ ˌkaʊ/ • US: /ˈkæʃ ˌkaʊ/

Nghĩa tiếng Việt

con gà đẻ trứng vàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product or service that generates a consistent and significant amount of profit for a company, often requiring little investment.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm hoặc dịch vụ tạo ra một lượng lợi nhuận ổn định và đáng kể cho một công ty, thường không đòi hỏi nhiều đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their software division is the company's cash cow, consistently generating high profits."

    "Bộ phận phần mềm của họ là con gà đẻ trứng vàng của công ty, liên tục tạo ra lợi nhuận cao."

  • "The energy drink has become a cash cow for the beverage company."

    "Nước tăng lực đã trở thành con gà đẻ trứng vàng cho công ty đồ uống."

  • "The popular mobile game is their cash cow, generating millions in revenue each month."

    "Trò chơi di động phổ biến là con gà đẻ trứng vàng của họ, tạo ra hàng triệu doanh thu mỗi tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash Tiền mặt
Verb to cash Đổi (séc, v.v.) ra tiền mặt
Adjective cashless Không dùng tiền mặt
Compound Noun cash cow Nguồn lợi nhuận lớn và ổn định; con gà đẻ trứng vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle French
caisse ('money box')
Early Modern English
cash ('ready money')
Old English
cū ('cow')
Modern English (c. 1970)
cash cow

Nguồn Gốc từ Thế Giới Kinh Doanh

Thuật ngữ "cash cow" được phổ biến vào những năm 1970 bởi Boston Consulting Group (BCG), một công ty tư vấn chiến lược. Họ đã tạo ra một biểu đồ gọi là 'Ma trận BCG' để giúp các công ty phân tích danh mục sản phẩm của mình. Trong đó, 'cash cow' (con bò sữa) là hình ảnh ẩn dụ cho một sản phẩm hoặc đơn vị kinh doanh có thị phần lớn trong một thị trường tăng trưởng chậm. Giống như một con bò sữa cho sữa đều đặn mà không cần nhiều công chăm sóc, một 'cash cow' tạo ra dòng tiền ổn định, dồi dào mà không cần đầu tư nhiều, và lợi nhuận này có thể được 'vắt' để đầu tư vào các lĩnh vực mới tiềm năng hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'cash cow' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý danh mục đầu tư. Nó mô tả một đơn vị kinh doanh hoặc sản phẩm có thị phần lớn trong một thị trường trưởng thành, do đó tạo ra dòng tiền dư thừa có thể được sử dụng để tài trợ cho các đơn vị kinh doanh hoặc sản phẩm khác có tiềm năng tăng trưởng cao hơn. Nó hàm ý rằng nguồn doanh thu chính của công ty đến từ sản phẩm này, và công ty không cần tốn nhiều chi phí để duy trì nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cash cow
  • real real cash cow
    (một con gà đẻ trứng vàng thực thụ)
  • main main cash cow
    (nguồn thu nhập chính, chủ lực)
  • reliable reliable cash cow
    (nguồn lợi nhuận ổn định và đáng tin cậy)
  • perennial perennial cash cow
    (nguồn lợi nhuận lâu năm, bền vững)
Verb + cash cow
  • become a cash cow
    (trở thành một nguồn lợi nhuận lớn)
  • remain a cash cow
    (vẫn là một nguồn thu lợi béo bở)
  • milk the cash cow
    (khai thác triệt để nguồn lợi nhuận (để đầu tư vào việc khác))
  • find a cash cow
    (tìm ra một mỏ vàng, một nguồn thu lợi lớn)

Idioms

  • (to be) a cash cow

    Là một nguồn thu lợi lớn, ổn định; là con gà đẻ trứng vàng.

    "The company's smartphone division has been its cash cow for over a decade."

    (Mảng điện thoại thông minh của công ty đã là con gà đẻ trứng vàng của họ trong hơn một thập kỷ.)

  • to milk the cash cow

    Khai thác tối đa nguồn lợi nhuận từ một sản phẩm thành công, thường để tài trợ cho các dự án khác.

    "They decided to milk their cash cow to fund a new high-risk startup."

    (Họ quyết định 'vắt sữa con bò tiền mặt' để tài trợ cho một dự án khởi nghiệp mới có độ rủi ro cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash cow

danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm hoặc dịch vụ tạo ra một lượng lợi nhuận ổn định và đáng kể cho một công ty, thường không đòi hỏi nhiều đầu tư.

"Their software division is the company's cash cow, consistently generating high profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash cow".

Công Cụ Kinh Doanh: Ma Trận BCG

Trong chiến lược kinh doanh, Ma trận BCG là một công cụ rất nổi tiếng. Nó phân loại các sản phẩm thành 4 nhóm: 'Stars' (Ngôi sao - thị phần cao, tăng trưởng cao), 'Question Marks' (Dấu hỏi - thị phần thấp, tăng trưởng cao), 'Dogs' (Chó - thị phần thấp, tăng trưởng thấp), và 'Cash Cows' (Bò sữa - thị phần cao, tăng trưởng thấp). Các công ty dùng lợi nhuận từ 'Cash Cows' để đầu tư cho 'Stars' và 'Question Marks' phát triển.

"Cash Cows" trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong ngành giải trí, các thương hiệu phim dài tập như Marvel, Star Wars, James Bond hay các dòng game như FIFA, Call of Duty thường được gọi là 'cash cows'. Chúng liên tục tạo ra lợi nhuận khổng lồ với mỗi phần mới mà không cần đầu tư quảng bá quá nhiều so với một ý tưởng hoàn toàn mới, vì đã có sẵn một lượng fan hùng hậu.