(Top Banner Ad)
monitorability
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

monitorability

UK: /ˌmɒnɪtərəˈbɪləti/ • US: /ˌmɑːnɪtərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng giám sát tính có thể giám sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being able to be monitored; the degree to which something can be observed and tracked.

Vietnamese Meaning

Khả năng có thể được giám sát; mức độ mà một cái gì đó có thể được quan sát và theo dõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monitorability of the application is essential for identifying performance bottlenecks."

    "Khả năng giám sát của ứng dụng là rất cần thiết để xác định các điểm nghẽn hiệu suất."

  • "High monitorability allows for quick identification and resolution of issues."

    "Khả năng giám sát cao cho phép xác định và giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng."

  • "We need to improve the monitorability of our cloud infrastructure."

    "Chúng ta cần cải thiện khả năng giám sát cơ sở hạ tầng đám mây của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monitor Màn hình, thiết bị giám sát; người giám sát, cán bộ giám sát.
Verb monitor Giám sát, theo dõi.
Noun monitoring Sự giám sát, hoạt động theo dõi.
Adjective monitoring Mang tính giám sát, dùng để giám sát (ví dụ: hệ thống giám sát).
Adjective monitorable Có thể giám sát được, có thể theo dõi được.
Adjective unmonitorable Không thể giám sát được, không thể theo dõi được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monere
Latin
monitor
English
monitor
English
monitorable
English
monitorability

Nguồn gốc của 'Monitorability'

Từ 'monitorability' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ gốc Latin 'monere' (có nghĩa là 'nhắc nhở' hoặc 'cảnh báo'), tạo nên danh từ 'monitor' (người giám sát, thiết bị giám sát). Hậu tố '-able' biến nó thành tính từ 'monitorable' (có thể giám sát được), và cuối cùng, hậu tố '-ity' đã chuyển nó thành danh từ 'monitorability', chỉ khả năng hoặc trạng thái có thể được giám sát.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống máy tính, phần mềm và các quy trình kỹ thuật. Nó nhấn mạnh khả năng theo dõi hiệu suất, trạng thái và các hoạt động của một hệ thống hoặc thành phần để xác định các vấn đề, cải thiện hiệu quả và đảm bảo độ tin cậy. Nó khác với 'observability' ở chỗ nhấn mạnh vào khả năng chủ động theo dõi, trong khi 'observability' chú trọng khả năng suy luận trạng thái bên trong từ các đầu ra bên ngoài.

Prepositions

of

'Monitorability of' thường được sử dụng để chỉ khả năng giám sát của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The monitorability of the server is crucial for detecting outages.' (Khả năng giám sát máy chủ là rất quan trọng để phát hiện sự cố.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monitorability
  • high high monitorability
    (khả năng giám sát cao)
  • enhanced enhanced monitorability
    (khả năng giám sát được nâng cao)
  • effective effective monitorability
    (khả năng giám sát hiệu quả)
  • improved improved monitorability
    (khả năng giám sát được cải thiện)
  • limited limited monitorability
    (khả năng giám sát hạn chế)
  • poor poor monitorability
    (khả năng giám sát kém)
  • system system monitorability
    (khả năng giám sát của hệ thống)
Verb + monitorability
  • improve improve monitorability
    (cải thiện khả năng giám sát)
  • enhance enhance monitorability
    (nâng cao khả năng giám sát)
  • assess assess monitorability
    (đánh giá khả năng giám sát)
  • ensure ensure monitorability
    (đảm bảo khả năng giám sát)
  • increase increase monitorability
    (tăng cường khả năng giám sát)
Noun + of monitorability
  • level of the level of monitorability
    (mức độ khả năng giám sát)
  • lack of a lack of monitorability
    (sự thiếu khả năng giám sát)
  • challenges of challenges of monitorability
    (những thách thức về khả năng giám sát)

Idioms

  • a focus on monitorability

    tập trung vào khả năng giám sát

    "The new regulations place a strong focus on monitorability to ensure compliance."

    (Các quy định mới đặt trọng tâm lớn vào khả năng giám sát để đảm bảo tuân thủ.)

  • key to monitorability

    yếu tố then chốt cho khả năng giám sát

    "Robust data collection is key to monitorability in complex systems."

    (Thu thập dữ liệu mạnh mẽ là yếu tố then chốt cho khả năng giám sát trong các hệ thống phức tạp.)

  • ensure monitorability

    đảm bảo khả năng giám sát

    "We must implement mechanisms to ensure monitorability of project progress."

    (Chúng ta phải triển khai các cơ chế để đảm bảo khả năng giám sát tiến độ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monitorability

Danh từ
Lật mặt

Khả năng có thể được giám sát; mức độ mà một cái gì đó có thể được quan sát và theo dõi.

"The monitorability of the application is essential for identifying performance bottlenecks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monitorability".

Minh bạch và Trách nhiệm giải trình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trong quản trị hiện đại, khả năng giám sát (monitorability) là một yếu tố then chốt để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Nó cho phép các bên liên quan theo dõi hoạt động, hiệu suất và việc tuân thủ các quy tắc, giúp xây dựng lòng tin và ngăn chặn các hành vi sai trái.

Giám sát trong kỷ nguyên số và AI

Với sự phát triển của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI), khả năng giám sát trở nên cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ liên quan đến việc theo dõi hiệu suất hệ thống mà còn cả việc đảm bảo tính công bằng, không thiên vị và đạo đức của các thuật toán, đặc biệt là khi chúng ảnh hưởng đến cuộc sống con người.