(Top Banner Ad)
observability
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

observability

UK: /əbˌzɜːvəˈbɪləti/ • US: /əbˌzɜːrvəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng quan sát tính quan sát được độ khả kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which the internal state of a system can be inferred from knowledge of its external outputs.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà trạng thái bên trong của một hệ thống có thể được suy luận từ kiến thức về các đầu ra bên ngoài của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High observability is crucial for troubleshooting complex distributed systems."

    "Khả năng quan sát cao là rất quan trọng để khắc phục sự cố các hệ thống phân tán phức tạp."

  • "Observability tools help engineers understand system behavior in real-time."

    "Các công cụ quan sát giúp các kỹ sư hiểu hành vi của hệ thống trong thời gian thực."

  • "Improving observability is a key goal for our development team."

    "Cải thiện khả năng quan sát là một mục tiêu quan trọng cho đội ngũ phát triển của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observer người quan sát
Noun observation sự quan sát, lời nhận xét
Adjective observable có thể quan sát được
Adverb observably một cách có thể quan sát được
Adjective observant tinh ý, hay quan sát
Noun observance sự tuân thủ, sự cử hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ser-
Latin
servare
Latin
observare
Old French
observer
English
observe
English
observable
English
observability

Nguồn gốc 'Observability'

Từ 'observability' bắt nguồn từ gốc Latin 'observare', có nghĩa là 'quan sát kỹ lưỡng, để ý, giữ gìn'. Từ này gợi lên ý tưởng về việc nhìn nhận hoặc hiểu được trạng thái bên trong của một thứ gì đó thông qua các dấu hiệu bên ngoài. Đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ hiện đại, nó mô tả khả năng 'nhìn thấu' và hiểu rõ cách một hệ thống phức tạp đang vận hành.

Usage Note

Trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học máy tính, 'observability' đề cập đến khả năng theo dõi, đo lường và hiểu được hành vi bên trong của một hệ thống từ bên ngoài. Nó khác với 'monitoring' (giám sát), vốn chỉ đơn thuần là theo dõi các chỉ số đã biết. 'Observability' cho phép chúng ta khám phá những vấn đề chưa biết và hiểu sâu hơn về hệ thống.

Prepositions

in of

Khi dùng với 'in', 'observability' chỉ ra lĩnh vực hoặc ngữ cảnh mà khả năng quan sát được đề cập đến (ví dụ: 'observability in cloud computing'). Khi dùng với 'of', 'observability' chỉ ra đối tượng hoặc hệ thống đang được quan sát (ví dụ: 'observability of the system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + observability
  • full full observability
    (khả năng quan sát đầy đủ)
  • system system observability
    (khả năng quan sát hệ thống)
  • enhanced enhanced observability
    (khả năng quan sát được tăng cường)
Verb + observability
  • improve improve observability
    (cải thiện khả năng quan sát)
  • gain gain observability
    (đạt được khả năng quan sát)
  • ensure ensure observability
    (đảm bảo khả năng quan sát)
Noun + of + observability
  • levels of levels of observability
    (các mức độ khả năng quan sát)
  • metrics of metrics of observability
    (các chỉ số về khả năng quan sát)

Idioms

  • system observability

    khả năng quan sát hệ thống (trong CNTT)

    "Achieving high system observability is crucial for quickly identifying and resolving issues in complex software architectures."

    (Đạt được khả năng quan sát hệ thống cao là rất quan trọng để nhanh chóng xác định và giải quyết các vấn đề trong kiến trúc phần mềm phức tạp.)

  • enhance observability

    nâng cao khả năng quan sát

    "New tools are being developed to enhance observability across distributed microservices."

    (Các công cụ mới đang được phát triển để nâng cao khả năng quan sát trên các microservice phân tán.)

  • lack of observability

    thiếu khả năng quan sát

    "The lack of observability made it difficult to pinpoint the root cause of the network outage."

    (Việc thiếu khả năng quan sát đã khiến việc xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố mạng trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

observability

noun
Lật mặt

Mức độ mà trạng thái bên trong của một hệ thống có thể được suy luận từ kiến thức về các đầu ra bên ngoài của nó.

"High observability is crucial for troubleshooting complex distributed systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The observability of the system improved after the new monitoring tools were implemented.
Khả năng quan sát của hệ thống đã được cải thiện sau khi các công cụ giám sát mới được triển khai.
Phủ định
The impact of the change was not observably different from the previous state.
Tác động của sự thay đổi không khác biệt một cách đáng kể so với trạng thái trước đó.
Nghi vấn
Is the performance of the application observable through these metrics?
Hiệu suất của ứng dụng có thể quan sát được thông qua các số liệu này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "observability".

Observability trong Kỹ thuật Phần mềm và DevOps

Trong phát triển phần mềm hiện đại, đặc biệt là trong văn hóa DevOps, 'observability' là một khái niệm then chốt. Nó không chỉ là giám sát (monitoring) mà là khả năng suy luận trạng thái bên trong của một hệ thống phức tạp bằng cách kiểm tra các dữ liệu đầu ra bên ngoài như logs, metrics, và traces. Điều này cực kỳ quan trọng để hiểu sâu về hệ thống, khắc phục sự cố và duy trì độ tin cậy.

Từ Khoa học đến Công nghệ: Tầm quan trọng của Quan sát

Khái niệm 'observability' có nguồn gốc từ phương pháp khoa học, nơi các hiện tượng cần phải được quan sát và đo lường để có thể nghiên cứu một cách thực nghiệm. Nguyên tắc này là nền tảng cho khám phá và xác minh khoa học. Trong công nghệ, nó được áp dụng để đảm bảo các hệ thống tạo ra đủ dữ liệu, cho phép hiểu rõ cách thức hoạt động và 'sức khỏe' bên trong của chúng, ngay cả khi không thể 'nhìn thấy' trực tiếp.