(Top Banner Ad)
untraceability
C1
noun C1 An ninh mạng, Khoa học máy tính, Pháp luật

untraceability

UK: /ˌʌntreɪsəˈbɪləti/ • US: /ˌʌntreɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể truy dấu tính không thể theo dõi tính không thể lần ra sự không thể truy dấu sự không thể theo dõi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being impossible to trace or track.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái không thể bị truy dấu, theo dõi hoặc lần ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untraceability of the cryptocurrency made it attractive for illicit activities."

    "Tính không thể truy dấu của tiền điện tử khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các hoạt động bất hợp pháp."

  • "The attacker exploited a vulnerability to achieve untraceability."

    "Kẻ tấn công đã khai thác một lỗ hổng để đạt được tính không thể truy dấu."

  • "The system was designed with untraceability as a key security feature."

    "Hệ thống được thiết kế với tính không thể truy dấu như một tính năng bảo mật quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trace theo dõi, truy tìm, vạch ra
Noun trace dấu vết, vết tích, dấu hiệu
Adjective traceable có thể theo dõi được, có thể truy tìm được
Adjective untraceable không thể theo dõi được, không thể truy tìm được
Noun tracing sự theo dõi, bản vẽ sao chép, sự tìm ra
Noun traceability khả năng/tính có thể theo dõi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh mạng, Khoa học máy tính, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Vulgar Latin
*tractiare
Old French
tracer
English
trace
English
untraceable
English
untraceability

Nguồn gốc từ 'Dấu vết'

Từ "untraceability" được cấu tạo từ gốc "trace" (theo dõi, dấu vết), xuất phát từ tiếng Latin "trahere" (kéo, vẽ). Qua tiếng Pháp cổ "tracer" (theo dõi), nó đi vào tiếng Anh thành "trace". Tiền tố "un-" mang nghĩa phủ định ("không"), hậu tố "-able" chỉ khả năng ("có thể"), và "-ity" biến từ thành danh từ chỉ tính chất. Tổng hợp lại, "untraceability" có nghĩa là "tính không thể theo dõi được".

Usage Note

Từ 'untraceability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, hoặc pháp luật, nơi việc che giấu nguồn gốc hoặc hành vi là quan trọng. Nó nhấn mạnh sự không thể tìm ra manh mối hoặc bằng chứng để xác định nguồn gốc hoặc người thực hiện một hành động nào đó.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'untraceability of funds' (tính không thể truy dấu của tiền tệ), 'untraceability in the system' (tính không thể truy dấu trong hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untraceability
  • complete complete untraceability
    (tính không thể theo dõi được hoàn toàn)
  • total total untraceability
    (tính không thể truy vết được tuyệt đối)
  • absolute absolute untraceability
    (tính không thể truy vết được hoàn toàn)
  • inherent inherent untraceability
    (tính không thể truy vết được vốn có)
Verb + untraceability
  • ensure ensure untraceability
    (đảm bảo tính không thể truy vết)
  • achieve achieve untraceability
    (đạt được tính không thể truy vết)
  • guarantee guarantee untraceability
    (cam kết tính không thể truy vết)
Noun + of untraceability
  • level level of untraceability
    (mức độ không thể truy vết)
  • degree degree of untraceability
    (mức độ không thể truy vết)
  • problem problem of untraceability
    (vấn đề không thể truy vết)

Idioms

  • the untraceability of funds

    tính không thể truy vết của các khoản tiền

    "The untraceability of funds makes it difficult to prosecute financial crimes."

    (Tính không thể truy vết của các khoản tiền khiến việc truy tố tội phạm tài chính trở nên khó khăn.)

  • due to its untraceability

    do đặc tính không thể truy vết của nó

    "Cryptocurrencies are sometimes favored due to their untraceability."

    (Tiền điện tử đôi khi được ưa chuộng do đặc tính không thể truy vết của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untraceability

noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái không thể bị truy dấu, theo dõi hoặc lần ra.

"The untraceability of the cryptocurrency made it attractive for illicit activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untraceability".

Tính ẩn danh và Quyền riêng tư trong Kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, "untraceability" thường gắn liền với quyền riêng tư và tính ẩn danh trực tuyến. Nó được nhiều cá nhân và tổ chức coi trọng để bảo vệ dữ liệu, thông tin liên lạc hoặc danh tính khỏi sự giám sát. Tuy nhiên, tính không thể theo dõi cũng tạo ra thách thức lớn cho việc thực thi pháp luật và phòng chống các hoạt động phi pháp như rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố.

Tính không thể truy vết trong Tội phạm và An ninh mạng

"Untraceability" là một khái niệm cốt lõi trong thế giới tội phạm mạng và các hoạt động bất hợp pháp. Tin tặc thường tìm cách che giấu dấu vết để tránh bị phát hiện, trong khi các công cụ và kỹ thuật mã hóa cũng được phát triển để tăng cường tính ẩn danh, phục vụ cả mục đích hợp pháp lẫn bất hợp pháp. Điều này tạo ra một cuộc đua không ngừng giữa những người muốn duy trì tính không thể truy vết và những người tìm cách phá vỡ nó để đảm bảo an ninh.