untraceability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being impossible to trace or track.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái không thể bị truy dấu, theo dõi hoặc lần ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untraceability of the cryptocurrency made it attractive for illicit activities."
"Tính không thể truy dấu của tiền điện tử khiến nó trở nên hấp dẫn đối với các hoạt động bất hợp pháp."
-
"The attacker exploited a vulnerability to achieve untraceability."
"Kẻ tấn công đã khai thác một lỗ hổng để đạt được tính không thể truy dấu."
-
"The system was designed with untraceability as a key security feature."
"Hệ thống được thiết kế với tính không thể truy dấu như một tính năng bảo mật quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trace | theo dõi, truy tìm, vạch ra |
| Noun | trace | dấu vết, vết tích, dấu hiệu |
| Adjective | traceable | có thể theo dõi được, có thể truy tìm được |
| Adjective | untraceable | không thể theo dõi được, không thể truy tìm được |
| Noun | tracing | sự theo dõi, bản vẽ sao chép, sự tìm ra |
| Noun | traceability | khả năng/tính có thể theo dõi được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'untraceability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, hoặc pháp luật, nơi việc che giấu nguồn gốc hoặc hành vi là quan trọng. Nó nhấn mạnh sự không thể tìm ra manh mối hoặc bằng chứng để xác định nguồn gốc hoặc người thực hiện một hành động nào đó.
Prepositions
Ví dụ: 'untraceability of funds' (tính không thể truy dấu của tiền tệ), 'untraceability in the system' (tính không thể truy dấu trong hệ thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete untraceability (tính không thể theo dõi được hoàn toàn)
-
total total untraceability (tính không thể truy vết được tuyệt đối)
-
absolute absolute untraceability (tính không thể truy vết được hoàn toàn)
-
inherent inherent untraceability (tính không thể truy vết được vốn có)
-
ensure ensure untraceability (đảm bảo tính không thể truy vết)
-
achieve achieve untraceability (đạt được tính không thể truy vết)
-
guarantee guarantee untraceability (cam kết tính không thể truy vết)
-
level level of untraceability (mức độ không thể truy vết)
-
degree degree of untraceability (mức độ không thể truy vết)
-
problem problem of untraceability (vấn đề không thể truy vết)
Idioms
-
the untraceability of funds
tính không thể truy vết của các khoản tiền
"The untraceability of funds makes it difficult to prosecute financial crimes."
(Tính không thể truy vết của các khoản tiền khiến việc truy tố tội phạm tài chính trở nên khó khăn.)
-
due to its untraceability
do đặc tính không thể truy vết của nó
"Cryptocurrencies are sometimes favored due to their untraceability."
(Tiền điện tử đôi khi được ưa chuộng do đặc tính không thể truy vết của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untraceability
nounTính chất hoặc trạng thái không thể bị truy dấu, theo dõi hoặc lần ra.
"The untraceability of the cryptocurrency made it attractive for illicit activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untraceability".
