monogamist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who practices or believes in monogamy.
Vietnamese Meaning
Người thực hành hoặc tin vào chế độ một vợ một chồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He described himself as a dedicated monogamist, committed to his wife."
"Anh ấy tự mô tả mình là một người theo chế độ một vợ một chồng tận tâm, hết lòng với vợ mình."
-
"She was looking for a monogamist partner to build a life with."
"Cô ấy đang tìm kiếm một người bạn đời chung thủy để xây dựng cuộc sống cùng."
-
"The survey found that most people identify as monogamists."
"Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết mọi người tự nhận mình là người theo chế độ một vợ một chồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monogamy | chế độ một vợ một chồng, sự chung thủy một người |
| Adjective | monogamous | có chế độ một vợ một chồng, chung thủy một người |
| Adverb | monogamously | một cách chung thủy (trong mối quan hệ một người) |
| Noun | non-monogamist | người không theo chế độ một vợ một chồng |
| Noun | polygamist | người theo chế độ đa thê/phu (nhiều vợ/chồng) |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'monogamist' chỉ một người cam kết với một bạn tình duy nhất tại một thời điểm. Nó nhấn mạnh sự trung thành và độc quyền trong mối quan hệ. Nó thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về các kiểu quan hệ và các giá trị xã hội liên quan đến tình yêu và hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
committed a committed monogamist (người chung thủy một lòng (trong mối quan hệ một vợ một chồng))
-
strict a strict monogamist (người chung thủy nghiêm túc)
-
lifelong a lifelong monogamist (người chung thủy trọn đời)
-
natural a natural monogamist (người có bản tính chung thủy một vợ một chồng)
-
identify as identify as a monogamist (tự nhận mình là người chung thủy một người)
-
consider oneself consider oneself a monogamist (coi mình là người chung thủy một người)
Idioms
-
a true monogamist
một người thực sự chung thủy (trong mối quan hệ một người)
"She considers herself a true monogamist, believing in one partner for life."
(Cô ấy tự coi mình là một người thực sự chung thủy, tin vào việc có một bạn đời duy nhất trong đời.)
-
a practicing monogamist
người đang thực hành chế độ một vợ một chồng
"Despite societal changes, he remains a practicing monogamist, committed to his wife."
(Mặc dù xã hội thay đổi, anh ấy vẫn là người đang thực hành chế độ một vợ một chồng, cam kết với vợ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monogamist
danh từNgười thực hành hoặc tin vào chế độ một vợ một chồng.
"He described himself as a dedicated monogamist, committed to his wife."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he turns 40, he will have been a monogamist for over 15 years. |
Vào thời điểm anh ấy bước sang tuổi 40, anh ấy sẽ là một người một vợ trong hơn 15 năm. |
| Phủ định | She won't have been a monogamist if she decides to end her current relationship before the end of the year. |
Cô ấy sẽ không còn là người một vợ nếu cô ấy quyết định kết thúc mối quan hệ hiện tại trước cuối năm. |
| Nghi vấn | Will they have remained monogamists despite the challenges they have faced? |
Liệu họ có còn là những người một vợ bất chấp những thử thách mà họ đã đối mặt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monogamist".
