polygamist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who practices polygamy, i.e., having more than one spouse at the same time.
Vietnamese Meaning
Người thực hành chế độ đa thê hoặc đa phu, tức là có nhiều hơn một vợ hoặc một chồng cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He became known as a polygamist after taking a second wife."
"Anh ta được biết đến là một người theo chế độ đa thê sau khi cưới người vợ thứ hai."
-
"Some cultures permit a man to be a polygamist."
"Một số nền văn hóa cho phép người đàn ông theo chế độ đa thê."
-
"She studied the lives of polygamists in Utah."
"Cô ấy nghiên cứu cuộc sống của những người theo chế độ đa thê ở Utah."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polygamy | chế độ đa thê/đa phu |
| Adjective | polygamous | thuộc về hoặc thực hành chế độ đa thê/đa phu |
| Noun | polygynist | người đàn ông có nhiều vợ (một dạng của đa thê) |
| Noun | polyandrist | người phụ nữ có nhiều chồng (một dạng của đa phu) |
| Noun | monogamy | chế độ một vợ một chồng |
| Noun | monogamist | người theo chế độ một vợ một chồng |
| Adjective | monogamous | một vợ một chồng |
| Noun | bigamy | chế độ hai vợ/chồng (thường là bất hợp pháp) |
| Noun | bigamist | người có hai vợ/chồng (phạm tội hai vợ/chồng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'polygamist' thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các hệ thống hôn nhân và gia đình khác nhau trên thế giới. Nó mang tính trung lập, mô tả một thực tế xã hội và tôn giáo. Cần phân biệt với 'bigamist' (người song hôn), chỉ người kết hôn khi vẫn còn hôn thú hợp pháp với người khác.
Prepositions
'Polygamist of': đề cập đến một người theo chế độ đa thê/đa phu. 'Polygamist as': mô tả vai trò của một người trong một cộng đồng hoặc hệ thống đa thê/đa phu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convicted a convicted polygamist (một người đa thê/phu đã bị kết án)
-
alleged an alleged polygamist (một người bị cáo buộc đa thê/phu)
-
practicing a practicing polygamist (một người đang thực hành chế độ đa thê/phu)
-
self-proclaimed a self-proclaimed polygamist (một người tự nhận là đa thê/phu)
-
notorious a notorious polygamist (một người đa thê/phu khét tiếng)
-
live as to live as a polygamist (sống theo chế độ đa thê/phu)
-
accused of being accused of being a polygamist (bị buộc tội là người đa thê/phu)
-
identified as identified as a polygamist (được xác định là người đa thê/phu)
Idioms
-
a practicing polygamist
Một người đang thực hành chế độ đa thê/đa phu (chỉ người hiện đang sống với nhiều vợ/chồng)
"In some remote communities, you might find a practicing polygamist living with multiple families."
(Ở một số cộng đồng hẻo lánh, bạn có thể tìm thấy một người đang thực hành chế độ đa thê sống với nhiều gia đình.)
-
a convicted polygamist
Một người đa thê/đa phu đã bị kết án (thường là trong các quốc gia mà chế độ này là bất hợp pháp)
"He was labeled a convicted polygamist after the court found him guilty of having multiple wives."
(Anh ta bị gọi là một người đa thê đã bị kết án sau khi tòa án tuyên bố anh ta có tội vì có nhiều vợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polygamist
nounNgười thực hành chế độ đa thê hoặc đa phu, tức là có nhiều hơn một vợ hoặc một chồng cùng một lúc.
"He became known as a polygamist after taking a second wife."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has always been a polygamist. |
Anh ấy luôn là một người theo chế độ đa thê. |
| Phủ định | She has never been a polygamist. |
Cô ấy chưa bao giờ là một người theo chế độ đa thê. |
| Nghi vấn | Has he ever been a polygamist? |
Anh ấy đã từng là một người theo chế độ đa thê chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polygamist".
