(Top Banner Ad)
polygamist
C1
noun C1 Xã hội học, Tôn giáo, Luật pháp

polygamist

UK: /pəˈlɪɡəmɪst/ • US: /pəˈlɪɡəmɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người đa thê người đa phu người theo chế độ đa thê/đa phu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who practices polygamy, i.e., having more than one spouse at the same time.

Vietnamese Meaning

Người thực hành chế độ đa thê hoặc đa phu, tức là có nhiều hơn một vợ hoặc một chồng cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became known as a polygamist after taking a second wife."

    "Anh ta được biết đến là một người theo chế độ đa thê sau khi cưới người vợ thứ hai."

  • "Some cultures permit a man to be a polygamist."

    "Một số nền văn hóa cho phép người đàn ông theo chế độ đa thê."

  • "She studied the lives of polygamists in Utah."

    "Cô ấy nghiên cứu cuộc sống của những người theo chế độ đa thê ở Utah."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polygamy chế độ đa thê/đa phu
Adjective polygamous thuộc về hoặc thực hành chế độ đa thê/đa phu
Noun polygynist người đàn ông có nhiều vợ (một dạng của đa thê)
Noun polyandrist người phụ nữ có nhiều chồng (một dạng của đa phu)
Noun monogamy chế độ một vợ một chồng
Noun monogamist người theo chế độ một vợ một chồng
Adjective monogamous một vợ một chồng
Noun bigamy chế độ hai vợ/chồng (thường là bất hợp pháp)
Noun bigamist người có hai vợ/chồng (phạm tội hai vợ/chồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polys (many) + gamos (marriage)
Late Latin
polygamia
Late 16th Century English
polygamy
Early 17th Century English
polygamist

Nguồn gốc từ 'Nhiều' và 'Hôn nhân'

Từ 'polygamist' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Poly-' có nghĩa là 'nhiều' và 'gamos' có nghĩa là 'hôn nhân'. Khi ghép lại, chúng tạo thành khái niệm 'nhiều cuộc hôn nhân'. Ban đầu từ 'polygamy' (chế độ đa thê/đa phu) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, sau đó 'polygamist' (người theo chế độ đa thê/đa phu) ra đời vào đầu thế kỷ 17 để chỉ người thực hành chế độ này.

Usage Note

Từ 'polygamist' thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các hệ thống hôn nhân và gia đình khác nhau trên thế giới. Nó mang tính trung lập, mô tả một thực tế xã hội và tôn giáo. Cần phân biệt với 'bigamist' (người song hôn), chỉ người kết hôn khi vẫn còn hôn thú hợp pháp với người khác.

Prepositions

of as

'Polygamist of': đề cập đến một người theo chế độ đa thê/đa phu. 'Polygamist as': mô tả vai trò của một người trong một cộng đồng hoặc hệ thống đa thê/đa phu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polygamist
  • convicted a convicted polygamist
    (một người đa thê/phu đã bị kết án)
  • alleged an alleged polygamist
    (một người bị cáo buộc đa thê/phu)
  • practicing a practicing polygamist
    (một người đang thực hành chế độ đa thê/phu)
  • self-proclaimed a self-proclaimed polygamist
    (một người tự nhận là đa thê/phu)
  • notorious a notorious polygamist
    (một người đa thê/phu khét tiếng)
Verb phrase + polygamist
  • live as to live as a polygamist
    (sống theo chế độ đa thê/phu)
  • accused of being accused of being a polygamist
    (bị buộc tội là người đa thê/phu)
  • identified as identified as a polygamist
    (được xác định là người đa thê/phu)

Idioms

  • a practicing polygamist

    Một người đang thực hành chế độ đa thê/đa phu (chỉ người hiện đang sống với nhiều vợ/chồng)

    "In some remote communities, you might find a practicing polygamist living with multiple families."

    (Ở một số cộng đồng hẻo lánh, bạn có thể tìm thấy một người đang thực hành chế độ đa thê sống với nhiều gia đình.)

  • a convicted polygamist

    Một người đa thê/đa phu đã bị kết án (thường là trong các quốc gia mà chế độ này là bất hợp pháp)

    "He was labeled a convicted polygamist after the court found him guilty of having multiple wives."

    (Anh ta bị gọi là một người đa thê đã bị kết án sau khi tòa án tuyên bố anh ta có tội vì có nhiều vợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polygamist

noun
Lật mặt

Người thực hành chế độ đa thê hoặc đa phu, tức là có nhiều hơn một vợ hoặc một chồng cùng một lúc.

"He became known as a polygamist after taking a second wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has always been a polygamist.
Anh ấy luôn là một người theo chế độ đa thê.
Phủ định
She has never been a polygamist.
Cô ấy chưa bao giờ là một người theo chế độ đa thê.
Nghi vấn
Has he ever been a polygamist?
Anh ấy đã từng là một người theo chế độ đa thê chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polygamist".

Tính hợp pháp trên thế giới

Chế độ đa thê (polygamy), và do đó 'polygamist', là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia phương Tây, bao gồm Hoa Kỳ, Canada, và các nước châu Âu. Tuy nhiên, chế độ đa thê vẫn được phép ở một số quốc gia, đặc biệt là ở một số vùng của Trung Đông và châu Phi, thường là đối với nam giới và theo luật tôn giáo hoặc tập quán.

Liên hệ tôn giáo

Trong lịch sử, một số nhóm tôn giáo thiểu số, như những người theo đạo Mormon cơ bản (Fundamentalist Mormons) ở Hoa Kỳ, đã thực hành đa thê. Trong Hồi giáo, nam giới được phép có tới bốn người vợ với một số điều kiện cụ thể, trong khi đa phu (một phụ nữ có nhiều chồng) thì bị cấm. Quan niệm và thực hành 'polygamist' thường gắn liền với các diễn giải tôn giáo và văn hóa nhất định.