(Top Banner Ad)
monolithic architecture
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin (Phần mềm)

monolithic architecture

UK: /ˌmɒnəˈlɪθɪk ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˌmɑːnəˈlɪθɪk ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc nguyên khối kiến trúc đơn khối kiến trúc một khối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software architectural pattern where the application is built as a single, unified unit.

Vietnamese Meaning

Một mô hình kiến trúc phần mềm, trong đó ứng dụng được xây dựng như một đơn vị duy nhất, thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to refactor their monolithic architecture into microservices."

    "Công ty quyết định tái cấu trúc kiến trúc monolithic của họ thành microservices."

  • "Many older enterprise applications are based on a monolithic architecture."

    "Nhiều ứng dụng doanh nghiệp cũ hơn được xây dựng dựa trên kiến trúc monolithic."

  • "Deploying updates to a monolithic architecture can be complex and time-consuming."

    "Triển khai các bản cập nhật cho một kiến trúc monolithic có thể phức tạp và tốn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monolith khối đá nguyên khối, một tổ chức/hệ thống đồ sộ và cứng nhắc
Adjective monolithic nguyên khối, đơn khối; đồ sộ, thống nhất và khó thay đổi
Adverb monolithically một cách nguyên khối, một cách thống nhất/cứng nhắc
Noun architecture kiến trúc; cấu trúc, cấu tạo
Noun architect kiến trúc sư; người thiết kế
Adjective architectural thuộc về kiến trúc
Adverb architecturally về mặt kiến trúc

Antonyms

microservices architecture (kiến trúc microservices)distributed architecture (Kiến trúc phân tán)

Related Words

legacy system (hệ thống cũ, hệ thống kế thừa)software architecture (kiến trúc phần mềm)tightly coupled (liên kết chặt chẽ)

Subject Area

Công nghệ thông tin (Phần mềm)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (một, đơn lẻ)
Greek
lithos (đá)
Greek
arkhitekton (thợ xây trưởng, kiến trúc sư)
Latin
architectura
English
monolithic (có tính chất nguyên khối)
English
architecture (kiến trúc)
English
monolithic architecture (kiến trúc nguyên khối)

Nguồn gốc của 'Monolithic'

Từ 'monolithic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'monos' (nghĩa là 'một' hoặc 'đơn lẻ') và 'lithos' (nghĩa là 'đá'). Ban đầu, từ này dùng để mô tả những cấu trúc khổng lồ được chạm khắc từ một khối đá duy nhất, thể hiện sự đồ sộ và kiên cố.

Nguồn gốc của 'Architecture'

'Architecture' (kiến trúc) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'arkhitekton', có nghĩa là 'thợ xây trưởng' hoặc 'người đứng đầu việc xây dựng'. Từ này nhấn mạnh vai trò của người thiết kế và chỉ đạo xây dựng một công trình, cho thấy kiến trúc không chỉ là xây dựng mà còn là nghệ thuật và khoa học.

Usage Note

Kiến trúc monolithic có nghĩa là tất cả các thành phần của ứng dụng (ví dụ: giao diện người dùng, logic nghiệp vụ, lớp dữ liệu) được tích hợp và triển khai như một thể thống nhất. Điều này trái ngược với kiến trúc microservices, trong đó ứng dụng được chia thành các dịch vụ nhỏ hơn, độc lập.

Prepositions

in for

"in": Dùng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà kiến trúc này được sử dụng. Ví dụ: 'The system was built in monolithic architecture.'
"for": Dùng để chỉ mục đích sử dụng của kiến trúc này. Ví dụ: 'Monolithic architecture is suitable for simple applications.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monolithic architecture
  • traditional traditional monolithic architecture
    (kiến trúc nguyên khối truyền thống)
  • complex complex monolithic architecture
    (kiến trúc nguyên khối phức tạp)
  • legacy legacy monolithic architecture
    (kiến trúc nguyên khối cũ/kế thừa)
  • simple simple monolithic architecture
    (kiến trúc nguyên khối đơn giản)
Verb + monolithic architecture
  • build build monolithic architecture
    (xây dựng kiến trúc nguyên khối)
  • deploy deploy monolithic architecture
    (triển khai kiến trúc nguyên khối)
  • refactor refactor monolithic architecture
    (tái cấu trúc kiến trúc nguyên khối)
  • migrate from migrate from monolithic architecture
    (chuyển đổi từ kiến trúc nguyên khối)
  • break down break down monolithic architecture
    (chia nhỏ kiến trúc nguyên khối)
Noun + monolithic architecture
  • advantages of advantages of monolithic architecture
    (những lợi ích của kiến trúc nguyên khối)
  • challenges of challenges of monolithic architecture
    (những thách thức của kiến trúc nguyên khối)
  • shift away from a shift away from monolithic architecture
    (sự dịch chuyển khỏi kiến trúc nguyên khối)

Idioms

  • transition away from monolithic architecture

    chuyển đổi khỏi kiến trúc nguyên khối (sang một mô hình khác, thường là microservices)

    "Many companies are trying to transition away from monolithic architecture to improve scalability."

    (Nhiều công ty đang cố gắng chuyển đổi khỏi kiến trúc nguyên khối để cải thiện khả năng mở rộng.)

  • move towards a microservices architecture from a monolithic architecture

    chuyển sang kiến trúc microservices từ kiến trúc nguyên khối

    "The team decided to move towards a microservices architecture from a monolithic architecture to gain more flexibility."

    (Nhóm đã quyết định chuyển sang kiến trúc microservices từ kiến trúc nguyên khối để có được sự linh hoạt hơn.)

  • stick with monolithic architecture

    giữ nguyên/duy trì kiến trúc nguyên khối

    "For smaller projects, it can sometimes be more efficient to stick with monolithic architecture."

    (Đối với các dự án nhỏ hơn, đôi khi việc duy trì kiến trúc nguyên khối có thể hiệu quả hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monolithic architecture

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình kiến trúc phần mềm, trong đó ứng dụng được xây dựng như một đơn vị duy nhất, thống nhất.

"The company decided to refactor their monolithic architecture into microservices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies still favor monolithic architecture for its simplicity.
Nhiều công ty vẫn ưa chuộng kiến trúc nguyên khối vì sự đơn giản của nó.
Phủ định
Not only is the monolithic application difficult to scale, but also it's hard to maintain.
Không chỉ ứng dụng nguyên khối khó mở rộng, mà còn khó bảo trì.
Nghi vấn
Should a company choose monolithic architecture, it must consider future scaling limitations.
Nếu một công ty chọn kiến trúc nguyên khối, họ phải xem xét những hạn chế về khả năng mở rộng trong tương lai.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monolithic architecture".

Kiến trúc nguyên khối cổ đại

Trong bối cảnh kiến trúc truyền thống, 'monolithic architecture' thường gợi nhớ đến những công trình vĩ đại được chạm khắc hoặc xây dựng từ một khối đá khổng lồ duy nhất, hoặc tạo thành một cấu trúc đồng nhất, vững chắc. Ví dụ điển hình là các đền thờ Ai Cập cổ đại, các nhà thờ đá ở Ethiopia, hoặc các thành phố đá như Petra, Jordan. Chúng thể hiện sự khéo léo và sức mạnh kỹ thuật của con người cổ đại, tạo nên cảm giác bền vững và trường tồn.

Kiến trúc nguyên khối trong Công nghệ phần mềm

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'monolithic architecture' (kiến trúc nguyên khối) là một mô hình thiết kế phần mềm truyền thống, trong đó tất cả các thành phần của ứng dụng (giao diện người dùng, logic nghiệp vụ, cơ sở dữ liệu) được đóng gói thành một đơn vị duy nhất. Mặc dù đơn giản khi phát triển ban đầu, mô hình này có thể trở nên khó quản lý, mở rộng và cập nhật khi ứng dụng phát triển lớn hơn. Do đó, xu hướng hiện nay thường là chuyển sang các kiến trúc phân tán hơn như microservices.