(Top Banner Ad)
monolith
C1
noun C1 Kiến trúc, Địa chất, Chính trị, Công nghệ thông tin

monolith

UK: /ˈmɒnəlɪθ/ • US: /ˈmɑːnəlɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

khối đá nguyên khối tổ chức lớn mạnh, khó thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large single upright block of stone, especially one serving as a pillar or monument.

Vietnamese Meaning

Một khối đá lớn, đơn lẻ, thẳng đứng, đặc biệt là một khối được dùng làm cột trụ hoặc tượng đài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient temple was built using massive granite monoliths."

    "Ngôi đền cổ được xây dựng bằng các khối đá granite nguyên khối khổng lồ."

  • "The mysterious monolith appeared in the desert overnight."

    "Khối đá nguyên khối bí ẩn xuất hiện ở sa mạc chỉ sau một đêm."

  • "The government was a political monolith, unresponsive to the needs of the people."

    "Chính phủ là một khối chính trị nguyên khối, không đáp ứng nhu cầu của người dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monolith Khối đá nguyên khối, tượng đài đá; (nghĩa bóng) thực thể to lớn, cứng nhắc và thống nhất
Adjective monolithic Nguyên khối, một khối; (nghĩa bóng) đồ sộ, thống nhất, không thay đổi, cứng nhắc hoặc không linh hoạt
Adverb monolithically Theo kiểu nguyên khối; một cách đồ sộ, thống nhất, cứng nhắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Địa chất, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μόνος (monos) + λίθος (lithos)
Late Latin
monolithus
English
monolith

Gốc rễ Hy Lạp

Từ 'monolith' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monos' có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'lithos' có nghĩa là 'đá'. Ghép lại, nó mô tả một khối đá lớn duy nhất, nguyên khối. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các cột đá hoặc tượng đá khổng lồ.

Usage Note

Từ 'monolith' thường được dùng để chỉ những cấu trúc đá nguyên khối lớn do con người tạo ra hoặc tồn tại tự nhiên. Trong kiến trúc, nó ám chỉ những cột trụ hoặc tượng đài lớn. Về mặt địa chất, nó có thể chỉ một tảng đá lớn, đơn lẻ. Ngoài ra, 'monolith' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tổ chức, hệ thống lớn mạnh, khó thay đổi.

Prepositions

of into

‘of’ thường đi sau monolith để chỉ thành phần của monolith đó, ví dụ 'a monolith of granite'. ‘into’ có thể dùng để chỉ sự biến đổi thành monolith, ví dụ ‘it transformed into a monolith’. Tuy nhiên, ‘into’ ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monolith
  • ancient ancient monolith
    (khối đá cổ xưa)
  • huge huge monolith
    (khối đá khổng lồ)
  • corporate corporate monolith
    (tập đoàn khổng lồ (mang tính thống nhất, khó thay đổi))
  • cultural cultural monolith
    (nền văn hóa độc tôn/thống nhất)
Verb + monolith
  • become a become a monolith
    (trở thành một thực thể đồ sộ, thống nhất)
  • challenge the challenge the monolith
    (thách thức một hệ thống/thực thể khổng lồ và cứng nhắc)
Monolith + Noun
  • monolith of a monolith of power
    (một tượng đài quyền lực (một thực thể quyền lực thống trị))
  • monolith of a monolith of bureaucracy
    (một bộ máy quan liêu cứng nhắc/đồ sộ)

Idioms

  • a monolithic entity/system

    một thực thể/hệ thống đồ sộ, thống nhất, thường là khó thay đổi hoặc không linh hoạt

    "The company had become a monolithic entity, slow to adapt to new market trends."

    (Công ty đã trở thành một thực thể đồ sộ, chậm chạp trong việc thích nghi với các xu hướng thị trường mới.)

  • to break down the monolith

    phá vỡ/phá dỡ một hệ thống/tổ chức đồ sộ, thống nhất và cứng nhắc

    "Activists are trying to break down the monolith of traditional media."

    (Các nhà hoạt động đang cố gắng phá vỡ hệ thống truyền thông truyền thống cứng nhắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monolith

noun
Lật mặt

Một khối đá lớn, đơn lẻ, thẳng đứng, đặc biệt là một khối được dùng làm cột trụ hoặc tượng đài.

"The ancient temple was built using massive granite monoliths."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying monolithic architecture is crucial for understanding legacy systems.
Nghiên cứu kiến trúc nguyên khối là rất quan trọng để hiểu các hệ thống kế thừa.
Phủ định
I am not fond of describing the project as building a monolith; it sounds outdated.
Tôi không thích mô tả dự án là xây dựng một khối đá nguyên khối; nghe có vẻ lỗi thời.
Nghi vấn
Is avoiding the monolith a primary goal of the new software design?
Có phải việc tránh kiến trúc nguyên khối là mục tiêu chính của thiết kế phần mềm mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The monolith stands as a symbol of ancient power.
Tảng đá nguyên khối đứng như một biểu tượng của sức mạnh cổ xưa.
Phủ định
The company does not have a monolithic structure; it's quite decentralized.
Công ty không có cấu trúc nguyên khối; nó khá phân quyền.
Nghi vấn
Does the artist consider his sculpture a monolith of modern art?
Người nghệ sĩ có coi tác phẩm điêu khắc của mình là một khối nguyên thể của nghệ thuật hiện đại không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company's structure is more monolithic than its competitor's.
Cấu trúc của công ty này mang tính chất nguyên khối hơn so với đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
The new software design isn't as monolithic as the old one.
Thiết kế phần mềm mới không mang tính nguyên khối bằng thiết kế cũ.
Nghi vấn
Is the new government the most monolithic in the country's history?
Chính phủ mới có phải là chính phủ mang tính nguyên khối nhất trong lịch sử đất nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monolith".

Monolith trong Lịch sử và Văn hóa

Từ 'monolith' thường gợi nhớ đến các công trình kiến trúc cổ đại nổi tiếng như Stonehenge ở Anh, các tượng Moai trên Đảo Phục Sinh, hoặc các khối đá thẳng đứng tự nhiên khổng lồ. Chúng là biểu tượng của sự vĩnh cửu và sức mạnh tự nhiên hoặc của con người.

Biểu tượng trong Truyện viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là khoa học viễn tưởng, 'monolith' được biết đến rộng rãi qua tiểu thuyết và phim '2001: A Space Odyssey' của Arthur C. Clarke. Ở đó, các khối đá đen bí ẩn xuất hiện, đóng vai trò then chốt trong sự tiến hóa của loài người, tượng trưng cho trí tuệ ngoài hành tinh và bí ẩn vũ trụ.