monolith
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large single upright block of stone, especially one serving as a pillar or monument.
Vietnamese Meaning
Một khối đá lớn, đơn lẻ, thẳng đứng, đặc biệt là một khối được dùng làm cột trụ hoặc tượng đài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient temple was built using massive granite monoliths."
"Ngôi đền cổ được xây dựng bằng các khối đá granite nguyên khối khổng lồ."
-
"The mysterious monolith appeared in the desert overnight."
"Khối đá nguyên khối bí ẩn xuất hiện ở sa mạc chỉ sau một đêm."
-
"The government was a political monolith, unresponsive to the needs of the people."
"Chính phủ là một khối chính trị nguyên khối, không đáp ứng nhu cầu của người dân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | monolith | Khối đá nguyên khối, tượng đài đá; (nghĩa bóng) thực thể to lớn, cứng nhắc và thống nhất |
| Adjective | monolithic | Nguyên khối, một khối; (nghĩa bóng) đồ sộ, thống nhất, không thay đổi, cứng nhắc hoặc không linh hoạt |
| Adverb | monolithically | Theo kiểu nguyên khối; một cách đồ sộ, thống nhất, cứng nhắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'monolith' thường được dùng để chỉ những cấu trúc đá nguyên khối lớn do con người tạo ra hoặc tồn tại tự nhiên. Trong kiến trúc, nó ám chỉ những cột trụ hoặc tượng đài lớn. Về mặt địa chất, nó có thể chỉ một tảng đá lớn, đơn lẻ. Ngoài ra, 'monolith' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tổ chức, hệ thống lớn mạnh, khó thay đổi.
Prepositions
‘of’ thường đi sau monolith để chỉ thành phần của monolith đó, ví dụ 'a monolith of granite'. ‘into’ có thể dùng để chỉ sự biến đổi thành monolith, ví dụ ‘it transformed into a monolith’. Tuy nhiên, ‘into’ ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient monolith (khối đá cổ xưa)
-
huge huge monolith (khối đá khổng lồ)
-
corporate corporate monolith (tập đoàn khổng lồ (mang tính thống nhất, khó thay đổi))
-
cultural cultural monolith (nền văn hóa độc tôn/thống nhất)
-
become a become a monolith (trở thành một thực thể đồ sộ, thống nhất)
-
challenge the challenge the monolith (thách thức một hệ thống/thực thể khổng lồ và cứng nhắc)
-
monolith of a monolith of power (một tượng đài quyền lực (một thực thể quyền lực thống trị))
-
monolith of a monolith of bureaucracy (một bộ máy quan liêu cứng nhắc/đồ sộ)
Idioms
-
a monolithic entity/system
một thực thể/hệ thống đồ sộ, thống nhất, thường là khó thay đổi hoặc không linh hoạt
"The company had become a monolithic entity, slow to adapt to new market trends."
(Công ty đã trở thành một thực thể đồ sộ, chậm chạp trong việc thích nghi với các xu hướng thị trường mới.)
-
to break down the monolith
phá vỡ/phá dỡ một hệ thống/tổ chức đồ sộ, thống nhất và cứng nhắc
"Activists are trying to break down the monolith of traditional media."
(Các nhà hoạt động đang cố gắng phá vỡ hệ thống truyền thông truyền thống cứng nhắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monolith
nounMột khối đá lớn, đơn lẻ, thẳng đứng, đặc biệt là một khối được dùng làm cột trụ hoặc tượng đài.
"The ancient temple was built using massive granite monoliths."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Studying monolithic architecture is crucial for understanding legacy systems. |
Nghiên cứu kiến trúc nguyên khối là rất quan trọng để hiểu các hệ thống kế thừa. |
| Phủ định | I am not fond of describing the project as building a monolith; it sounds outdated. |
Tôi không thích mô tả dự án là xây dựng một khối đá nguyên khối; nghe có vẻ lỗi thời. |
| Nghi vấn | Is avoiding the monolith a primary goal of the new software design? |
Có phải việc tránh kiến trúc nguyên khối là mục tiêu chính của thiết kế phần mềm mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The monolith stands as a symbol of ancient power. |
Tảng đá nguyên khối đứng như một biểu tượng của sức mạnh cổ xưa. |
| Phủ định | The company does not have a monolithic structure; it's quite decentralized. |
Công ty không có cấu trúc nguyên khối; nó khá phân quyền. |
| Nghi vấn | Does the artist consider his sculpture a monolith of modern art? |
Người nghệ sĩ có coi tác phẩm điêu khắc của mình là một khối nguyên thể của nghệ thuật hiện đại không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This company's structure is more monolithic than its competitor's. |
Cấu trúc của công ty này mang tính chất nguyên khối hơn so với đối thủ cạnh tranh. |
| Phủ định | The new software design isn't as monolithic as the old one. |
Thiết kế phần mềm mới không mang tính nguyên khối bằng thiết kế cũ. |
| Nghi vấn | Is the new government the most monolithic in the country's history? |
Chính phủ mới có phải là chính phủ mang tính nguyên khối nhất trong lịch sử đất nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monolith".
