(Top Banner Ad)
monosemy
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

monosemy

UK: /məˈnɒsɪmi/ • US: /məˈnɑːsəmi/

Nghĩa tiếng Việt

tính đơn nghĩa đơn nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of having only one meaning.

Vietnamese Meaning

Thuộc tính chỉ có một nghĩa duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ideal in terminology is monosemy, where each term has only one defined meaning."

    "Lý tưởng trong thuật ngữ học là đơn nghĩa, nơi mỗi thuật ngữ chỉ có một nghĩa được xác định."

  • "The legal profession often strives for monosemy in its definitions to avoid misinterpretations."

    "Ngành luật thường cố gắng đạt được tính đơn nghĩa trong các định nghĩa của mình để tránh những hiểu lầm."

  • "While perfect monosemy is rare, efforts are made in technical writing to approach this ideal."

    "Mặc dù tính đơn nghĩa hoàn hảo là hiếm, những nỗ lực được thực hiện trong văn bản kỹ thuật để tiếp cận lý tưởng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monosemy Tính đơn nghĩa; sự đơn nghĩa (một từ chỉ có một nghĩa)
Adjective monosemic Đơn nghĩa; có tính đơn nghĩa
Noun polysemy Tính đa nghĩa; sự đa nghĩa (đối lập với monosemy, một từ có nhiều nghĩa)
Adjective polysemous Đa nghĩa; có nhiều nghĩa (đối lập với monosemic)
Noun semantics Ngữ nghĩa học; các khía cạnh về nghĩa của từ

Synonyms

unambiguity (tính không mơ hồ)univocality (tính đơn nghĩa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μόνος (monos, 'one')
Greek
σῆμα (sēma, 'sign, meaning')
English
monosemy

Nguồn gốc từ 'monosemy'

Từ 'monosemy' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Mono-' (μόνος) có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và '-semy' (từ σῆμα - sēma) có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ý nghĩa'. Khi ghép lại, 'monosemy' mô tả một từ hoặc một dấu hiệu chỉ có một ý nghĩa duy nhất, không mơ hồ. Đây là một khái niệm quan trọng trong ngôn ngữ học để phân biệt với tính đa nghĩa (polysemy).

Usage Note

Monosemy là trạng thái lý tưởng của một từ hoặc thuật ngữ, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học kỹ thuật, nơi tính chính xác và rõ ràng là tối quan trọng. Nó trái ngược với polysemy (đa nghĩa) và homonymy (đồng âm khác nghĩa). Trong thực tế, monosemy hoàn toàn rất hiếm gặp, vì nghĩa của từ có xu hướng thay đổi và phát triển theo thời gian và ngữ cảnh sử dụng. Khi một từ gần với monosemy, nó giảm thiểu sự mơ hồ và giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', ta diễn tả thuộc tính đơn nghĩa của một từ hoặc thuật ngữ: 'The monosemy of the term prevents confusion.' (Tính đơn nghĩa của thuật ngữ này ngăn ngừa sự nhầm lẫn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monosemy
  • strict strict monosemy
    (tính đơn nghĩa nghiêm ngặt)
  • absolute absolute monosemy
    (tính đơn nghĩa tuyệt đối)
  • perfect perfect monosemy
    (tính đơn nghĩa hoàn hảo)
  • true true monosemy
    (tính đơn nghĩa thực sự)
Verb + monosemy
  • achieve achieve monosemy
    (đạt được tính đơn nghĩa)
  • ensure ensure monosemy
    (đảm bảo tính đơn nghĩa)
  • maintain maintain monosemy
    (duy trì tính đơn nghĩa)
Noun + of + monosemy
  • degree degree of monosemy
    (mức độ đơn nghĩa)
  • concept concept of monosemy
    (khái niệm về tính đơn nghĩa)

Idioms

  • the principle of monosemy

    nguyên tắc đơn nghĩa

    "In some formal languages, adherence to the principle of monosemy is crucial for clarity."

    (Trong một số ngôn ngữ hình thức, việc tuân thủ nguyên tắc đơn nghĩa là rất quan trọng để có sự rõ ràng.)

  • a case of monosemy

    một trường hợp đơn nghĩa

    "The term 'oxygen' is often cited as a clear case of monosemy in scientific discourse."

    (Thuật ngữ 'oxy' thường được trích dẫn như một trường hợp đơn nghĩa rõ ràng trong diễn ngôn khoa học.)

  • striving for monosemy

    phấn đấu vì tính đơn nghĩa

    "Legal documents often involve striving for monosemy to avoid ambiguity."

    (Các văn bản pháp lý thường cố gắng đạt được tính đơn nghĩa để tránh sự mơ hồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monosemy

noun
Lật mặt

Thuộc tính chỉ có một nghĩa duy nhất.

"The ideal in terminology is monosemy, where each term has only one defined meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monosemy".

Tính chính xác trong ngôn ngữ chuyên ngành

Trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và pháp luật ở phương Tây (và trên toàn cầu), tính đơn nghĩa (monosemy) là một mục tiêu quan trọng. Việc sử dụng các thuật ngữ chỉ có một nghĩa duy nhất giúp tránh hiểu lầm, đảm bảo tính chính xác và rõ ràng tuyệt đối trong giao tiếp chuyên môn. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc soạn thảo hợp đồng, luật pháp hay báo cáo khoa học.

Đơn nghĩa và đa nghĩa trong giao tiếp hàng ngày

Mặc dù tính đơn nghĩa được đánh giá cao trong các lĩnh vực chuyên môn, ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày lại thường chấp nhận và thậm chí dựa vào tính đa nghĩa (polysemy) của từ ngữ. Sự đa nghĩa cho phép ngôn ngữ linh hoạt, giàu hình ảnh và sắc thái biểu cảm hơn, mặc dù đôi khi có thể dẫn đến sự mơ hồ nhưng lại tạo nên sự phong phú cho tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.