(Top Banner Ad)
humdrum
B2
Adjective B2 Chung

humdrum

UK: /ˈhʌm.drʌm/ • US: /ˈhʌm.drʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt đơn điệu buồn chán nhạt nhẽo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no excitement, interest, or new events; boring.

Vietnamese Meaning

Tẻ nhạt, đơn điệu, buồn chán; thiếu sự hứng thú hoặc những điều mới mẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Another humdrum day at the office."

    "Một ngày tẻ nhạt nữa ở văn phòng."

  • "The weeks passed in a blur of humdrum activity."

    "Những tuần trôi qua trong sự mờ mịt của những hoạt động tẻ nhạt."

  • "He wanted to escape his humdrum existence."

    "Anh ấy muốn thoát khỏi cuộc sống tẻ nhạt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humdrum Tẻ nhạt, buồn chán, đơn điệu, vô vị (ví dụ: a humdrum life - một cuộc sống tẻ nhạt)
Noun humdrum Sự đơn điệu, sự nhàm chán (ví dụ: the humdrum of daily tasks - sự đơn điệu của các công việc hàng ngày)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
humdrum (likely from reduplication of 'hum')

Nguồn gốc của "Humdrum"

"Humdrum" xuất hiện vào thế kỷ 17 trong tiếng Anh. Từ này được cho là một từ tượng thanh (onomatopoeic) hoặc là sự lặp lại của từ "hum" (nghĩa là ngân nga, lẩm bẩm, tạo ra âm thanh buồn tẻ, đều đều). "Drum" ở đây có thể gợi lên âm thanh trống rỗng, vô vị. Hai âm thanh này kết hợp lại tạo nên ý nghĩa của sự nhàm chán, đơn điệu, lặp đi lặp lại không có gì thú vị hay đặc sắc.

Usage Note

Từ "humdrum" thường được dùng để mô tả những công việc, cuộc sống, hoặc tình huống hàng ngày lặp đi lặp lại và thiếu tính kích thích. Nó nhấn mạnh sự nhàm chán và thiếu sự thay đổi. So với "boring", "humdrum" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự đơn điệu kéo dài. Trong khi "boring" có thể chỉ một khoảnh khắc hoặc sự kiện gây nhàm chán, "humdrum" thường ám chỉ một tình trạng kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + humdrum (dùng humdrum làm tính từ)
  • humdrum a humdrum life
    (một cuộc sống tẻ nhạt)
  • humdrum a humdrum routine
    (một thói quen đơn điệu)
  • humdrum a humdrum existence
    (một sự tồn tại buồn tẻ)
  • humdrum a humdrum job/task
    (một công việc/nhiệm vụ nhàm chán)
Verb + the humdrum (dùng humdrum làm danh từ)
  • escape escape the humdrum
    (thoát khỏi sự đơn điệu/nhàm chán)
  • break break the humdrum
    (phá vỡ sự nhàm chán)
  • relieve relieve the humdrum
    (giải tỏa sự buồn tẻ)

Idioms

  • the humdrum of everyday life

    Sự đơn điệu của cuộc sống hàng ngày

    "She longed for something to break the humdrum of everyday life."

    (Cô ấy khao khát điều gì đó phá vỡ sự đơn điệu của cuộc sống hàng ngày.)

  • to escape the humdrum

    Để thoát khỏi sự nhàm chán/đơn điệu

    "Many people travel to exotic places to escape the humdrum."

    (Nhiều người du lịch đến những nơi kỳ lạ để thoát khỏi sự nhàm chán.)

  • to lead a humdrum existence

    Sống một cuộc đời tẻ nhạt/đơn điệu

    "He felt trapped, leading a humdrum existence year after year."

    (Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt, sống một cuộc đời tẻ nhạt năm này qua năm khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humdrum

Adjective
Lật mặt

Tẻ nhạt, đơn điệu, buồn chán; thiếu sự hứng thú hoặc những điều mới mẻ.

"Another humdrum day at the office."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life shouldn't be humdrum; we should seek adventure.
Cuộc sống không nên tẻ nhạt; chúng ta nên tìm kiếm những cuộc phiêu lưu.
Phủ định
My job mustn't be humdrum, or I will get bored.
Công việc của tôi không được tẻ nhạt, nếu không tôi sẽ chán.
Nghi vấn
Could the meeting be humdrum if we don't prepare well?
Liệu cuộc họp có thể trở nên tẻ nhạt nếu chúng ta không chuẩn bị kỹ càng không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found the routine tasks at the office incredibly humdrum.
Họ thấy những công việc lặp đi lặp lại ở văn phòng vô cùng tẻ nhạt.
Phủ định
It wasn't the most humdrum party I've ever been to; at least there was music.
Đó không phải là bữa tiệc tẻ nhạt nhất mà tôi từng tham dự; ít nhất là có âm nhạc.
Nghi vấn
Is this humdrum life all there is for us?
Cuộc sống tẻ nhạt này có phải là tất cả những gì dành cho chúng ta không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accountant's job is humdrum.
Công việc của kế toán viên thật tẻ nhạt.
Phủ định
Life isn't humdrum when you travel the world.
Cuộc sống không tẻ nhạt khi bạn đi du lịch vòng quanh thế giới.
Nghi vấn
Is your daily routine humdrum?
Lịch trình hàng ngày của bạn có tẻ nhạt không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her life was undeniably humdrum: she woke up, went to work, came home, and went to sleep every single day.
Cuộc sống của cô ấy buồn tẻ một cách không thể phủ nhận: cô ấy thức dậy, đi làm, về nhà và đi ngủ mỗi ngày.
Phủ định
The conference wasn't humdrum at all: the speakers were engaging, the topics were fascinating, and the networking opportunities were plentiful.
Hội nghị hoàn toàn không tẻ nhạt chút nào: các diễn giả hấp dẫn, các chủ đề thú vị và các cơ hội kết nối rất nhiều.
Nghi vấn
Was his job always this humdrum: a never-ending cycle of spreadsheets, meetings, and reports?
Công việc của anh ấy có phải lúc nào cũng tẻ nhạt như vậy không: một vòng tuần hoàn bất tận của bảng tính, các cuộc họp và báo cáo?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you find your job humdrum, you will probably start looking for a new one.
Nếu bạn thấy công việc của mình tẻ nhạt, bạn có lẽ sẽ bắt đầu tìm kiếm một công việc mới.
Phủ định
If she doesn't try new things, her life will be humdrum.
Nếu cô ấy không thử những điều mới mẻ, cuộc sống của cô ấy sẽ tẻ nhạt.
Nghi vấn
Will life be humdrum if we don't go on vacation?
Liệu cuộc sống có tẻ nhạt nếu chúng ta không đi nghỉ mát không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her job was humdrum.
Cô ấy nói rằng công việc của cô ấy rất tẻ nhạt.
Phủ định
He said that his life wasn't humdrum at all.
Anh ấy nói rằng cuộc sống của anh ấy không hề tẻ nhạt chút nào.
Nghi vấn
She asked if my day had been humdrum.
Cô ấy hỏi liệu ngày của tôi có tẻ nhạt không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office job felt humdrum after years of excitement.
Công việc văn phòng trở nên tẻ nhạt sau nhiều năm phấn khích.
Phủ định
Life doesn't have to be humdrum; you can always seek new adventures.
Cuộc sống không nhất thiết phải tẻ nhạt; bạn luôn có thể tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.
Nghi vấn
Why does he find his weekends so humdrum, even when he has free time?
Tại sao anh ấy thấy những ngày cuối tuần của mình quá tẻ nhạt, ngay cả khi anh ấy có thời gian rảnh?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was humdrum and lasted for hours.
Cuộc họp tẻ nhạt và kéo dài hàng giờ.
Phủ định
The party wasn't humdrum; it was surprisingly fun.
Bữa tiệc không hề tẻ nhạt; nó vui một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the presentation as humdrum as everyone predicted?
Bài thuyết trình có tẻ nhạt như mọi người dự đoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humdrum".

Phản ứng với cuộc sống đơn điệu

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, "humdrum" thường được dùng để mô tả sự không hài lòng với những công việc, thói quen lặp đi lặp lại, thiếu hứng thú. Nhiều người tìm cách "escape the humdrum" (thoát khỏi sự đơn điệu) bằng cách theo đuổi sở thích mới, du lịch, hoặc thay đổi lối sống để tìm kiếm sự phấn khích và ý nghĩa. Điều này phản ánh một giá trị xã hội đề cao trải nghiệm cá nhân và sự tự thể hiện, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc sống công nghiệp hóa có thể dẫn đến sự nhàm chán.