(Top Banner Ad)
drought
B2
noun B2 Khí tượng học, Nông nghiệp, Môi trường

drought

UK: /draʊt/ • US: /draʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hạn hán khô hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged period of abnormally low rainfall; a shortage of water resulting from this.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn kéo dài với lượng mưa thấp bất thường; tình trạng thiếu nước do điều này gây ra; hạn hán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The severe drought has caused widespread crop failures."

    "Hạn hán nghiêm trọng đã gây ra mất mùa trên diện rộng."

  • "Millions of people are at risk of starvation because of the drought."

    "Hàng triệu người đang có nguy cơ chết đói vì hạn hán."

  • "The drought has led to water restrictions in many areas."

    "Hạn hán đã dẫn đến việc hạn chế sử dụng nước ở nhiều khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dry khô, khô hạn
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô hạn, tính chất khô
Adjective drought-prone dễ bị hạn hán
Adjective drought-resistant chịu hạn, kháng hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*druhtiō
Old English
drūgaþ, drūgoþ
Middle English
drouȝte, droghte
Modern English
drought

Nguồn gốc từ 'drought'

Từ 'drought' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *druhtiō, có nghĩa là 'sự khô hạn' hoặc 'tình trạng khô ráo'. Nó phát triển thành 'drūgaþ' trong tiếng Anh cổ, rồi thành 'drouȝte' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng trở thành 'drought' như chúng ta biết ngày nay. Như vậy, ý nghĩa về sự thiếu nước và khô cằn đã được giữ nguyên qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Từ 'drought' thường được dùng để chỉ một tình trạng thiếu nước kéo dài ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nông nghiệp, kinh tế và môi trường. Cần phân biệt với 'shortage of water', chỉ sự thiếu nước nói chung, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau (ví dụ: quản lý kém, nhu cầu tăng cao) và không nhất thiết phải kéo dài hoặc ảnh hưởng trên diện rộng như 'drought'.

Prepositions

in during

'in': được dùng để chỉ khu vực hoặc thời gian mà hạn hán xảy ra. Ví dụ: 'The drought in California...'. 'during': được dùng để chỉ khoảng thời gian mà hạn hán diễn ra. Ví dụ: 'During the drought...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drought
  • severe severe drought
    (hạn hán nghiêm trọng)
  • prolonged prolonged drought
    (hạn hán kéo dài)
  • acute acute drought
    (hạn hán cấp tính)
  • widespread widespread drought
    (hạn hán trên diện rộng)
  • disastrous disastrous drought
    (hạn hán thảm khốc)
Verb + drought
  • suffer suffer a drought
    (chịu đựng hạn hán)
  • experience experience a drought
    (trải qua hạn hán)
  • end end a drought
    (chấm dứt hạn hán)
  • break break a drought
    (phá vỡ/kết thúc đợt hạn hán (thường do mưa))
  • alleviate alleviate a drought
    (làm giảm nhẹ hạn hán)
drought + Noun
  • conditions drought conditions
    (điều kiện hạn hán)
  • areas drought areas
    (những vùng hạn hán)
  • relief drought relief
    (cứu trợ hạn hán)
  • management drought management
    (quản lý hạn hán)

Idioms

  • a drought of talent/ideas/funding

    sự khan hiếm/thiếu hụt tài năng/ý tưởng/nguồn vốn (ví dụ: trong một lĩnh vực nào đó)

    "The team suffered a long drought of talent after several key players retired."

    (Đội bóng đã trải qua một thời kỳ khan hiếm tài năng dài sau khi một số cầu thủ chủ chốt giải nghệ.)

  • to end/break a drought

    chấm dứt/phá vỡ một giai đoạn thiếu hụt hoặc thất bại (thường dùng trong thể thao, tài chính hoặc nghĩa đen là mưa)

    "The unexpected win helped to break their long drought of victories."

    (Chiến thắng bất ngờ đã giúp họ phá vỡ chuỗi trận không thắng dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drought

noun
Lật mặt

Một giai đoạn kéo dài với lượng mưa thấp bất thường; tình trạng thiếu nước do điều này gây ra; hạn hán.

"The severe drought has caused widespread crop failures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought".

Hạn hán trong lịch sử và văn hóa

Hạn hán đã là một phần của lịch sử loài người, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của các nền văn minh. Nhiều tôn giáo và thần thoại cổ đại có những câu chuyện về hạn hán như một hình phạt hoặc thử thách từ các vị thần. Ví dụ, trong Kinh Thánh, câu chuyện về nạn đói ở Ai Cập do hạn hán kéo dài hàng thập kỷ là một sự kiện nổi bật, buộc Joseph phải quản lý nguồn cung cấp lương thực.

Tác động của hạn hán đến xã hội hiện đại

Trong thời đại hiện nay, với biến đổi khí hậu, hạn hán ngày càng trở nên nghiêm trọng và thường xuyên hơn ở nhiều nơi trên thế giới. Nó không chỉ gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp, kinh tế mà còn dẫn đến khủng hoảng nước, di cư, xung đột xã hội và ảnh hưởng đến đa dạng sinh học. Các quốc gia đang phải đầu tư lớn vào công nghệ quản lý nước và các biện pháp đối phó với hạn hán.