(Top Banner Ad)
moonstruck
C1
Tính từ C1 Văn học, Tâm lý học

moonstruck

UK: /ˈmuːn.strʌk/ • US: /ˈmuːn.strʌk/

Nghĩa tiếng Việt

si mê say mê ngẩn ngơ vì tình mê mẩn như người mất hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by the moon, especially in being mentally unbalanced; also, romantically sentimental or lovelorn.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi mặt trăng, đặc biệt là trạng thái mất cân bằng tinh thần; cũng có nghĩa là đa cảm lãng mạn hoặc thất tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was moonstruck by her beauty from the moment he saw her."

    "Anh ấy đã hoàn toàn si mê vẻ đẹp của cô ấy ngay từ khoảnh khắc đầu tiên gặp mặt."

  • "The characters in the play are all moonstruck lovers."

    "Các nhân vật trong vở kịch đều là những người yêu nhau đến mức si mê."

  • "He wandered through the forest, a moonstruck expression on his face."

    "Anh ta lang thang trong rừng, với vẻ mặt si mê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moon trăng, mặt trăng
Verb strike đánh, đập, gây ấn tượng mạnh
Noun/Adjective lunatic người điên, điên rồ (từ gốc Latin 'luna' nghĩa là mặt trăng)
Noun lunacy sự điên rồ, bệnh điên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mēns-
Old English
mōna
Old English
strican
Late 16th Century English
moonstruck

Vết Tích Của Mặt Trăng

Từ 'moonstruck' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, phản ánh niềm tin cổ xưa rằng mặt trăng có thể gây ảnh hưởng đến tâm trí, khiến con người trở nên điên loạn, ngẩn ngơ hoặc có hành vi kỳ lạ. Cụm từ này có nghĩa đen là 'bị mặt trăng đánh trúng'.

Usage Note

Từ 'moonstruck' thường mang ý nghĩa người đó đang ở trong trạng thái mất trí tạm thời do tình yêu hoặc do ảnh hưởng (thực tế hay tưởng tượng) của mặt trăng. Nó gợi cảm giác về sự say mê, si mê, đôi khi đến mức ngớ ngẩn. So với 'lovesick' (tương tư), 'moonstruck' có sắc thái mạnh mẽ và kỳ lạ hơn, ám chỉ một sự mê hoặc gần như ma thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + moonstruck
  • utterly utterly moonstruck
    (hoàn toàn ngẩn ngơ/mê mẩn)
  • completely completely moonstruck
    (hoàn toàn ngẩn ngơ/mê mẩn)
Verb + moonstruck
  • become become moonstruck
    (trở nên ngẩn ngơ/mê mẩn)
  • seem seem moonstruck
    (trông có vẻ ngẩn ngơ/mê mẩn)
Noun + moonstruck
  • lover moonstruck lover
    (người tình si mê/ngẩn ngơ)
  • poet moonstruck poet
    (nhà thơ mơ mộng/ngẩn ngơ)
  • gaze moonstruck gaze
    (ánh mắt mơ màng/ngẩn ngơ)

Idioms

  • to be moonstruck with love

    say đắm trong tình yêu, mê muội vì tình

    "He was so moonstruck with love that he couldn't think straight."

    (Anh ấy si mê vì tình đến nỗi không thể suy nghĩ rõ ràng.)

  • a moonstruck expression/look

    vẻ mặt ngẩn ngơ/mơ màng/lãng đãng

    "She had a moonstruck expression as she gazed at the stars."

    (Cô ấy có vẻ mặt mơ màng khi ngắm nhìn những vì sao.)

  • moonstruck by fame/success

    mê mẩn/mờ mắt vì danh vọng/thành công

    "He became moonstruck by fame and lost touch with reality."

    (Anh ấy mê mẩn vì danh vọng và mất liên lạc với thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moonstruck

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi mặt trăng, đặc biệt là trạng thái mất cân bằng tinh thần; cũng có nghĩa là đa cảm lãng mạn hoặc thất tình.

"He was moonstruck by her beauty from the moment he saw her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more confident, he wouldn't be so moonstruck by her every word.
Nếu anh ấy tự tin hơn, anh ấy sẽ không bị mê hoặc bởi từng lời nói của cô ấy như vậy.
Phủ định
If she didn't know him better, she wouldn't think he wouldn't be so moonstruck.
Nếu cô ấy không biết anh ấy rõ hơn, cô ấy sẽ nghĩ rằng anh ấy sẽ không si mê đến vậy.
Nghi vấn
Would you be so moonstruck if you knew the truth?
Bạn có còn si mê đến vậy nếu bạn biết sự thật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is moonstruck by her beauty, isn't he?
Anh ấy bị vẻ đẹp của cô ấy làm cho si mê, phải không?
Phủ định
She wasn't moonstruck by the romantic atmosphere, was she?
Cô ấy đã không bị bầu không khí lãng mạn làm cho si mê, phải không?
Nghi vấn
They are moonstruck, aren't they?
Họ đang si mê, đúng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been moonstruck by his charm ever since they met.
Cô ấy đã bị hớp hồn bởi sự quyến rũ của anh ấy kể từ khi họ gặp nhau.
Phủ định
They haven't been moonstruck by the city's beauty, finding it rather overwhelming.
Họ đã không bị hớp hồn bởi vẻ đẹp của thành phố, mà thấy nó khá choáng ngợp.
Nghi vấn
Has he been moonstruck by her smile the entire evening?
Có phải anh ấy đã bị hớp hồn bởi nụ cười của cô ấy cả buổi tối không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so moonstruck when I met him; I acted like a fool.
Tôi ước tôi đã không quá si mê khi gặp anh ấy; tôi đã hành xử như một kẻ ngốc.
Phủ định
If only she weren't so moonstruck by the idea of fame, she'd see the downsides.
Giá như cô ấy không quá si mê bởi ý tưởng về sự nổi tiếng, cô ấy sẽ thấy những mặt trái.
Nghi vấn
If only they could see if he would be moonstruck again after the accident.
Giá như họ có thể thấy liệu anh ấy có còn si mê sau tai nạn không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moonstruck".

Ảnh Hưởng Của Mặt Trăng Lên Tâm Trí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, có niềm tin phổ biến rằng các pha của mặt trăng (nhất là trăng tròn) có thể gây ảnh hưởng đến hành vi và tâm trạng con người, dẫn đến sự điên rồ hoặc hành động kỳ lạ. Từ 'lunacy' (sự điên rồ) có nguồn gốc trực tiếp từ 'luna', tiếng Latin nghĩa là mặt trăng.

Biểu Tượng Của Tình Yêu và Thi Ca

Bên cạnh khía cạnh 'điên rồ', mặt trăng còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự lãng mạn, tình yêu say đắm, thơ mộng và ước mơ trong văn học và nghệ thuật. 'Moonstruck' cũng thường được dùng để mô tả một người đang trong trạng thái say mê lãng mạn đến mức ngẩn ngơ, mơ màng.