(Top Banner Ad)
lovelorn
C1
adjective C1 Tâm lý học, Văn học

lovelorn

UK: /ˈlʌv.lɔːn/ • US: /ˈlʌv.lɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

tương tư thất tình đau khổ vì tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unhappy because you are in love with someone who does not love you.

Vietnamese Meaning

Đau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent weeks in a lovelorn state after he left."

    "Cô ấy đã trải qua nhiều tuần trong trạng thái đau khổ vì tình yêu sau khi anh ấy rời đi."

  • "The lovelorn hero wandered through the forest, lamenting his lost love."

    "Người anh hùng đau khổ vì tình yêu lang thang trong rừng, than thở về tình yêu đã mất."

  • "He wrote a series of lovelorn poems to express his feelings."

    "Anh ấy đã viết một loạt các bài thơ đau khổ vì tình yêu để bày tỏ cảm xúc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu
Adjective loved Được yêu
Verb love Yêu
Adjective loveless Không có tình yêu, thiếu tình thương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
love
English
lorn
English
lovelorn

Nguồn gốc của 'lovelorn'

Từ 'lovelorn' kết hợp từ 'love' (tình yêu) và 'lorn' (bị bỏ rơi, mất mát). 'Lorn' là một từ cổ, ít được sử dụng độc lập ngày nay, nhưng còn sống sót trong các từ ghép như 'lovelorn'. Vì vậy, 'lovelorn' mô tả trạng thái đau khổ, buồn bã vì tình yêu không được đáp lại hoặc mất đi người yêu.

Usage Note

Từ 'lovelorn' mang sắc thái bi thương, thường được sử dụng trong văn học hoặc khi mô tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt. Nó khác với 'sad' (buồn) thông thường ở chỗ tập trung vào nỗi buồn do tình yêu đơn phương gây ra. So sánh với 'heartbroken' (tan vỡ trái tim), 'lovelorn' nhấn mạnh vào sự khao khát và thiếu thốn tình cảm hơn là sự kết thúc của một mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lovelorn
  • utterly utterly lovelorn
    (hoàn toàn thất tình, vô cùng đau khổ vì tình)
  • hopelessly hopelessly lovelorn
    (tuyệt vọng vì thất tình)
Verb + lovelorn
  • become become lovelorn
    (trở nên thất tình, rơi vào trạng thái đau khổ vì tình yêu)
  • feel feel lovelorn
    (cảm thấy thất tình, cảm thấy đau khổ vì tình yêu)

Idioms

  • a lovelorn heart

    một trái tim tan vỡ vì tình yêu

    "She has a lovelorn heart since her boyfriend left her."

    (Cô ấy có một trái tim tan vỡ vì tình yêu kể từ khi bạn trai cô ấy rời bỏ cô ấy.)

  • to pine away (for someone) - related to being lovelorn

    héo mòn (vì ai đó) - liên quan đến việc thất tình và đau khổ

    "He's been pining away for her ever since she moved to another country."

    (Anh ấy đã héo mòn vì cô ấy kể từ khi cô ấy chuyển đến một đất nước khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lovelorn

adjective
Lật mặt

Đau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình.

"She spent weeks in a lovelorn state after he left."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovelorn".

Hình tượng người thất tình trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng người thất tình thường được thể hiện qua các tác phẩm nghệ thuật như thơ ca, âm nhạc và hội họa. Họ thường được miêu tả là những người cô đơn, buồn bã, và khao khát tình yêu. Ví dụ, nhân vật Hamlet trong vở kịch cùng tên của Shakespeare trải qua nhiều đau khổ tình ái.

Valentine's Day và nỗi buồn của người độc thân

Ngày Valentine (Lễ tình nhân) có thể là một ngày khó khăn đối với những người đang 'lovelorn' hoặc độc thân. Áp lực xã hội và những hình ảnh về các cặp đôi hạnh phúc có thể làm tăng thêm cảm giác cô đơn và buồn bã.