lovelorn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unhappy because you are in love with someone who does not love you.
Vietnamese Meaning
Đau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spent weeks in a lovelorn state after he left."
"Cô ấy đã trải qua nhiều tuần trong trạng thái đau khổ vì tình yêu sau khi anh ấy rời đi."
-
"The lovelorn hero wandered through the forest, lamenting his lost love."
"Người anh hùng đau khổ vì tình yêu lang thang trong rừng, than thở về tình yêu đã mất."
-
"He wrote a series of lovelorn poems to express his feelings."
"Anh ấy đã viết một loạt các bài thơ đau khổ vì tình yêu để bày tỏ cảm xúc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lovelorn' mang sắc thái bi thương, thường được sử dụng trong văn học hoặc khi mô tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt. Nó khác với 'sad' (buồn) thông thường ở chỗ tập trung vào nỗi buồn do tình yêu đơn phương gây ra. So sánh với 'heartbroken' (tan vỡ trái tim), 'lovelorn' nhấn mạnh vào sự khao khát và thiếu thốn tình cảm hơn là sự kết thúc của một mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly lovelorn (hoàn toàn thất tình, vô cùng đau khổ vì tình)
-
hopelessly hopelessly lovelorn (tuyệt vọng vì thất tình)
-
become become lovelorn (trở nên thất tình, rơi vào trạng thái đau khổ vì tình yêu)
-
feel feel lovelorn (cảm thấy thất tình, cảm thấy đau khổ vì tình yêu)
Idioms
-
a lovelorn heart
một trái tim tan vỡ vì tình yêu
"She has a lovelorn heart since her boyfriend left her."
(Cô ấy có một trái tim tan vỡ vì tình yêu kể từ khi bạn trai cô ấy rời bỏ cô ấy.)
-
to pine away (for someone) - related to being lovelorn
héo mòn (vì ai đó) - liên quan đến việc thất tình và đau khổ
"He's been pining away for her ever since she moved to another country."
(Anh ấy đã héo mòn vì cô ấy kể từ khi cô ấy chuyển đến một đất nước khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lovelorn
adjectiveĐau khổ, buồn bã vì yêu một người không yêu mình.
"She spent weeks in a lovelorn state after he left."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lovelorn".
