(Top Banner Ad)
moraine-dammed lake
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Địa lý học

moraine-dammed lake

Nghĩa tiếng Việt

hồ hình thành do moren chặn dòng hồ chắn bởi moren
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lake formed when a moraine (an accumulation of glacial debris) blocks a valley or river, creating a natural dam.

Vietnamese Meaning

Một hồ được hình thành khi một moren (sự tích tụ của các mảnh vụn băng hà) chặn một thung lũng hoặc sông, tạo ra một đập tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The beautiful moraine-dammed lake was a popular tourist destination."

    "Hồ do moren chặn dòng tuyệt đẹp là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "Many moraine-dammed lakes are found in mountainous regions that were once covered by glaciers."

    "Nhiều hồ do moren chặn dòng được tìm thấy ở các vùng núi từng bị bao phủ bởi các sông băng."

  • "The formation of a moraine-dammed lake can significantly alter the local ecosystem."

    "Sự hình thành của một hồ do moren chặn dòng có thể thay đổi đáng kể hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moraine Băng tích (vật liệu do sông băng vận chuyển và lắng đọng)
Adjective morainal Thuộc về băng tích
Adjective morainic Có tính chất của băng tích
Verb dam Đắp đập, ngăn (dòng nước)
Noun dam Cái đập, đập nước
Noun lake Hồ nước
Noun laker Người hoặc vật sống gần hồ; thuyền đi trên hồ (ít dùng)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*lakō
Old English
lacu
English
lake
Proto-Germanic
*dammaz
Old Norse
dammr
English
dam
Savoyard dialect (French Alps)
moraine
French
moraine
English
moraine
Modern English
moraine-dammed lake

Nguồn gốc của "moraine-dammed lake"

Cụm từ "moraine-dammed lake" (hồ băng tích chắn) là một thuật ngữ địa chất mô tả một loại hồ được hình thành khi các vật liệu do sông băng vận chuyển (gọi là băng tích – moraine) tạo thành một đập tự nhiên, ngăn chặn dòng chảy của nước. Từ "moraine" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mô tả các đống mảnh vụn đá và đất do sông băng để lại. "Dam" đến từ tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là một vật cản hoặc đập. Còn "lake" xuất phát từ tiếng Anh cổ, chỉ một vùng nước lớn. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một thuật ngữ chính xác để chỉ những hồ nước đặc biệt này, thường được tìm thấy ở các vùng núi cao hoặc từng có sông băng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một loại hồ đặc biệt được hình thành do hoạt động của băng hà. 'Moraine' chỉ vật liệu (đá, đất, v.v.) do băng hà mang theo và tích tụ lại. 'Dammed' chỉ sự chặn dòng, tạo thành một rào cản. 'Lake' là hồ nước. Sự kết hợp của chúng chỉ rõ nguồn gốc và cách hình thành của hồ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moraine-dammed lake
  • large a large moraine-dammed lake
    (một hồ băng tích chắn lớn)
  • unstable an unstable moraine-dammed lake
    (một hồ băng tích chắn không ổn định (có nguy cơ vỡ))
  • proglacial a proglacial moraine-dammed lake
    (một hồ băng tích chắn ở rìa sông băng)
Verb + moraine-dammed lake
  • form to form a moraine-dammed lake
    (hình thành một hồ băng tích chắn)
  • drain to drain a moraine-dammed lake
    (tháo cạn một hồ băng tích chắn)
  • study to study a moraine-dammed lake
    (nghiên cứu một hồ băng tích chắn)
Moraine-dammed lake + Verb
  • bursts The moraine-dammed lake bursts.
    (Hồ băng tích chắn vỡ.)
  • is located The moraine-dammed lake is located high in the mountains.
    (Hồ băng tích chắn nằm cao trên núi.)

Idioms

  • glacial lake outburst flood (GLOF) from a moraine-dammed lake

    Lũ lụt do vỡ hồ băng tích chắn (một thuật ngữ chuyên ngành mô tả một hiện tượng nguy hiểm)

    "Communities downstream are at risk of a glacial lake outburst flood from a moraine-dammed lake due to rapid glacier melt."

    (Các cộng đồng ở hạ lưu đang đối mặt với nguy cơ lũ lụt do vỡ hồ băng tích chắn do sông băng tan chảy nhanh chóng.)

  • potential for a moraine-dammed lake to breach

    Nguy cơ hồ băng tích chắn bị vỡ (một cụm từ cảnh báo về mối đe dọa tiềm tàng)

    "Scientists are monitoring the potential for a moraine-dammed lake to breach following recent seismic activity."

    (Các nhà khoa học đang theo dõi nguy cơ hồ băng tích chắn bị vỡ sau hoạt động địa chấn gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moraine-dammed lake

Danh từ
Lật mặt

Một hồ được hình thành khi một moren (sự tích tụ của các mảnh vụn băng hà) chặn một thung lũng hoặc sông, tạo ra một đập tự nhiên.

"The beautiful moraine-dammed lake was a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The melting glacier created a beautiful moraine-dammed lake.
Tảng băng tan chảy đã tạo ra một hồ chắn băng tích tuyệt đẹp.
Phủ định
This area doesn't have a moraine-dammed lake.
Khu vực này không có hồ chắn băng tích.
Nghi vấn
Is that a moraine-dammed lake over there?
Đó có phải là một hồ chắn băng tích ở đằng kia không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a moraine-dammed lake's water level rises too high, it often causes flooding downstream.
Nếu mực nước của một hồ được chặn bởi đê băng tích dâng quá cao, nó thường gây ra lũ lụt ở hạ lưu.
Phủ định
When the ice melts slowly, a moraine-dammed lake doesn't usually breach its natural dam.
Khi băng tan chậm, một hồ được chặn bởi đê băng tích thường không phá vỡ đê tự nhiên của nó.
Nghi vấn
If there's heavy rainfall, does a moraine-dammed lake become more dangerous?
Nếu có mưa lớn, một hồ được chặn bởi đê băng tích có trở nên nguy hiểm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moraine-dammed lake".

Nguy cơ lũ lụt từ hồ băng tích chắn (GLOFs)

Ở nhiều vùng núi trên thế giới như Himalaya, Andes, và dãy Alps, các hồ băng tích chắn là một mối đe dọa nghiêm trọng. Khi sông băng tan chảy do biến đổi khí hậu, các hồ này có thể chứa lượng nước khổng lồ và bức tường băng tích chắn của chúng có thể trở nên không ổn định. Nếu vỡ, chúng có thể gây ra lũ lụt thảm khốc (Glacial Lake Outburst Floods - GLOFs) quét qua các thung lũng, phá hủy làng mạc, cơ sở hạ tầng và gây thiệt hại lớn về người và của. Do đó, việc giám sát các hồ này là rất quan trọng đối với các cộng đồng sống ở hạ lưu.

Vẻ đẹp tự nhiên và dấu hiệu biến đổi khí hậu

Mặc dù tiềm ẩn nguy hiểm, nhiều hồ băng tích chắn lại là những thắng cảnh tuyệt đẹp, thu hút du khách và các nhà nghiên cứu. Nước hồ thường có màu xanh ngọc lam đặc trưng do các hạt đá mịn lơ lửng, tạo nên khung cảnh ngoạn mục giữa núi non hùng vĩ. Tuy nhiên, sự hình thành và mở rộng của chúng cũng là một dấu hiệu rõ ràng của sự tan chảy sông băng và biến đổi khí hậu toàn cầu, nhắc nhở chúng ta về những tác động môi trường đang diễn ra.