(Top Banner Ad)
glacial lake
B2
noun B2 Địa lý, Khoa học môi trường

glacial lake

UK: /ˈɡleɪʃəl leɪk/ • US: /ˈɡleɪʃəl leɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hồ băng hồ do băng hà tạo thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lake with origins from a glacier, glacial erosion, or ice sheets.

Vietnamese Meaning

Hồ băng, là một hồ có nguồn gốc từ sông băng, sự xói mòn do băng hà hoặc các tảng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many glacial lakes in the Himalayas are rapidly growing in size due to climate change."

    "Nhiều hồ băng ở dãy Himalaya đang tăng kích thước nhanh chóng do biến đổi khí hậu."

  • "Lake Louise in Banff National Park is a famous glacial lake."

    "Hồ Louise trong Công viên Quốc gia Banff là một hồ băng nổi tiếng."

  • "The study focused on the impact of climate change on glacial lakes in the Andes."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với các hồ băng ở dãy Andes."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng
Verb glaciate đóng băng; bị đóng băng
Noun glaciation sự đóng băng; thời kỳ băng hà
Adverb glacially chậm chạp (như băng di chuyển); do băng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies (ice)
Latin
glacialis (icy)
English
glacial (relating to ice or glaciers, late 16th century)
Proto-Germanic
*lakō (pool, pond)
Old English
lacu (stream, pool, body of water)
Middle English
lake (body of standing water)
English (compound)
glacial lake

Nguồn Gốc Của 'Glacial Lake'

Từ 'glacial lake' là một từ ghép trong tiếng Anh, mô tả một đặc điểm địa lý cụ thể. Thành phần 'glacial' (thuộc về băng hà) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glacies' (nghĩa là băng) và 'glacialis' (nghĩa là băng giá), cho thấy hồ được hình thành do băng. Còn 'lake' (hồ) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lakō' và tiếng Anh cổ 'lacu', đều mang ý nghĩa một vùng nước. Như vậy, 'glacial lake' miêu tả chính xác một vùng nước lớn được hình thành bởi hoạt động tan chảy hoặc tích tụ của sông băng.

Usage Note

Hồ băng thường được hình thành khi một sông băng đang rút lui để lại một hốc chứa đầy nước tan chảy. Chúng có thể được tạo ra bởi băng hà bào mòn lòng chảo, hoặc do băng làm đập các dòng chảy hiện có. Cần phân biệt với các loại hồ khác như hồ kiến tạo (tectonic lake) hình thành do sự dịch chuyển của các mảng kiến tạo.

Prepositions

in near of

in: Sử dụng để chỉ vị trí của hồ băng trong một khu vực địa lý. near: Sử dụng để chỉ sự gần gũi của hồ băng với một địa điểm khác. of: Sử dụng để mô tả nguồn gốc hoặc thành phần của hồ băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glacial lake
  • high high glacial lake
    (hồ băng trên núi cao)
  • remote remote glacial lake
    (hồ băng hẻo lánh)
  • pristine pristine glacial lake
    (hồ băng nguyên sơ, trong lành)
  • expanding expanding glacial lake
    (hồ băng đang mở rộng)
  • shrinking shrinking glacial lake
    (hồ băng đang thu hẹp)
Verb + glacial lake
  • form form glacial lakes
    (hình thành các hồ băng)
  • monitor monitor glacial lakes
    (giám sát các hồ băng)
  • drain drain a glacial lake
    (tháo khô một hồ băng)
Noun + glacial lake
  • outburst glacial lake outburst flood (GLOF)
    (lũ quét do vỡ hồ băng)
  • sediment glacial lake sediment
    (trầm tích hồ băng)

Idioms

  • glacial lake outburst flood (GLOF)

    Hiện tượng lũ quét bất ngờ, dữ dội do vỡ bờ hoặc đê của một hồ băng, giải phóng lượng nước và mảnh vụn lớn xuống hạ lưu.

    "Communities downstream are highly vulnerable to glacial lake outburst floods, especially during warmer seasons."

    (Các cộng đồng ở hạ lưu rất dễ bị tổn thương bởi các trận lũ quét do vỡ hồ băng, đặc biệt là vào mùa nóng.)

  • high-altitude glacial lake

    Hồ băng nằm ở độ cao lớn, thường ở các vùng núi cao.

    "Researchers often study the ecosystems of high-altitude glacial lakes."

    (Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu hệ sinh thái của các hồ băng trên núi cao.)

  • the formation of glacial lakes

    Quá trình hình thành các hồ băng, thường do sông băng tan chảy.

    "Climate change is accelerating the formation of glacial lakes in many regions."

    (Biến đổi khí hậu đang đẩy nhanh quá trình hình thành các hồ băng ở nhiều khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial lake

noun
Lật mặt

Hồ băng, là một hồ có nguồn gốc từ sông băng, sự xói mòn do băng hà hoặc các tảng băng.

"Many glacial lakes in the Himalayas are rapidly growing in size due to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the glacier had melted faster, there would be a larger glacial lake in this area today.
Nếu sông băng tan chảy nhanh hơn, sẽ có một hồ băng lớn hơn ở khu vực này ngày nay.
Phủ định
If the temperature hadn't dropped so drastically last night, the glacial lake would be frozen solid right now.
Nếu nhiệt độ không giảm mạnh như vậy đêm qua, hồ băng sẽ đóng băng hoàn toàn ngay bây giờ.
Nghi vấn
If we had invested in better equipment, would we be able to extract water from the glacial lake more efficiently now?
Nếu chúng ta đã đầu tư vào thiết bị tốt hơn, liệu chúng ta có thể khai thác nước từ hồ băng hiệu quả hơn bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacial lake formed rapidly after the glacier retreated.
Hồ băng tan hình thành nhanh chóng sau khi sông băng rút lui.
Phủ định
They didn't expect the glacial lake to be so deep.
Họ đã không mong đợi hồ băng tan lại sâu đến vậy.
Nghi vấn
Did you know that glacial lakes were often unstable?
Bạn có biết rằng các hồ băng tan thường không ổn định không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacial lake's surface reflected the clear blue sky.
Mặt hồ băng phản chiếu bầu trời xanh trong vắt.
Phủ định
That glacial lake's ecosystem isn't as fragile as we thought.
Hệ sinh thái của hồ băng đó không mong manh như chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is this glacial lake's water safe to drink after being properly filtered?
Liệu nước của hồ băng này có an toàn để uống sau khi được lọc đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial lake".

Chỉ Số của Biến đổi Khí hậu

Các hồ băng là những chỉ số quan trọng, dễ nhìn thấy của sự nóng lên toàn cầu. Sự mở rộng hay thu hẹp nhanh chóng của chúng cung cấp bằng chứng trực tiếp về tốc độ tan chảy của các sông băng và những tác động rõ rệt của biến đổi khí hậu lên môi trường tự nhiên.

Nguy Cơ Thiên tai và Quản lý Rủi ro

Các sự kiện lũ quét do vỡ hồ băng (GLOF) là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các cộng đồng sống ở hạ lưu, đặc biệt là ở các vùng núi cao như dãy Himalaya hay Andes. Việc nghiên cứu và giám sát các hồ băng này là rất cần thiết để dự báo và giảm thiểu rủi ro thiên tai, bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân.