(Top Banner Ad)
dam
B1
noun B1 Kỹ thuật Xây dựng, Môi trường

dam

UK: /dæm/ • US: /dæm/

Nghĩa tiếng Việt

đập đập nước ngăn (dòng chảy) kìm nén (cảm xúc)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A barrier constructed to hold back water and raise its level, forming a reservoir used to generate electricity or as a water supply.

Vietnamese Meaning

Một công trình được xây dựng để ngăn dòng nước, nâng cao mực nước, tạo thành hồ chứa để sản xuất điện hoặc làm nguồn cung cấp nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dam provides hydroelectric power to the region."

    "Con đập cung cấp điện thủy lực cho khu vực."

  • "The Hoover Dam is an impressive feat of engineering."

    "Đập Hoover là một kỳ công kỹ thuật ấn tượng."

  • "The river was dammed to create a lake."

    "Con sông bị chặn lại để tạo thành một cái hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dam con đập, đập nước
Verb to dam xây đập để ngăn (sông, suối); chặn lại, kìm nén (cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dammaz
Old English
damm
Middle English
dam
Modern English
dam

Nguồn gốc của từ 'dam'

Từ 'dam' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'damm', mang ý nghĩa là 'chặn lại' hoặc 'ngăn lại'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ rào cản nào được dựng lên để ngăn dòng chảy. Theo thời gian, nghĩa của từ này được thu hẹp lại, chủ yếu dùng để chỉ các công trình lớn xây dựng trên sông để giữ nước.

Usage Note

Dam thường được sử dụng để chỉ các công trình lớn, kiên cố, có khả năng kiểm soát dòng chảy của sông, hồ. Thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng, môi trường.

Prepositions

across on near

across (xây dựng ngang qua): the dam across the river. on (trên): problems on the dam. near (gần): a village near the dam.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dam
  • build a dam
    (xây một con đập)
  • construct a dam
    (thi công một con đập)
  • open the dam
    (mở đập (xả nước))
Adjective + dam
  • hydroelectric dam
    (đập thủy điện)
  • huge dam
    (con đập khổng lồ)
  • earthen dam
    (đập đất)
dam + Noun
  • dam construction
    (việc xây dựng đập)
  • dam failure
    (sự cố vỡ đập)
  • dam safety
    (an toàn đập)

Idioms

  • to dam up (one's feelings/emotions)

    kìm nén, dồn nén (cảm xúc)

    "She dammed up her sadness and tried to smile for the camera."

    (Cô ấy đã kìm nén nỗi buồn và cố gắng mỉm cười trước ống kính.)

  • a dam burst of (something)

    sự bùng nổ, sự tuôn trào ồ ạt (của cảm xúc, lời nói, hoạt động...)

    "After years of silence, there was a dam burst of confessions."

    (Sau nhiều năm im lặng, đã có một sự tuôn trào những lời thú nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dam

noun
Lật mặt

Một công trình được xây dựng để ngăn dòng nước, nâng cao mực nước, tạo thành hồ chứa để sản xuất điện hoặc làm nguồn cung cấp nước.

"The dam provides hydroelectric power to the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the river flooded frequently, they decided to dam it to control the water flow.
Bởi vì con sông thường xuyên bị ngập lụt, họ quyết định xây đập để kiểm soát dòng chảy của nước.
Phủ định
Unless the government doesn't dam the river, the farmers will continue to suffer from droughts.
Trừ khi chính phủ không xây đập trên sông, nếu không nông dân sẽ tiếp tục chịu đựng hạn hán.
Nghi vấn
If we dam this stream, will it affect the local ecosystem?
Nếu chúng ta xây đập con suối này, nó có ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are considering damming the river to create a reservoir.
Họ đang xem xét việc đắp đập con sông để tạo ra một hồ chứa.
Phủ định
He avoids damming any natural water source due to environmental concerns.
Anh ấy tránh đắp đập bất kỳ nguồn nước tự nhiên nào do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Are you suggesting damming the stream to provide irrigation?
Bạn có đề nghị đắp đập dòng suối để cung cấp nước tưới tiêu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They plan to dam the river to create a reservoir.
Họ dự định đắp đập ngăn sông để tạo hồ chứa.
Phủ định
It's important not to dam the river without considering the environmental impact.
Điều quan trọng là không được đắp đập ngăn sông mà không xem xét tác động đến môi trường.
Nghi vấn
Why do they want to dam this particular section of the river?
Tại sao họ lại muốn đắp đập ở đoạn sông cụ thể này?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river floods, the dam will protect the town.
Nếu sông bị lũ lụt, đập sẽ bảo vệ thị trấn.
Phủ định
If they don't dam the river, the farmland will be flooded.
Nếu họ không đắp đập sông, đất nông nghiệp sẽ bị ngập lụt.
Nghi vấn
Will the dam overflow if it rains heavily?
Đập có tràn không nếu trời mưa to?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had built the dam last year, the city would have enough water now.
Nếu họ đã xây đập vào năm ngoái, thành phố đã có đủ nước bây giờ.
Phủ định
If the river hadn't been dammed upstream, the farmers wouldn't have suffered from the drought.
Nếu dòng sông không bị chặn đập ở thượng nguồn, những người nông dân đã không phải chịu đựng hạn hán.
Nghi vấn
If the engineers had surveyed the area properly, would they have been able to dam the river more effectively?
Nếu các kỹ sư đã khảo sát khu vực đúng cách, liệu họ có thể chặn dòng sông hiệu quả hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dam the river to create a reservoir.
Hãy đắp đập sông để tạo hồ chứa.
Phủ định
Don't dam the flow of creativity with negativity.
Đừng ngăn chặn dòng chảy sáng tạo bằng sự tiêu cực.
Nghi vấn
Do dam the stream if you want a pool for swimming.
Hãy đắp đập suối nếu bạn muốn một hồ bơi để bơi lội.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river is dammed to prevent flooding.
Con sông bị chặn đập để ngăn lũ lụt.
Phủ định
The river will not be dammed in the future due to environmental concerns.
Con sông sẽ không bị chặn đập trong tương lai do những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Was the old dam being repaired last year?
Đập cũ có đang được sửa chữa vào năm ngoái không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers dammed the river last year.
Các kỹ sư đã ngăn dòng sông bằng đập vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't dam the valley to create a reservoir.
Họ đã không ngăn thung lũng để tạo ra một hồ chứa.
Nghi vấn
Did the flood damage the dam?
Trận lũ có làm hư hại đập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dam".

Những Con Đập Vĩ Đại: Biểu Tượng Kỹ Thuật của Con Người

Trong văn hóa phương Tây, các con đập lớn như Đập Hoover (Mỹ) không chỉ là công trình cung cấp điện và nước mà còn là biểu tượng cho sức mạnh kỹ thuật và khả năng chinh phục thiên nhiên của con người trong thế kỷ 20. Chúng thường xuất hiện trong phim ảnh như những kỳ quan hiện đại.

Hải Ly: Kỹ Sư Xây Đập của Tự Nhiên

Trong văn hóa Bắc Mỹ, hải ly (beaver) được ngưỡng mộ vì khả năng xây đập phi thường. Hình ảnh con hải ly chăm chỉ xây đập đã trở thành một biểu tượng của sự cần cù và tài năng kỹ thuật. Các con đập của chúng tạo ra vùng đất ngập nước, làm phong phú hệ sinh thái.