moral conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which a person or group faces a difficult decision involving competing moral principles or values.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà một người hoặc một nhóm phải đối mặt với một quyết định khó khăn liên quan đến các nguyên tắc hoặc giá trị đạo đức cạnh tranh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protagonist in the novel faces a deep moral conflict between loyalty to his family and his sense of justice."
"Nhân vật chính trong tiểu thuyết phải đối mặt với một xung đột đạo đức sâu sắc giữa lòng trung thành với gia đình và ý thức công lý của mình."
-
"The doctor experienced a moral conflict when deciding whether to prolong the patient's life artificially."
"Bác sĩ đã trải qua một xung đột đạo đức khi quyết định có nên kéo dài sự sống của bệnh nhân bằng phương pháp nhân tạo hay không."
-
"Many soldiers face moral conflicts during wartime."
"Nhiều người lính phải đối mặt với xung đột đạo đức trong thời chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | moral | có đạo đức, thuộc về đạo đức |
| Noun | morality | đạo đức, luân lý |
| Adjective | immoral | vô đạo đức, trái đạo đức |
| Adverb | morally | một cách có đạo đức, về mặt đạo đức |
| Noun | conflict | sự xung đột, mâu thuẫn |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập (thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moral conflict nhấn mạnh sự giằng xé giữa các giá trị đạo đức khác nhau. Nó thường dẫn đến cảm giác khó xử, tội lỗi hoặc hối hận, bất kể quyết định nào được đưa ra. Nó khác với 'ethical dilemma' ở chỗ 'ethical dilemma' thường liên quan đến việc vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ, trong khi 'moral conflict' liên quan đến việc lựa chọn giữa các giá trị đạo đức khác nhau, cả hai đều có thể được coi là đúng đắn.
Prepositions
Ví dụ: 'a moral conflict in business' (một xung đột đạo đức trong kinh doanh), 'the moral conflict of war' (xung đột đạo đức của chiến tranh), 'a moral conflict over the use of resources' (một xung đột đạo đức về việc sử dụng tài nguyên). 'In' chỉ phạm vi xảy ra xung đột, 'of' chỉ bản chất của xung đột, 'over' chỉ đối tượng gây ra xung đột.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep moral conflict (xung đột đạo đức sâu sắc)
-
severe severe moral conflict (xung đột đạo đức nghiêm trọng)
-
personal personal moral conflict (xung đột đạo đức cá nhân)
-
internal internal moral conflict (xung đột đạo đức nội tâm)
-
profound profound moral conflict (xung đột đạo đức sâu sắc/triết lý)
-
unavoidable unavoidable moral conflict (xung đột đạo đức không thể tránh khỏi)
-
face face a moral conflict (đối mặt với một xung đột đạo đức)
-
experience experience a moral conflict (trải qua một xung đột đạo đức)
-
resolve resolve a moral conflict (giải quyết một xung đột đạo đức)
-
grapple with grapple with a moral conflict (vật lộn/đấu tranh với một xung đột đạo đức)
-
navigate navigate a moral conflict (điều hướng/xử lý một xung đột đạo đức)
-
between a moral conflict between two values (một xung đột đạo đức giữa hai giá trị)
-
over a moral conflict over the decision (một xung đột đạo đức về quyết định)
Idioms
-
to be caught in a moral conflict
bị mắc kẹt/giằng xé trong một xung đột đạo đức
"The doctor was caught in a moral conflict between saving one patient and adhering to strict hospital protocols."
(Bác sĩ bị mắc kẹt trong xung đột đạo đức giữa việc cứu một bệnh nhân và tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt của bệnh viện.)
-
to grapple with a moral conflict
vật lộn/đấu tranh với một xung đột đạo đức
"Many politicians grapple with moral conflicts when making difficult policy decisions."
(Nhiều chính trị gia vật lộn với các xung đột đạo đức khi đưa ra những quyết định chính sách khó khăn.)
-
to face a moral conflict
đối mặt với một xung đột đạo đức
"Every leader will eventually face a moral conflict that tests their principles."
(Mọi nhà lãnh đạo cuối cùng sẽ đối mặt với một xung đột đạo đức để thử thách các nguyên tắc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moral conflict
Danh từMột tình huống mà một người hoặc một nhóm phải đối mặt với một quyết định khó khăn liên quan đến các nguyên tắc hoặc giá trị đạo đức cạnh tranh.
"The protagonist in the novel faces a deep moral conflict between loyalty to his family and his sense of justice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral conflict".
