(Top Banner Ad)
moral conflict
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

moral conflict

UK: /ˈmɒrəl ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈmɔːrəl ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột đạo đức giằng xé lương tâm mâu thuẫn về mặt đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a person or group faces a difficult decision involving competing moral principles or values.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một người hoặc một nhóm phải đối mặt với một quyết định khó khăn liên quan đến các nguyên tắc hoặc giá trị đạo đức cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protagonist in the novel faces a deep moral conflict between loyalty to his family and his sense of justice."

    "Nhân vật chính trong tiểu thuyết phải đối mặt với một xung đột đạo đức sâu sắc giữa lòng trung thành với gia đình và ý thức công lý của mình."

  • "The doctor experienced a moral conflict when deciding whether to prolong the patient's life artificially."

    "Bác sĩ đã trải qua một xung đột đạo đức khi quyết định có nên kéo dài sự sống của bệnh nhân bằng phương pháp nhân tạo hay không."

  • "Many soldiers face moral conflicts during wartime."

    "Nhiều người lính phải đối mặt với xung đột đạo đức trong thời chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moral có đạo đức, thuộc về đạo đức
Noun morality đạo đức, luân lý
Adjective immoral vô đạo đức, trái đạo đức
Adverb morally một cách có đạo đức, về mặt đạo đức
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (thường dùng để mô tả thông tin, ý kiến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos, moris (custom, manner)
Latin
moralis (pertaining to custom, manners)
Old French
moral
English
moral
Latin
confligere (to strike together)
Latin
conflictus (a striking together, contest)
Middle English
conflict
English
moral conflict (phrase combining 'moral' and 'conflict')

Nguồn gốc của 'Moral'

Từ 'moral' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mos' (số nhiều 'mores'), có nghĩa là 'phong tục, tập quán' hoặc 'đạo đức'. Sau đó, nó phát triển thành 'moralis', dùng để chỉ những gì liên quan đến phong tục hoặc hành vi con người, rồi được du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Do đó, 'moral' gắn liền với các quy tắc và chuẩn mực xã hội.

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'confligere'. Động từ này được tạo thành từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng với, chung') và 'fligere' (nghĩa là 'đánh, va chạm'). Ban đầu, 'confligere' có nghĩa là 'đánh nhau, va chạm mạnh mẽ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ sự tranh chấp, mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các yếu tố, ý kiến hoặc lực lượng.

Usage Note

Moral conflict nhấn mạnh sự giằng xé giữa các giá trị đạo đức khác nhau. Nó thường dẫn đến cảm giác khó xử, tội lỗi hoặc hối hận, bất kể quyết định nào được đưa ra. Nó khác với 'ethical dilemma' ở chỗ 'ethical dilemma' thường liên quan đến việc vi phạm một quy tắc hoặc luật lệ, trong khi 'moral conflict' liên quan đến việc lựa chọn giữa các giá trị đạo đức khác nhau, cả hai đều có thể được coi là đúng đắn.

Prepositions

in of over

Ví dụ: 'a moral conflict in business' (một xung đột đạo đức trong kinh doanh), 'the moral conflict of war' (xung đột đạo đức của chiến tranh), 'a moral conflict over the use of resources' (một xung đột đạo đức về việc sử dụng tài nguyên). 'In' chỉ phạm vi xảy ra xung đột, 'of' chỉ bản chất của xung đột, 'over' chỉ đối tượng gây ra xung đột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral conflict
  • deep deep moral conflict
    (xung đột đạo đức sâu sắc)
  • severe severe moral conflict
    (xung đột đạo đức nghiêm trọng)
  • personal personal moral conflict
    (xung đột đạo đức cá nhân)
  • internal internal moral conflict
    (xung đột đạo đức nội tâm)
  • profound profound moral conflict
    (xung đột đạo đức sâu sắc/triết lý)
  • unavoidable unavoidable moral conflict
    (xung đột đạo đức không thể tránh khỏi)
Verb + moral conflict
  • face face a moral conflict
    (đối mặt với một xung đột đạo đức)
  • experience experience a moral conflict
    (trải qua một xung đột đạo đức)
  • resolve resolve a moral conflict
    (giải quyết một xung đột đạo đức)
  • grapple with grapple with a moral conflict
    (vật lộn/đấu tranh với một xung đột đạo đức)
  • navigate navigate a moral conflict
    (điều hướng/xử lý một xung đột đạo đức)
Prepositional Phrase with moral conflict
  • between a moral conflict between two values
    (một xung đột đạo đức giữa hai giá trị)
  • over a moral conflict over the decision
    (một xung đột đạo đức về quyết định)

Idioms

  • to be caught in a moral conflict

    bị mắc kẹt/giằng xé trong một xung đột đạo đức

    "The doctor was caught in a moral conflict between saving one patient and adhering to strict hospital protocols."

    (Bác sĩ bị mắc kẹt trong xung đột đạo đức giữa việc cứu một bệnh nhân và tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt của bệnh viện.)

  • to grapple with a moral conflict

    vật lộn/đấu tranh với một xung đột đạo đức

    "Many politicians grapple with moral conflicts when making difficult policy decisions."

    (Nhiều chính trị gia vật lộn với các xung đột đạo đức khi đưa ra những quyết định chính sách khó khăn.)

  • to face a moral conflict

    đối mặt với một xung đột đạo đức

    "Every leader will eventually face a moral conflict that tests their principles."

    (Mọi nhà lãnh đạo cuối cùng sẽ đối mặt với một xung đột đạo đức để thử thách các nguyên tắc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral conflict

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một người hoặc một nhóm phải đối mặt với một quyết định khó khăn liên quan đến các nguyên tắc hoặc giá trị đạo đức cạnh tranh.

"The protagonist in the novel faces a deep moral conflict between loyalty to his family and his sense of justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral conflict".

Vấn đề 'Con Tàu Điện' (The Trolley Problem)

Đây là một thí nghiệm tư duy nổi tiếng trong triết học đạo đức phương Tây, nơi một người phải lựa chọn giữa việc hy sinh một cá nhân để cứu nhiều người khác. Tình huống này minh họa rõ nét sự khó khăn và phức tạp của xung đột đạo đức, khi các nguyên tắc đạo đức đối lập nhau và không có giải pháp nào là hoàn hảo.

Xung đột đạo đức trong Văn học và Điện ảnh

Xung đột đạo đức là một chủ đề trung tâm trong nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh phương Tây. Các nhân vật thường phải đưa ra những quyết định khó khăn, đi ngược lại lợi ích cá nhân hoặc các giá trị mà họ tin tưởng. Ví dụ, nhân vật Hamlet của Shakespeare phải vật lộn với ý định trả thù trong khi cân nhắc các hệ quả đạo đức, hay nhiều bộ phim về Thế chiến II khám phá sự giằng xé của những người bị buộc phải hành động trái với lương tâm.