(Top Banner Ad)
moral clarity
C1
Danh từ ghép C1 Đạo đức học, Chính trị, Triết học

moral clarity

UK: /ˈmɒrəl ˈklærəti/ • US: /ˈmɔːrəl ˈklærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáng suốt về mặt đạo đức tính minh bạch về đạo đức nhận thức rõ ràng về đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being morally unambiguous and easily understood, especially in situations where moral principles are in conflict or difficult to apply.

Vietnamese Meaning

Sự rõ ràng về mặt đạo đức, dễ hiểu và không mơ hồ, đặc biệt trong các tình huống mà các nguyên tắc đạo đức xung đột hoặc khó áp dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leader spoke with moral clarity, condemning the violence unequivocally."

    "Nhà lãnh đạo đã phát biểu với sự rõ ràng về mặt đạo đức, lên án hành động bạo lực một cách dứt khoát."

  • "The crisis demanded moral clarity from our leaders."

    "Cuộc khủng hoảng đòi hỏi sự rõ ràng về mặt đạo đức từ các nhà lãnh đạo của chúng ta."

  • "She lacked the moral clarity to make the right decision."

    "Cô ấy thiếu sự rõ ràng về mặt đạo đức để đưa ra quyết định đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality Đạo đức, tính luân lý; các nguyên tắc đạo đức
Adjective moral Có đạo đức, đúng đắn; liên quan đến đạo đức
Adverb morally Một cách có đạo đức; về mặt đạo đức
Verb clarify Làm rõ, làm sáng tỏ một vấn đề
Noun clarification Sự làm rõ, sự giải thích; lời làm rõ
Adjective clear Rõ ràng, minh bạch, dễ hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Chính trị, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos
Latin
moralis
English
moral
Latin
clarus
Latin
claritas
English
clarity

Nguồn gốc của "Moral" (Đạo đức)

Từ "moral" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mos" (số nhiều: "mores"), có nghĩa là "phong tục" hoặc "thói quen". Sau đó phát triển thành "moralis", chỉ những gì liên quan đến phong tục và hành vi đúng đắn của con người. Ngày nay, nó dùng để chỉ các nguyên tắc về điều đúng và sai.

Nguồn gốc của "Clarity" (Rõ ràng)

Từ "clarity" xuất phát từ tiếng Latinh "clarus", có nghĩa là "sáng" hoặc "rõ ràng". Từ đó hình thành "claritas", mang ý nghĩa là sự trong sáng, rõ ràng. Trong tiếng Anh, nó mô tả trạng thái dễ hiểu, không mơ hồ.

Sự kết hợp "Moral Clarity"

Cụm từ "moral clarity" là sự kết hợp hiện đại của hai từ này, để diễn tả khả năng nhìn nhận và hiểu rõ điều đúng, sai trong một tình huống, không bị che mờ bởi sự phức tạp hay cảm xúc. Nó thường ám chỉ một tầm nhìn đạo đức không bị lay chuyển.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc một quan điểm mà trong đó việc xác định đúng sai là tương đối dễ dàng. Nó nhấn mạnh tính trực quan và dễ hiểu của các quyết định đạo đức. Trái ngược với sự phức tạp đạo đức (moral complexity) hoặc vùng xám đạo đức (moral gray area). Moral clarity không ngụ ý sự đơn giản hóa quá mức, mà là một hiểu biết sâu sắc về các giá trị và nguyên tắc đạo đức liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral clarity
  • strong strong moral clarity
    (sự minh định đạo đức mạnh mẽ)
  • absolute absolute moral clarity
    (sự minh định đạo đức tuyệt đối)
  • unwavering unwavering moral clarity
    (sự minh định đạo đức kiên định, không lay chuyển)
Verb + moral clarity
  • gain gain moral clarity
    (đạt được sự minh định đạo đức)
  • lack lack moral clarity
    (thiếu sự minh định đạo đức)
  • restore restore moral clarity
    (khôi phục sự minh định đạo đức)
  • seek seek moral clarity
    (tìm kiếm sự minh định đạo đức)
  • demonstrate demonstrate moral clarity
    (thể hiện sự minh định đạo đức)
  • provide provide moral clarity
    (mang lại sự minh định đạo đức)
Noun phrase with moral clarity
  • sense of a sense of moral clarity
    (một cảm giác về sự minh định đạo đức)
  • issue of an issue of moral clarity
    (một vấn đề về sự minh định đạo đức)

Idioms

  • To provide moral clarity

    Cung cấp sự hướng dẫn rõ ràng về mặt đạo đức trong một tình huống khó khăn, giúp phân biệt đúng sai.

    "The leader's speech aimed to provide moral clarity on the complex issue."

    (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo nhằm mục đích cung cấp sự minh định đạo đức về vấn đề phức tạp.)

  • A lack of moral clarity

    Sự thiếu hụt khả năng nhận biết hoặc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, dẫn đến sự mơ hồ hoặc do dự trong hành động.

    "The government was criticized for its lack of moral clarity on human rights issues."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì thiếu sự minh định đạo đức trong các vấn đề nhân quyền.)

  • To seek moral clarity

    Tìm kiếm sự hiểu biết rõ ràng về mặt đạo đức, thường là khi đối mặt với một quyết định khó khăn hoặc một tình huống phức tạp.

    "In times of crisis, people often seek moral clarity from their spiritual leaders."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, mọi người thường tìm kiếm sự minh định đạo đức từ các nhà lãnh đạo tinh thần của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral clarity

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự rõ ràng về mặt đạo đức, dễ hiểu và không mơ hồ, đặc biệt trong các tình huống mà các nguyên tắc đạo đức xung đột hoặc khó áp dụng.

"The leader spoke with moral clarity, condemning the violence unequivocally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral clarity".

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo

"Moral clarity" thường được coi là một phẩm chất thiết yếu của các nhà lãnh đạo, đặc biệt là trong chính trị hoặc các tổ chức. Nó thể hiện khả năng của một người lãnh đạo trong việc xác định rõ ràng điều gì là đúng và sai, ngay cả khi đối mặt với áp lực hoặc những lựa chọn khó khăn, và truyền đạt điều đó cho những người khác. Điều này giúp xây dựng lòng tin và hướng dẫn hành động trong cộng đồng.

Triết học và Đạo đức học

Trong triết học và đạo đức học phương Tây, khái niệm "moral clarity" liên quan đến khả năng nhận thức và áp dụng các nguyên tắc đạo đức một cách nhất quán. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí và sự phản tư để đưa ra những quyết định công bằng và có trách nhiệm, tránh sự mù quáng về đạo đức hay sự mơ hồ trong các tình huống phức tạp.