(Top Banner Ad)
moral decline
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Đạo đức học, Chính trị học

moral decline

UK: /ˈmɒrəl dɪˈklaɪn/ • US: /ˈmɔrəl dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái đạo đức sự xuống cấp về đạo đức tình trạng đạo đức suy đồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual deterioration of moral standards and values in a society or individual.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái dần dần các tiêu chuẩn và giá trị đạo đức trong một xã hội hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people believe that there is a moral decline in modern society."

    "Nhiều người tin rằng có một sự suy thoái đạo đức trong xã hội hiện đại."

  • "The film explores the theme of moral decline in the Roman Empire."

    "Bộ phim khám phá chủ đề suy thoái đạo đức trong Đế chế La Mã."

  • "Some historians attribute the fall of civilizations to moral decline."

    "Một số nhà sử học cho rằng sự sụp đổ của các nền văn minh là do sự suy thoái đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality Đạo đức, luân lý
Adjective immoral Vô đạo đức, trái đạo đức
Verb moralize Lên lớp đạo đức, giảng đạo đức
Adverb morally Về mặt đạo đức, có đạo đức
Noun decline Sự suy giảm, sự sụt giảm
Verb decline Suy giảm, sụt giảm; từ chối

Synonyms

Antonyms

moral progress (sự tiến bộ đạo đức)ethical improvement (sự cải thiện đạo đức)upholding values (duy trì các giá trị)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mos
Latin
moralis
Old French
moral
Middle English
moral
Latin
declinare
Old French
décliner
Middle English
declynen

Nguồn gốc của "moral decline"

Cụm từ "moral decline" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với nguồn gốc sâu xa. Từ "moral" có gốc từ tiếng Latin "mos" (nghi thức, phong tục), phát triển thành "moralis" (thuộc về phong tục, đạo đức), mang ý nghĩa về nguyên tắc đúng sai. Từ "decline" cũng bắt nguồn từ tiếng Latin "declinare" (nghiêng xuống, quay đi), chỉ sự suy giảm hoặc hướng xuống. Khi ghép lại, chúng miêu tả sự sụt giảm về tiêu chuẩn đạo đức hoặc luân lý trong một cá nhân hay xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'moral decline' thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi tiêu cực trong cách mọi người cư xử và suy nghĩ về đạo đức. Nó nhấn mạnh sự suy giảm về chất lượng đạo đức, thường liên quan đến sự gia tăng của các hành vi phi đạo đức hoặc vô đạo đức. Không giống như 'ethical lapse' (sai sót về đạo đức) chỉ một hành động đơn lẻ, 'moral decline' ám chỉ một xu hướng kéo dài và rộng hơn. Nó khác với 'spiritual emptiness' (sự trống rỗng tâm linh), tập trung vào cảm giác thiếu kết nối với những giá trị cao hơn, trong khi 'moral decline' tập trung vào hành vi và tiêu chuẩn đạo đức.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà sự suy thoái đạo đức diễn ra, ví dụ: 'moral decline in politics'. Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của sự suy thoái, ví dụ: 'a moral decline of society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral decline
  • rapid rapid moral decline
    (sự suy thoái đạo đức nhanh chóng)
  • serious serious moral decline
    (sự suy thoái đạo đức nghiêm trọng)
  • societal societal moral decline
    (sự suy thoái đạo đức trong xã hội)
  • cultural cultural moral decline
    (sự suy thoái đạo đức văn hóa)
  • general general moral decline
    (sự suy thoái đạo đức chung)
Verb + moral decline
  • experience experience moral decline
    (trải qua sự suy thoái đạo đức)
  • witness witness moral decline
    (chứng kiến sự suy thoái đạo đức)
  • prevent prevent moral decline
    (ngăn chặn sự suy thoái đạo đức)
  • reverse reverse moral decline
    (đảo ngược sự suy thoái đạo đức)
  • halt halt moral decline
    (ngừng sự suy thoái đạo đức)
Noun + of + moral decline
  • signs of signs of moral decline
    (những dấu hiệu của sự suy thoái đạo đức)
  • symptoms of symptoms of moral decline
    (những triệu chứng của sự suy thoái đạo đức)

Idioms

  • a spiral of moral decline

    Một vòng xoáy suy thoái đạo đức (ám chỉ tình trạng suy thoái liên tục và ngày càng trầm trọng hơn)

    "Critics worry that certain policies could lead to a spiral of moral decline in society."

    (Các nhà phê bình lo ngại rằng một số chính sách có thể dẫn đến một vòng xoáy suy thoái đạo đức trong xã hội.)

  • a slide into moral decline

    Một sự trượt dốc vào suy thoái đạo đức (ám chỉ một quá trình suy thoái dần dần, không thể kiểm soát)

    "Many fear a slow slide into moral decline if traditional values are abandoned."

    (Nhiều người lo sợ một sự trượt dốc chậm rãi vào suy thoái đạo đức nếu các giá trị truyền thống bị bỏ rơi.)

  • stem the tide of moral decline

    Ngăn chặn làn sóng suy thoái đạo đức (ám chỉ nỗ lực để dừng lại hoặc đảo ngược xu hướng xấu)

    "Community leaders are working to stem the tide of moral decline among young people."

    (Các nhà lãnh đạo cộng đồng đang nỗ lực ngăn chặn làn sóng suy thoái đạo đức trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy thoái dần dần các tiêu chuẩn và giá trị đạo đức trong một xã hội hoặc cá nhân.

"Many people believe that there is a moral decline in modern society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moral decline of society is a growing concern.
Sự suy đồi đạo đức của xã hội đang là một mối quan tâm ngày càng tăng.
Phủ định
Isn't a moral decline evident in many aspects of modern life?
Chẳng phải sự suy đồi đạo đức thể hiện rõ trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại sao?
Nghi vấn
Do you believe our society will experience a significant moral decline in the coming years?
Bạn có tin rằng xã hội của chúng ta sẽ trải qua một sự suy đồi đạo đức đáng kể trong những năm tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the moral decline hadn't been so rapid in recent years.
Tôi ước rằng sự suy đồi đạo đức đã không diễn ra quá nhanh trong những năm gần đây.
Phủ định
If only society wouldn't ignore the signs of moral decline in young people.
Giá mà xã hội đừng phớt lờ những dấu hiệu của sự suy đồi đạo đức ở giới trẻ.
Nghi vấn
If only they could reverse the moral decline that started with those corrupt politicians?
Giá mà họ có thể đảo ngược sự suy đồi đạo đức bắt đầu từ những chính trị gia tham nhũng đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral decline".

Nỗi lo về sự suy thoái đạo đức trong lịch sử phương Tây

Trong lịch sử phương Tây, nỗi lo về "suy thoái đạo đức" thường xuyên xuất hiện, đặc biệt vào những thời điểm có sự thay đổi xã hội nhanh chóng hoặc khủng hoảng. Ví dụ, sự sụp đổ của Đế chế La Mã thường được viện dẫn như một ví dụ kinh điển về việc suy thoái đạo đức góp phần vào sự sụp đổ của một nền văn minh. Các nhà tư tưởng và nhà lãnh đạo thường kêu gọi duy trì các giá trị đạo đức truyền thống để bảo vệ sự ổn định và thịnh vượng của xã hội.

"Moral panic" và sự suy thoái đạo đức

Khái niệm "moral panic" (nỗi sợ hãi đạo đức) thường liên quan mật thiết đến các cuộc tranh luận về suy thoái đạo đức. Đây là hiện tượng xã hội khi công chúng phản ứng quá mức trước một vấn đề, một nhóm người, hoặc một xu hướng văn hóa mới được cho là đe dọa các giá trị và chuẩn mực đạo đức của xã hội. Giới truyền thông thường đóng vai trò quan trọng trong việc khuếch đại những nỗi lo này, hướng sự chú ý vào các yếu tố bị coi là nguyên nhân gây ra "sự suy thoái đạo đức".