(Top Banner Ad)
ethical degradation
C1
noun phrase C1 Đạo đức học, Xã hội học, Kinh doanh

ethical degradation

UK: /ˈeθɪkəl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/ • US: /ˈɛθɪkəl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái đạo đức xuống cấp đạo đức sự suy đồi về đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The decline or deterioration of ethical standards, principles, or values in a society, organization, or individual.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc xuống cấp của các tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc giá trị đạo đức trong một xã hội, tổ chức hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ethical degradation of the political system is a major concern for many citizens."

    "Sự suy thoái đạo đức của hệ thống chính trị là một mối quan tâm lớn đối với nhiều công dân."

  • "The whistleblower exposed the ethical degradation within the company."

    "Người tố cáo đã phơi bày sự suy thoái đạo đức bên trong công ty."

  • "Many believe that social media has contributed to the ethical degradation of society."

    "Nhiều người tin rằng mạng xã hội đã góp phần vào sự suy thoái đạo đức của xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethics
Noun ethicist
Adverb ethically
Verb degrade
Adjective degraded
Adjective degradable

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ēthos (tập quán, tính cách)
Latin
ethicus (liên quan đến đạo đức)
Old French
ethique
Tiếng Anh
ethical
Latin
degradare (hạ cấp, giảm giá trị)
Old French
degrader
Tiếng Anh
degradation
Tiếng Anh
ethical degradation

Nguồn gốc 'Ethical' - Từ Tập quán đến Đạo đức

Từ 'ethical' có nguồn gốc sâu xa từ từ 'ēthos' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'tập quán', 'thói quen', hay 'tính cách'. Ban đầu, nó ám chỉ những hành vi và quy tắc ứng xử được chấp nhận trong một cộng đồng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ các nguyên tắc luân lý và đạo đức chi phối hành vi của con người.

Nguồn gốc 'Degradation' - Từ Hạ thấp đến Suy thoái

Từ 'degradation' xuất phát từ 'degradare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hạ cấp', 'làm giảm giá trị', hoặc 'loại bỏ khỏi một vị trí danh dự'. Ý nghĩa này mang tính chất làm giảm đi phẩm chất, giá trị hay vị thế. Khi kết hợp với 'ethical', nó diễn tả sự suy giảm, xuống cấp về mặt đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quá trình mà theo đó các quy tắc ứng xử và đạo đức bị xói mòn dần, dẫn đến hành vi không trung thực, tham nhũng hoặc vô đạo đức. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một sự suy thoái về mặt đạo đức so với một tiêu chuẩn trước đó.

Prepositions

of in

* of: Thường dùng để chỉ sự suy thoái đạo đức *của* một đối tượng cụ thể (ví dụ: ethical degradation of society).
* in: Thường dùng để chỉ sự suy thoái đạo đức *trong* một bối cảnh cụ thể (ví dụ: ethical degradation in business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical degradation
  • widespread widespread ethical degradation
    (suy thoái đạo đức lan rộng)
  • severe severe ethical degradation
    (suy thoái đạo đức nghiêm trọng)
  • gradual gradual ethical degradation
    (suy thoái đạo đức dần dần)
  • moral and moral and ethical degradation
    (suy thoái đạo đức và luân lý)
Verb + ethical degradation
  • experience experience ethical degradation
    (trải qua sự suy thoái đạo đức)
  • lead to lead to ethical degradation
    (dẫn đến sự suy thoái đạo đức)
  • combat combat ethical degradation
    (đấu tranh chống suy thoái đạo đức)
  • prevent prevent ethical degradation
    (ngăn chặn sự suy thoái đạo đức)
Noun + of + ethical degradation
  • signs signs of ethical degradation
    (những dấu hiệu suy thoái đạo đức)
  • acts acts of ethical degradation
    (những hành vi suy thoái đạo đức)
  • risk risk of ethical degradation
    (nguy cơ suy thoái đạo đức)

Idioms

  • the slippery slope of ethical degradation

    con dốc trượt của sự suy thoái đạo đức (ám chỉ một tình huống mà những hành động nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những hậu quả đạo đức tồi tệ hơn nhiều sau này)

    "Small compromises can lead a company down the slippery slope of ethical degradation."

    (Những thỏa hiệp nhỏ có thể đẩy một công ty xuống con dốc trượt của sự suy thoái đạo đức.)

  • a downward spiral of ethical degradation

    vòng xoáy đi xuống của sự suy thoái đạo đức (tình trạng ngày càng tệ hơn và khó kiểm soát)

    "Corruption often triggers a downward spiral of ethical degradation within an organization."

    (Tham nhũng thường khởi đầu một vòng xoáy đi xuống của sự suy thoái đạo đức trong một tổ chức.)

  • addressing ethical degradation

    giải quyết/khắc phục tình trạng suy thoái đạo đức

    "The new policies aim at addressing ethical degradation in the public sector."

    (Các chính sách mới nhằm giải quyết tình trạng suy thoái đạo đức trong khu vực công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical degradation

noun phrase
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc xuống cấp của các tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc giá trị đạo đức trong một xã hội, tổ chức hoặc cá nhân.

"The ethical degradation of the political system is a major concern for many citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, society will have been witnessing ethical degradation at an alarming rate for decades.
Đến năm 2050, xã hội đã chứng kiến sự suy thoái đạo đức với tốc độ đáng báo động trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The company won't have been experiencing ethical degradation if they had implemented stricter regulations.
Công ty sẽ không trải qua sự suy thoái đạo đức nếu họ thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn.
Nghi vấn
Will the media have been reporting on ethical degradation without offering any solutions?
Liệu giới truyền thông có đưa tin về sự suy thoái đạo đức mà không đưa ra bất kỳ giải pháp nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical degradation".

Tầm quan trọng của Đạo đức trong Xã hội phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đạo đức và sự chính trực là nền tảng của lòng tin trong kinh doanh, chính trị và các mối quan hệ cá nhân. Sự suy thoái đạo đức được coi là một mối đe dọa nghiêm trọng, có thể phá hủy danh tiếng, gây mất lòng tin của công chúng và dẫn đến hậu quả pháp lý nặng nề. Do đó, các tiêu chuẩn đạo đức thường được nhấn mạnh và bảo vệ thông qua luật pháp, quy định và các chương trình đào tạo để duy trì sự ổn định và phát triển.

Vai trò của Báo cáo viên (Whistleblower)

Ở phương Tây, những người 'báo cáo viên' (whistleblower) đóng vai trò then chốt trong việc phơi bày và chống lại sự suy thoái đạo đức, đặc biệt trong các tập đoàn hoặc chính phủ. Họ là những cá nhân tiết lộ hành vi sai trái để bảo vệ lợi ích công cộng, dù phải đối mặt với rủi ro cá nhân đáng kể. Các luật bảo vệ báo cáo viên được thiết lập để khuyến khích và bảo vệ những người dũng cảm này, góp phần duy trì tính minh bạch và trách nhiệm.