(Top Banner Ad)
moral failure
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Xã hội học, Chính trị

moral failure

UK: /ˈmɒrəl ˈfeɪljər/ • US: /ˈmɔːrəl ˈfeɪljər/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy đồi đạo đức thất bại về mặt đạo đức sự sa đọa về đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lapse in moral judgment or behavior; a failure to adhere to ethical principles.

Vietnamese Meaning

Sự suy đồi trong phán xét hoặc hành vi đạo đức; sự thất bại trong việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's acceptance of bribes was a clear moral failure."

    "Việc chính trị gia nhận hối lộ là một sự suy đồi đạo đức rõ ràng."

  • "The company's accounting scandal was a serious moral failure."

    "Vụ bê bối kế toán của công ty là một sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng."

  • "The book explores the moral failures of the characters."

    "Cuốn sách khám phá những thất bại về mặt đạo đức của các nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun morality đạo đức, luân lý
Adjective moral thuộc về đạo đức, có đạo đức
Adverb morally về mặt đạo đức
Noun failure sự thất bại
Verb fail thất bại

Synonyms

ethical lapse (sự sai sót về đạo đức)moral transgression (sự vi phạm đạo đức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
English
moral
English
failure
English
moral failure

Nguồn gốc của 'Moral'

Từ 'moral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'moralis', liên quan đến phong tục và cách cư xử. Người La Mã sử dụng nó để mô tả những hành động được coi là tốt và đúng. Thuật ngữ này sau đó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa về đạo đức và giá trị.

Nguồn gốc của 'Failure'

Từ 'failure' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'failir', có nghĩa là 'thiếu' hoặc 'không thành công'. Nó thể hiện sự không đạt được một mục tiêu hoặc tiêu chuẩn mong muốn. Trong tiếng Anh, nó ám chỉ sự thất bại, hỏng hóc hoặc thiếu sót.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng các tiêu chuẩn đạo đức, thường gây ra hậu quả tiêu cực cho cá nhân, tổ chức hoặc xã hội. Nó khác với 'ethical dilemma' (tình huống tiến thoái lưỡng nan về mặt đạo đức) ở chỗ 'moral failure' ám chỉ một lựa chọn sai trái rõ ràng, không phải một tình huống khó khăn với nhiều lựa chọn đều có vấn đề.

Prepositions

of in

'moral failure of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của sự thất bại. Ví dụ: 'the moral failure of the leadership'. 'moral failure in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự thất bại xảy ra. Ví dụ: 'a moral failure in business ethics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral failure
  • serious moral failure
    (sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng)
  • major moral failure
    (sự suy đồi đạo đức lớn)
  • complete moral failure
    (sự suy đồi đạo đức hoàn toàn)
Verb + moral failure
  • represent a moral failure
    (thể hiện một sự suy đồi đạo đức)
  • constitute a moral failure
    (cấu thành một sự suy đồi đạo đức)
  • admit a moral failure
    (thừa nhận một sự suy đồi đạo đức)
Preposition + moral failure
  • in a moral failure
    (trong một sự suy đồi đạo đức)
  • due to moral failure
    (do sự suy đồi đạo đức)
  • because of moral failure
    (bởi vì sự suy đồi đạo đức)

Idioms

  • a lapse in judgment

    một sai sót trong phán đoán (có thể dẫn đến suy đồi đạo đức)

    "His affair was a lapse in judgment that cost him his marriage."

    (Mối quan hệ ngoài luồng của anh ta là một sai sót trong phán đoán khiến anh ta mất đi cuộc hôn nhân.)

  • cross the line

    vượt quá giới hạn (đạo đức)

    "He crossed the line when he started making personal attacks."

    (Anh ta đã vượt quá giới hạn khi bắt đầu tấn công cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral failure

Danh từ
Lật mặt

Sự suy đồi trong phán xét hoặc hành vi đạo đức; sự thất bại trong việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.

"The politician's acceptance of bribes was a clear moral failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is moral, but his consistent failure to act on his beliefs disappoints many.
Anh ấy có đạo đức, nhưng việc anh ấy liên tục không hành động theo niềm tin của mình khiến nhiều người thất vọng.
Phủ định
She does not consider admitting to the crime a moral failure, because she was protecting someone else.
Cô ấy không coi việc thừa nhận tội ác là một thất bại về mặt đạo đức, vì cô ấy đang bảo vệ người khác.
Nghi vấn
Does he think that ignoring the suffering of others constitutes a moral failure?
Anh ấy có nghĩ rằng việc phớt lờ sự đau khổ của người khác cấu thành một sự thất bại về mặt đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral failure".

Khái niệm 'Moral Compass'

Trong văn hóa phương Tây, 'moral compass' (kim chỉ nam đạo đức) là một ẩn dụ chỉ những giá trị và nguyên tắc nội tại hướng dẫn hành vi của một người. Một 'moral failure' có thể được xem như là sự lệch lạc khỏi kim chỉ nam đạo đức này.

Trách nhiệm giải trình

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, 'moral failure' thường dẫn đến yêu cầu từ chức hoặc sự trừng phạt khác. Điều này phản ánh tầm quan trọng của sự trung thực và trách nhiệm trong các vai trò lãnh đạo.