(Top Banner Ad)
moral use
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Đạo đức học, Triết học, Luật pháp, Xã hội học

moral use

UK: /ˈmɒrəl juːz/ • US: /ˈmɔːrəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng đạo đức ứng dụng có đạo đức việc sử dụng hợp đạo lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application or employment of something in a way that adheres to principles of right and wrong conduct.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng hoặc ứng dụng một điều gì đó theo cách tuân thủ các nguyên tắc về hành vi đúng và sai; cách sử dụng có đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ethical committee discussed the moral use of artificial intelligence in healthcare."

    "Ủy ban đạo đức đã thảo luận về việc sử dụng trí tuệ nhân tạo một cách có đạo đức trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe."

  • "We must ensure the moral use of our resources to benefit society."

    "Chúng ta phải đảm bảo việc sử dụng nguồn lực của mình một cách có đạo đức để mang lại lợi ích cho xã hội."

  • "The company is committed to the moral use of data and protecting user privacy."

    "Công ty cam kết sử dụng dữ liệu một cách có đạo đức và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moral thuộc về đạo đức, luân lý
Noun morality đạo đức, luân lý
Adverb morally về mặt đạo đức, luân lý
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, cách dùng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

ethical application (ứng dụng đạo đức)principled usage (sử dụng có nguyên tắc)

Antonyms

immoral use (sử dụng vô đạo đức)unethical application (ứng dụng phi đạo đức)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Luật pháp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moralis
English
moral
English
use

Nguồn gốc của 'Moral'

Từ 'moral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'moralis', có nghĩa là 'liên quan đến cách cư xử, tính cách hoặc phong tục của con người'. Ý tưởng về đạo đức đã có từ thời cổ đại, khi các triết gia cố gắng xác định điều gì là đúng và sai.

Nguồn gốc của 'Use'

Từ 'use' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ūsus', có nghĩa là 'sử dụng, ứng dụng, thực hành'. Việc sử dụng một cái gì đó thường liên quan đến mục đích và chức năng của nó.

Usage Note

Cụm từ 'moral use' nhấn mạnh đến khía cạnh đạo đức của việc sử dụng một vật, công cụ, nguồn lực, hoặc ý tưởng nào đó. Nó hàm ý rằng người sử dụng cân nhắc đến những tác động đạo đức tiềm tàng của việc sử dụng đó, và cố gắng sử dụng theo cách phù hợp với các giá trị đạo đức được chấp nhận rộng rãi. Khác với 'practical use' (sử dụng thực tế) hay 'common use' (sử dụng thông thường), 'moral use' tập trung vào tính đúng đắn về mặt đạo đức.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của việc sử dụng đạo đức. Ví dụ: 'the moral use of technology' (việc sử dụng đạo đức công nghệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moral use
  • Ethical moral use
    (sử dụng hợp đạo đức)
  • Appropriate moral use
    (sử dụng đúng đắn về mặt đạo đức)
  • Responsible moral use
    (sử dụng có trách nhiệm và đạo đức)
Verb + moral use
  • Ensure moral use
    (đảm bảo sử dụng một cách đạo đức)
  • Promote moral use
    (khuyến khích sử dụng một cách đạo đức)
  • Consider moral use
    (cân nhắc việc sử dụng một cách đạo đức)

Idioms

  • To make moral use of something

    Tận dụng một cái gì đó một cách đúng đắn và có đạo đức, để đạt được một mục đích tốt đẹp.

    "He made moral use of his wealth by donating to charity."

    (Anh ấy đã tận dụng sự giàu có của mình một cách đạo đức bằng cách quyên góp cho tổ chức từ thiện.)

  • Put something to moral use

    Sử dụng một thứ gì đó cho mục đích cao thượng, hợp luân thường đạo lý.

    "She put her knowledge of medicine to moral use by volunteering in underserved communities."

    (Cô ấy đã sử dụng kiến thức y học của mình cho mục đích cao thượng bằng cách tình nguyện ở những cộng đồng khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moral use

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Việc sử dụng hoặc ứng dụng một điều gì đó theo cách tuân thủ các nguyên tắc về hành vi đúng và sai; cách sử dụng có đạo đức.

"The ethical committee discussed the moral use of artificial intelligence in healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moral use".

Đạo đức trong Công nghệ

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, 'moral use' trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu cá nhân, và các công nghệ mới nổi khác cần được điều chỉnh để đảm bảo rằng chúng được sử dụng một cách có trách nhiệm và không gây hại cho xã hội.

Đạo đức trong Kinh doanh

Các doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của 'moral use' trong hoạt động kinh doanh của họ. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng các sản phẩm và dịch vụ của họ được sản xuất và cung cấp một cách đạo đức, và rằng họ hoạt động một cách minh bạch và có trách nhiệm với cộng đồng và môi trường.