(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more seamless
B2

more seamless

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

liền mạch hơn trơn tru hơn suôn sẻ hơn không gián đoạn hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More seamless'

Giải nghĩa Tiếng Việt

hoàn toàn trơn tru; không có bất kỳ mối nối hoặc khoảng trống nào

Definition (English Meaning)

perfectly smooth; without any joins or gaps

Ví dụ Thực tế với 'More seamless'

  • "The software update made the login process more seamless."

    "Bản cập nhật phần mềm đã làm cho quá trình đăng nhập trở nên liền mạch hơn."

  • "The transition between scenes was more seamless than in the previous version."

    "Sự chuyển đổi giữa các cảnh liền mạch hơn so với phiên bản trước."

  • "We are working to make the payment process more seamless for our customers."

    "Chúng tôi đang nỗ lực để làm cho quá trình thanh toán trở nên liền mạch hơn cho khách hàng của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More seamless'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

smoother(mượt mà hơn)
more integrated(tích hợp hơn)
more fluid(trôi chảy hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

more disjointed(rời rạc hơn)
more fragmented(phân mảnh hơn)
more cumbersome(cồng kềnh hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More seamless'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'more seamless', chúng ta thường muốn diễn tả một sự cải thiện về độ trơn tru, liền mạch, hoặc dễ dàng so với trước đó. Nó thường được dùng để mô tả các quá trình, hệ thống, hoặc trải nghiệm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More seamless'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)