more seamless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
perfectly smooth; without any joins or gaps
Vietnamese Meaning
hoàn toàn trơn tru; không có bất kỳ mối nối hoặc khoảng trống nào
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software update made the login process more seamless."
"Bản cập nhật phần mềm đã làm cho quá trình đăng nhập trở nên liền mạch hơn."
-
"The transition between scenes was more seamless than in the previous version."
"Sự chuyển đổi giữa các cảnh liền mạch hơn so với phiên bản trước."
-
"We are working to make the payment process more seamless for our customers."
"Chúng tôi đang nỗ lực để làm cho quá trình thanh toán trở nên liền mạch hơn cho khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seam | đường may, mối nối, vết nối |
| Verb | seam | may nối, nối lại |
| Adverb | seamlessly | một cách liền mạch, không gián đoạn |
| Noun | seamlessness | sự liền mạch, sự không gián đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more seamless', chúng ta thường muốn diễn tả một sự cải thiện về độ trơn tru, liền mạch, hoặc dễ dàng so với trước đó. Nó thường được dùng để mô tả các quá trình, hệ thống, hoặc trải nghiệm.
Sắc thái này nhấn mạnh tính hiệu quả và dễ dàng của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh hoặc công nghệ để mô tả các quy trình làm việc hoặc giao diện người dùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a more seamless experience (tạo ra một trải nghiệm liền mạch hơn)
-
ensure ensure a more seamless transition (đảm bảo một sự chuyển đổi liền mạch hơn)
-
achieve achieve a more seamless integration (đạt được sự tích hợp liền mạch hơn)
-
provide provide a more seamless solution (cung cấp một giải pháp liền mạch hơn)
-
become become more seamless (trở nên liền mạch hơn)
-
make things make things more seamless (làm cho mọi thứ liền mạch hơn)
Idioms
-
to make something more seamless
làm cho điều gì đó trở nên liền mạch hơn, trơn tru hơn
"We need to update our software to make the user experience more seamless."
(Chúng ta cần cập nhật phần mềm để làm cho trải nghiệm người dùng liền mạch hơn.)
-
a more seamless transition/integration
một sự chuyển đổi/tích hợp liền mạch hơn
"The goal is a more seamless transition between departments."
(Mục tiêu là một sự chuyển đổi liền mạch hơn giữa các phòng ban.)
-
to provide a more seamless experience
cung cấp một trải nghiệm liền mạch hơn
"Our new platform aims to provide customers with a more seamless experience from start to finish."
(Nền tảng mới của chúng tôi nhằm mục đích cung cấp cho khách hàng trải nghiệm liền mạch hơn từ đầu đến cuối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more seamless
Tính từhoàn toàn trơn tru; không có bất kỳ mối nối hoặc khoảng trống nào
"The software update made the login process more seamless."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more seamless".
