(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more cumbersome
B2

more cumbersome

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

rườm rà hơn cồng kềnh hơn phiền toái hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More cumbersome'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chậm chạp và khó khăn; cồng kềnh, rườm rà, phiền toái.

Definition (English Meaning)

Slow and difficult

Ví dụ Thực tế với 'More cumbersome'

  • "The application process is more cumbersome than it needs to be."

    "Quá trình đăng ký rườm rà hơn mức cần thiết."

  • "The new regulations are more cumbersome and difficult to enforce."

    "Các quy định mới rườm rà hơn và khó thực thi hơn."

  • "Dealing with the paperwork became more cumbersome as the company grew."

    "Việc xử lý giấy tờ trở nên cồng kềnh hơn khi công ty phát triển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More cumbersome'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

burdensome(gánh nặng)
awkward(vụng về, khó sử dụng)
unwieldy(khó điều khiển)

Trái nghĩa (Antonyms)

manageable(dễ quản lý)
convenient(thuận tiện)
easy(dễ dàng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More cumbersome'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cumbersome' thường được dùng để mô tả những thứ gây ra khó khăn hoặc chậm trễ do kích thước, độ phức tạp hoặc sự bất tiện của chúng. 'More cumbersome' nghĩa là mức độ khó khăn, cồng kềnh, rườm rà cao hơn. So với các từ như 'difficult' hay 'hard', 'cumbersome' nhấn mạnh vào sự nặng nề, cản trở về mặt vật lý hoặc thủ tục.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả cái gì đó đi kèm với sự khó khăn hoặc cồng kềnh. Ví dụ: 'a process cumbersome with bureaucracy'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More cumbersome'

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process was becoming more cumbersome as they added new steps.
Quy trình đang trở nên rườm rà hơn khi họ thêm các bước mới.
Phủ định
The old filing system wasn't getting more cumbersome; it was always difficult to use.
Hệ thống lưu trữ cũ không trở nên rườm rà hơn; nó luôn khó sử dụng.
Nghi vấn
Was the task becoming more cumbersome with each passing day?
Nhiệm vụ có trở nên rườm rà hơn theo từng ngày trôi qua không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)