(Top Banner Ad)
user experience
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế

user experience

UK: /ˈjuːzər ɪkˈspɪəriəns/ • US: /ˈjuːzər ɪkˈspɪriəns/

Nghĩa tiếng Việt

trải nghiệm người dùng UX
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall experience of a person using a product such as a website or computer application, especially in terms of how easy or pleasing it is to use.

Vietnamese Meaning

Trải nghiệm tổng thể của một người khi sử dụng một sản phẩm, chẳng hạn như một trang web hoặc ứng dụng máy tính, đặc biệt về mức độ dễ dàng hoặc thú vị khi sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving the user experience is crucial for the success of any online business."

    "Việc cải thiện trải nghiệm người dùng là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp trực tuyến nào."

  • "The company is investing heavily in improving its user experience."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào việc cải thiện trải nghiệm người dùng của mình."

  • "A good user experience can increase customer satisfaction and loyalty."

    "Một trải nghiệm người dùng tốt có thể tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng
Verb use sử dụng
Adjective useful hữu ích
Noun experience trải nghiệm, kinh nghiệm
Verb experience trải qua, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm
Noun usability tính khả dụng
Adjective user-friendly thân thiện với người dùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

English (early 1990s)
user experience

Nguồn gốc của 'User Experience' và hành trình phát triển

Cụm từ 'user experience' (trải nghiệm người dùng) là một khái niệm khá mới mẻ trong tiếng Anh, được Don Norman, một nhà khoa học nhận thức và nhà thiết kế người Mỹ, đặt ra vào đầu những năm 1990 khi ông làm việc tại Apple. Norman muốn nhấn mạnh rằng trải nghiệm người dùng không chỉ là về giao diện hay tính năng, mà còn bao gồm toàn bộ quá trình tương tác của một người với một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Các thành phần của cụm từ có nguồn gốc lâu đời hơn: từ 'user' (người dùng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ūtī' (sử dụng) qua tiếng Pháp cổ 'user'; còn 'experience' (trải nghiệm) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experientia' (thử nghiệm, bằng chứng) qua tiếng Pháp cổ 'experientia', mang ý nghĩa về kiến thức thu được qua thực hành và quan sát.

Usage Note

User experience (UX) tập trung vào việc thiết kế sản phẩm sao cho dễ sử dụng, hiệu quả và mang lại sự hài lòng cho người dùng. Nó bao gồm nhiều yếu tố như tính hữu dụng, khả năng truy cập, tính mong muốn và độ tin cậy. UX khác với UI (user interface - giao diện người dùng), UI chỉ là một phần của UX.

Prepositions

in with

‘in’ được sử dụng khi nói về vai trò của UX trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'UX in web design'). 'with' được dùng khi nói về tương tác hoặc liên hệ trực tiếp (ví dụ: 'problems with the user experience').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user experience
  • positive positive user experience
    (trải nghiệm người dùng tích cực)
  • seamless seamless user experience
    (trải nghiệm người dùng liền mạch)
  • intuitive intuitive user experience
    (trải nghiệm người dùng trực quan)
  • overall overall user experience
    (trải nghiệm người dùng tổng thể)
Verb + user experience
  • improve improve the user experience
    (cải thiện trải nghiệm người dùng)
  • design design a user experience
    (thiết kế trải nghiệm người dùng)
  • enhance enhance the user experience
    (nâng cao trải nghiệm người dùng)
  • optimize optimize user experience
    (tối ưu hóa trải nghiệm người dùng)
Prepositional Phrases with user experience
  • focus on focus on user experience
    (tập trung vào trải nghiệm người dùng)
  • central to central to the user experience
    (trọng tâm của trải nghiệm người dùng)
  • impact on impact on user experience
    (tác động đến trải nghiệm người dùng)

Idioms

  • It's all about user experience.

    Quan trọng nhất là trải nghiệm người dùng.

    "In today's competitive market, it's all about user experience if you want to succeed."

    (Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, quan trọng nhất là trải nghiệm người dùng nếu bạn muốn thành công.)

  • To put user experience first.

    Đặt trải nghiệm người dùng lên hàng đầu.

    "Our company always strives to put user experience first when developing new products."

    (Công ty chúng tôi luôn nỗ lực đặt trải nghiệm người dùng lên hàng đầu khi phát triển sản phẩm mới.)

  • To deliver a great user experience.

    Mang lại trải nghiệm người dùng tuyệt vời.

    "The app's intuitive interface helps to deliver a great user experience."

    (Giao diện trực quan của ứng dụng giúp mang lại trải nghiệm người dùng tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user experience

noun
Lật mặt

Trải nghiệm tổng thể của một người khi sử dụng một sản phẩm, chẳng hạn như một trang web hoặc ứng dụng máy tính, đặc biệt về mức độ dễ dàng hoặc thú vị khi sử dụng.

"Improving the user experience is crucial for the success of any online business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user experience".

Sự ra đời của Tư duy Thiết kế (Design Thinking)

Trước đây, việc thiết kế sản phẩm thường tập trung vào tính năng hoặc kỹ thuật. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và tâm lý học, lĩnh vực 'user experience' (UX) đã ra đời, nhấn mạnh vào việc hiểu và đáp ứng nhu cầu, cảm xúc của người dùng. Đây là một phần quan trọng của triết lý Design Thinking (Tư duy Thiết kế) và Human-Centered Design (Thiết kế lấy con người làm trung tâm), xem người dùng là trọng tâm của mọi quá trình phát triển sản phẩm.

UX - Chìa khóa thành công trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số cạnh tranh khốc liệt, một sản phẩm hay dịch vụ không chỉ cần có tính năng tốt mà còn phải mang lại 'trải nghiệm người dùng' (UX) xuất sắc. UX tốt giúp sản phẩm nổi bật, thu hút và giữ chân khách hàng, tăng cường sự hài lòng và lòng trung thành của họ, từ đó thúc đẩy doanh thu và sự phát triển bền vững cho doanh nghiệp. Điều này cho thấy tầm quan trọng ngày càng tăng của UX trong chiến lược kinh doanh hiện đại.