more unwise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ lớn hơn, không khôn ngoan; ngốc nghếch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It would be more unwise to ignore the warning signs."
"Sẽ là dại dột hơn nếu bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo."
-
"Investing all your money in that risky venture would be more unwise than keeping it in the bank."
"Đầu tư tất cả tiền của bạn vào dự án mạo hiểm đó sẽ dại dột hơn là giữ nó trong ngân hàng."
-
"Ignoring his doctor's advice was more unwise, considering his health condition."
"Bỏ qua lời khuyên của bác sĩ là điều dại dột hơn, xét đến tình trạng sức khỏe của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unwise | thiếu khôn ngoan, dại dột |
| Noun | unwisdom | sự thiếu khôn ngoan, sự dại dột |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'more unwise' là dạng so sánh hơn của tính từ 'unwise'. 'Unwise' mang nghĩa thiếu khôn ngoan, không thận trọng, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Việc sử dụng 'more unwise' nhấn mạnh mức độ thiếu khôn ngoan cao hơn so với một hành động hoặc quyết định khác. Nó có thể được sử dụng để so sánh hai hành động hoặc để diễn tả rằng một hành động cụ thể là đặc biệt thiếu khôn ngoan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more unwise (thậm chí còn dại dột hơn)
-
considerably considerably more unwise (dại dột hơn đáng kể)
-
It is It is more unwise to ignore the warning (Thật dại dột hơn nếu bỏ qua lời cảnh báo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more unwise
Tính từỞ một mức độ lớn hơn, không khôn ngoan; ngốc nghếch.
"It would be more unwise to ignore the warning signs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more unwise".
