(Top Banner Ad)
wiser
B1
Tính từ B1 Tổng quát

wiser

UK: /ˈwaɪzər/ • US: /ˈwaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan hơn thông thái hơn sáng suốt hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing experience, knowledge, and good judgment.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan hơn, thông thái hơn, sáng suốt hơn; có nhiều kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is wiser now than he was in his youth."

    "Bây giờ anh ấy khôn ngoan hơn so với thời trẻ."

  • "It's always wiser to think before you act."

    "Luôn luôn khôn ngoan hơn khi suy nghĩ trước khi hành động."

  • "She made a wiser decision this time."

    "Lần này cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, sáng suốt
Adverb wisely một cách khôn ngoan, sáng suốt
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adjective unwise không khôn ngoan, dại dột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīsaz
Old English
wīs
Middle English
wis
English
wise

Sự Khôn Ngoan Từ Cội Nguồn

Từ 'wiser' là dạng so sánh hơn của tính từ 'wise' (khôn ngoan). Gốc gác của nó có thể truy ngược về từ '*wīsaz*' trong ngôn ngữ Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'người biết' hoặc 'khôn ngoan'. Theo thời gian, từ này đã phát triển qua Old English ('wīs') và Middle English ('wis') để trở thành 'wise' như chúng ta biết ngày nay. Vì vậy, khi nói 'wiser', chúng ta muốn diễn tả một mức độ khôn ngoan cao hơn, sâu sắc hơn, thường là nhờ kinh nghiệm hoặc sự suy ngẫm.

Usage Note

‘Wiser’ là dạng so sánh hơn của tính từ ‘wise’. Nó được sử dụng để so sánh mức độ khôn ngoan, thông thái giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Khi sử dụng 'wiser', thường hàm ý rằng có một sự tiến bộ, trưởng thành hơn trong khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định.

Prepositions

than

'Wiser than' được sử dụng để so sánh mức độ khôn ngoan giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'He is wiser than his brother' (Anh ấy khôn ngoan hơn em trai của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + wiser
  • much much wiser
    (khôn ngoan hơn nhiều)
  • a lot a lot wiser
    (khôn ngoan hơn rất nhiều)
  • a little a little wiser
    (khôn ngoan hơn một chút)
  • no no wiser
    (không khôn ngoan hơn chút nào (sau khi có thông tin/kinh nghiệm))

Idioms

  • none the wiser

    không hiểu thêm điều gì, không khôn ngoan hơn chút nào (mặc dù đã được giải thích hoặc trải qua sự việc)

    "I tried to explain the complex theory to him, but he was still none the wiser."

    (Tôi đã cố giải thích lý thuyết phức tạp đó cho anh ấy, nhưng anh ấy vẫn không hiểu thêm chút nào.)

  • wiser after the event

    khôn ngoan hơn sau khi sự việc đã xảy ra, khôn sau hối

    "It's easy to be wiser after the event, but we have to make decisions in the moment."

    (Thật dễ để khôn ngoan hơn sau khi sự việc đã xảy ra, nhưng chúng ta phải đưa ra quyết định ngay tại thời điểm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wiser

Tính từ
Lật mặt

Khôn ngoan hơn, thông thái hơn, sáng suốt hơn; có nhiều kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt hơn.

"He is wiser now than he was in his youth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiser".

Học Hỏi Từ Kinh Nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, việc 'trở nên khôn ngoan hơn' thường được gắn liền với quá trình học hỏi từ những sai lầm và trải nghiệm trong cuộc sống. Người ta tin rằng mỗi thử thách, mỗi thất bại đều là một bài học giúp chúng ta phát triển trí tuệ và sự sáng suốt. Câu nói 'Experience makes you wiser' (Kinh nghiệm làm bạn khôn ngoan hơn) phản ánh rõ niềm tin này.

Sự Tôn Trọng Người Lớn Tuổi

Khái niệm 'wiser' cũng liên quan đến sự tôn trọng dành cho người lớn tuổi. Trong nhiều xã hội, người lớn tuổi thường được coi là những người tích lũy nhiều kinh nghiệm và trí tuệ qua thời gian, và lời khuyên của họ thường được đánh giá cao. Có câu tục ngữ 'The older, the wiser' (Càng già càng khôn) tuy không phải lúc nào cũng đúng tuyệt đối, nhưng thể hiện một niềm tin văn hóa sâu sắc về mối liên hệ giữa tuổi tác và sự khôn ngoan.