wiser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing experience, knowledge, and good judgment.
Vietnamese Meaning
Khôn ngoan hơn, thông thái hơn, sáng suốt hơn; có nhiều kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is wiser now than he was in his youth."
"Bây giờ anh ấy khôn ngoan hơn so với thời trẻ."
-
"It's always wiser to think before you act."
"Luôn luôn khôn ngoan hơn khi suy nghĩ trước khi hành động."
-
"She made a wiser decision this time."
"Lần này cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Wiser’ là dạng so sánh hơn của tính từ ‘wise’. Nó được sử dụng để so sánh mức độ khôn ngoan, thông thái giữa hai đối tượng hoặc tình huống. Khi sử dụng 'wiser', thường hàm ý rằng có một sự tiến bộ, trưởng thành hơn trong khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định.
Prepositions
'Wiser than' được sử dụng để so sánh mức độ khôn ngoan giữa hai đối tượng. Ví dụ: 'He is wiser than his brother' (Anh ấy khôn ngoan hơn em trai của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much wiser (khôn ngoan hơn nhiều)
-
a lot a lot wiser (khôn ngoan hơn rất nhiều)
-
a little a little wiser (khôn ngoan hơn một chút)
-
no no wiser (không khôn ngoan hơn chút nào (sau khi có thông tin/kinh nghiệm))
Idioms
-
none the wiser
không hiểu thêm điều gì, không khôn ngoan hơn chút nào (mặc dù đã được giải thích hoặc trải qua sự việc)
"I tried to explain the complex theory to him, but he was still none the wiser."
(Tôi đã cố giải thích lý thuyết phức tạp đó cho anh ấy, nhưng anh ấy vẫn không hiểu thêm chút nào.)
-
wiser after the event
khôn ngoan hơn sau khi sự việc đã xảy ra, khôn sau hối
"It's easy to be wiser after the event, but we have to make decisions in the moment."
(Thật dễ để khôn ngoan hơn sau khi sự việc đã xảy ra, nhưng chúng ta phải đưa ra quyết định ngay tại thời điểm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wiser
Tính từKhôn ngoan hơn, thông thái hơn, sáng suốt hơn; có nhiều kinh nghiệm, kiến thức và khả năng phán đoán tốt hơn.
"He is wiser now than he was in his youth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wiser".
