(Top Banner Ad)
unwise
B2
adjective B2 Chung

unwise

UK: /ʌnˈwaɪz/ • US: /ʌnˈwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dại dột thiếu khôn ngoan không khôn ngoan thiếu suy xét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or resulting from a lack of good judgment; foolish.

Vietnamese Meaning

Thiếu khôn ngoan, thiếu suy xét, dại dột, ngu ngốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It would be unwise to invest all your money in one company."

    "Sẽ là dại dột nếu đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty."

  • "It's unwise to drive after drinking alcohol."

    "Lái xe sau khi uống rượu là một hành động dại dột."

  • "She made the unwise decision to quit her job without having another one lined up."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định thiếu khôn ngoan khi bỏ việc mà không có một công việc nào khác đang chờ đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wise khôn ngoan, thông thái
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan
Noun unwisdom sự thiếu khôn ngoan, sự dại dột (ít dùng hơn)
Adverb unwisely một cách thiếu khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unwīs
Middle English
unwis
Modern English
unwise

Nguồn gốc từ 'unwise'

'Unwise' được hình thành từ tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' và từ 'wise' có nghĩa là 'khôn ngoan' hoặc 'thông thái'. Vì vậy, 'unwise' dịch theo nghĩa đen là 'không khôn ngoan' hoặc 'thiếu khôn ngoan', chỉ một hành động, quyết định hay lời nói thiếu suy xét.

Usage Note

Từ 'unwise' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hoặc quyết định không được cân nhắc kỹ lưỡng, có thể dẫn đến hậu quả xấu. Nó khác với 'foolish' ở chỗ 'unwise' nhấn mạnh sự thiếu khôn ngoan, trong khi 'foolish' có thể ám chỉ sự ngốc nghếch hoặc hài hước hơn. So với 'imprudent', 'unwise' có phần nhẹ nhàng hơn, 'imprudent' thường chỉ sự thiếu cẩn trọng hoặc liều lĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unwise
  • quite quite unwise
    (khá dại dột)
  • extremely extremely unwise
    (cực kỳ dại dột)
  • utterly utterly unwise
    (hoàn toàn dại dột)
  • deeply deeply unwise
    (rất dại dột)
Verb + unwise
  • consider consider something unwise
    (coi cái gì là dại dột)
  • seem seem unwise
    (có vẻ dại dột)
  • prove prove unwise
    (hóa ra là dại dột)
  • deem deem something unwise
    (đánh giá cái gì là dại dột)
Unwise + Noun
  • decision an unwise decision
    (một quyết định dại dột)
  • move an unwise move
    (một động thái dại dột)
  • choice an unwise choice
    (một lựa chọn dại dột)
  • investment an unwise investment
    (một khoản đầu tư dại dột)

Idioms

  • It would be unwise to do something

    Sẽ là thiếu khôn ngoan/dại dột nếu làm gì đó

    "It would be unwise to invest all your savings in one company."

    (Sẽ là dại dột nếu đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của bạn vào một công ty.)

  • Make an unwise decision/choice/move

    Đưa ra một quyết định/lựa chọn/động thái thiếu khôn ngoan

    "She made an unwise choice by quitting her job without a backup plan."

    (Cô ấy đã đưa ra một lựa chọn thiếu khôn ngoan khi bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unwise

adjective
Lật mặt

Thiếu khôn ngoan, thiếu suy xét, dại dột, ngu ngốc.

"It would be unwise to invest all your money in one company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Making that investment was unwise: it led to significant financial losses.
Thực hiện khoản đầu tư đó là không khôn ngoan: nó dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Phủ định
It's not unwise to seek advice from experts: they can offer valuable insights.
Không phải là không khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia: họ có thể đưa ra những hiểu biết sâu sắc có giá trị.
Nghi vấn
Was it unwise of him to ignore the warning signs: did he not foresee the potential consequences?
Có phải là không khôn ngoan khi anh ta bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo: anh ta đã không thấy trước những hậu quả tiềm ẩn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwise".

Giá trị của sự khôn ngoan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự khôn ngoan (wisdom) được đánh giá cao, thường gắn liền với kinh nghiệm, khả năng suy xét thấu đáo và đưa ra quyết định đúng đắn. Ngược lại, 'unwise' thường ám chỉ sự thiếu tầm nhìn, hành động bốc đồng hoặc thiếu sự cân nhắc cẩn thận về hậu quả. Từ này thường được dùng để cảnh báo hoặc phê phán những hành vi có thể dẫn đến kết quả tiêu cực.

Học hỏi từ lỗi lầm

Một quan niệm phổ biến là con người thường học hỏi được nhiều nhất từ những 'hành động thiếu khôn ngoan' (unwise actions) hoặc 'quyết định dại dột' (unwise decisions) của mình. Những trải nghiệm này, dù không mong muốn, thường là cơ hội quý giá để rút ra bài học và trưởng thành hơn trong cuộc sống.