(Top Banner Ad)
wise
B2
adjective B2 Chung

wise

UK: /waɪz/ • US: /waɪz/

Nghĩa tiếng Việt

khôn ngoan thông thái sáng suốt lão luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing experience, knowledge, and good judgment.

Vietnamese Meaning

Khôn ngoan, thông thái, sáng suốt, có kinh nghiệm và khả năng phán đoán tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather was a wise man who gave me good advice."

    "Ông tôi là một người đàn ông khôn ngoan, người đã cho tôi những lời khuyên tốt."

  • "It is wise to save money for the future."

    "Tiết kiệm tiền cho tương lai là một điều khôn ngoan."

  • "She made a wise decision to quit her job."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định khôn ngoan khi bỏ việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wisdom sự khôn ngoan, trí tuệ
Adverb wisely một cách khôn ngoan, sáng suốt
Adjective unwise không khôn ngoan, dại dột
Adverb unwisely một cách dại dột, thiếu khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weyd-
Proto-Germanic
*wīsaz
Old English
wīs
Middle English
wys
Modern English
wise

Hành trình của từ 'wise' qua thời gian

Gốc rễ của từ 'wise' bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, với nghĩa ban đầu là 'nhìn thấy' hoặc 'biết'. Qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó phát triển để mô tả người có kiến thức sâu rộng, khả năng phán đoán chính xác và hành động khôn ngoan. Từ này gợi lên hình ảnh một người có cái nhìn sâu sắc và sự hiểu biết vượt trội.

Usage Note

Từ 'wise' thường dùng để chỉ người có sự hiểu biết sâu rộng, kinh nghiệm sống phong phú và khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn dựa trên những kiến thức đó. Nó nhấn mạnh khả năng suy xét, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động. So sánh với 'smart' (thông minh), 'wise' có ý nghĩa sâu sắc và bao quát hơn, thường liên quan đến sự trưởng thành và kinh nghiệm sống. 'Intelligent' (thông minh) chỉ khả năng học hỏi và hiểu biết nhanh, trong khi 'wise' bao gồm cả việc áp dụng kiến thức đó vào thực tế một cách khôn ngoan. 'Sagacious' là một từ đồng nghĩa mang tính trang trọng hơn, chỉ sự khôn ngoan sắc sảo và khả năng nhìn thấu đáo vấn đề.

Prepositions

about to

'wise about': Khôn ngoan, hiểu biết về một vấn đề, lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'He is wise about financial matters.' ('Anh ấy khôn ngoan về các vấn đề tài chính.') 'wise to': Khôn ngoan khi làm gì, nhận ra điều gì là tốt nhất nên làm. Ví dụ: 'It would be wise to invest in renewable energy.' ('Sẽ là khôn ngoan nếu đầu tư vào năng lượng tái tạo.')

Collocations (Từ đi kèm)

Describing people/decisions
  • wise a wise person/man/woman
    (một người khôn ngoan/sáng suốt)
  • wise a wise decision/choice/move
    (một quyết định/lựa chọn/động thái khôn ngoan)
  • wise wise advice/counsel
    (lời khuyên khôn ngoan)
Verbs related to wisdom
  • be be wise to do something
    (khôn ngoan khi làm điều gì đó (nên làm))
  • grow grow wise
    (trở nên khôn ngoan hơn)
  • sound sound wise
    (nghe có vẻ khôn ngoan)
Common phrases with 'wise'
  • it would be it would be wise to...
    (sẽ là khôn ngoan nếu...)
  • enough to wise enough to...
    (đủ khôn ngoan để...)

Idioms

  • penny wise and pound foolish

    Tiết kiệm những thứ nhỏ nhặt nhưng lại lãng phí những thứ lớn hơn; khôn ngoan tiểu tiết nhưng dại dột đại cục.

    "He spent hours looking for a cheaper brand of coffee, but then bought an expensive car he didn't need. He's penny wise and pound foolish."

    (Anh ta dành hàng giờ để tìm một nhãn hiệu cà phê rẻ hơn, nhưng sau đó lại mua một chiếc xe đắt tiền không cần thiết. Anh ta đúng là 'khôn ngoan tiểu tiết, dại dột đại cục'.)

  • wise up

    Trở nên khôn ngoan hơn, nhận ra sự thật hoặc tình hình thực tế (thường là sau khi đã ngây thơ hoặc bị lừa dối).

    "It's time you wise up and realize he's just using you."

    (Đã đến lúc bạn phải khôn ngoan hơn và nhận ra anh ta chỉ đang lợi dụng bạn.)

  • none the wiser

    Không hiểu biết hơn chút nào; không sáng tỏ hơn sau khi được giải thích hoặc trải nghiệm.

    "I tried to explain the new policy to him, but he just stared blankly, none the wiser."

    (Tôi đã cố gắng giải thích chính sách mới cho anh ấy, nhưng anh ấy chỉ nhìn chằm chằm một cách trống rỗng, chẳng hiểu thêm được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wise

adjective
Lật mặt

Khôn ngoan, thông thái, sáng suốt, có kinh nghiệm và khả năng phán đoán tốt.

"My grandfather was a wise man who gave me good advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acted wisely: he considered all the options before making a decision.
Anh ấy hành động một cách khôn ngoan: anh ấy đã xem xét tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
She isn't wise to invest all her money in one stock: diversification is key.
Cô ấy không khôn ngoan khi đầu tư tất cả tiền của mình vào một cổ phiếu: đa dạng hóa là chìa khóa.
Nghi vấn
Is it wise to trust everything you read online: critical thinking is essential?
Có khôn ngoan khi tin mọi thứ bạn đọc trực tuyến không: tư duy phản biện là rất cần thiết?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to act wisely in this situation.
Cô ấy sẽ hành động một cách khôn ngoan trong tình huống này.
Phủ định
They are not going to be wise to ignore his advice.
Họ sẽ không khôn ngoan nếu bỏ qua lời khuyên của anh ấy.
Nghi vấn
Are you going to be wise and save some money for the future?
Bạn sẽ khôn ngoan và tiết kiệm một ít tiền cho tương lai chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wise beyond her years.
Cô ấy khôn ngoan hơn tuổi của mình.
Phủ định
He does not act wisely in this situation.
Anh ấy không hành động một cách khôn ngoan trong tình huống này.
Nghi vấn
Is it wise to invest all your money in one company?
Có khôn ngoan không khi đầu tư tất cả tiền của bạn vào một công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wise".

Hình tượng 'Người Khôn Ngoan' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây, thường xuất hiện hình tượng 'người già khôn ngoan' (wise old man/woman) – một nhân vật mang lại lời khuyên sâu sắc, trí tuệ và sự hướng dẫn cho các nhân vật chính. Hình tượng này đại diện cho kinh nghiệm, kiến thức và sự hiểu biết sâu sắc về cuộc đời.

Sự khác biệt giữa 'wise' (khôn ngoan) và 'intelligent' (thông minh)

'Wise' (khôn ngoan) và 'intelligent' (thông minh) thường bị nhầm lẫn, nhưng có sự khác biệt tinh tế. 'Intelligent' thường chỉ khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề và tư duy logic (thông minh sách vở). Trong khi đó, 'wise' đề cập đến khả năng áp dụng kiến thức và kinh nghiệm vào cuộc sống một cách đúng đắn, đưa ra phán đoán tốt và hiểu biết sâu sắc về bản chất con người và thế giới. Một người có thể thông minh mà không khôn ngoan, và ngược lại.