moscow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital city of Russia.
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Nga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Moscow is a major global city."
"Moscow là một thành phố toàn cầu lớn."
-
"I'm planning a trip to Moscow."
"Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Moscow."
-
"The conference will be held in Moscow."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Moscow."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Muscovite | Người hoặc cư dân của Moscow; cũng là tên một loại khoáng vật (mica). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moscow là thủ đô và thành phố lớn nhất của Nga, trung tâm chính trị, kinh tế, văn hóa và khoa học của đất nước. Nó cũng là một trong những thành phố lớn nhất ở châu Âu.
Prepositions
in Moscow: ở Moscow (chỉ vị trí), to Moscow: đến Moscow (chỉ hướng), from Moscow: từ Moscow (chỉ điểm xuất phát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit Moscow (thăm Moscow)
-
travel to travel to Moscow (đi đến Moscow)
-
live in live in Moscow (sống ở Moscow)
-
govern govern Moscow (quản lý Moscow)
-
historic historic Moscow (Moscow cổ kính/lịch sử)
-
bustling bustling Moscow (Moscow nhộn nhịp)
-
cold cold Moscow winters (những mùa đông lạnh giá ở Moscow)
-
vibrant vibrant Moscow (Moscow sôi động)
-
Moscow State University Moscow State University (Đại học Tổng hợp Quốc gia Moscow)
-
Moscow Metro Moscow Metro (Tàu điện ngầm Moscow)
-
Moscow Declaration Moscow Declaration (Tuyên bố Moscow (văn kiện lịch sử))
Idioms
-
Moscow Rules
Một bộ quy tắc không chính thức, cực kỳ chặt chẽ và nghiêm ngặt về an ninh hoặc cách hành xử, đặc biệt trong tình huống bí mật hoặc nguy hiểm, bắt nguồn từ các hoạt động gián điệp thời Chiến tranh Lạnh.
"When you're dealing with sensitive information, you have to follow Moscow Rules."
(Khi bạn xử lý thông tin nhạy cảm, bạn phải tuân thủ 'Luật Moscow'.)
-
from Moscow to Washington
Một cụm từ dùng để chỉ sự đối đầu hoặc mối quan hệ giữa hai cường quốc lớn, thường ám chỉ mối quan hệ giữa Nga (trước đây là Liên Xô) và Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh.
"The ideological struggle once stretched from Moscow to Washington."
(Cuộc đấu tranh ý thức hệ từng trải dài 'từ Moscow đến Washington'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moscow
nounThủ đô của Nga.
"Moscow is a major global city."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit Moscow, you will be amazed by its architecture. |
Nếu bạn đến thăm Moscow, bạn sẽ ngạc nhiên bởi kiến trúc của nó. |
| Phủ định | If you don't prepare for the cold, you won't enjoy your trip to Moscow. |
Nếu bạn không chuẩn bị cho cái lạnh, bạn sẽ không thích chuyến đi đến Moscow của mình. |
| Nghi vấn | Will you need a visa if you plan to travel to Moscow? |
Bạn có cần visa nếu bạn dự định đi du lịch Moscow không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moscow".
