(Top Banner Ad)
saint petersburg
B2
Danh từ B2 Địa lý, Lịch sử

saint petersburg

UK: seɪnt ˈpiːtəzbɜːɡ • US: seɪnt ˈpiːtərzbɜːrɡ

Nghĩa tiếng Việt

Saint Petersburg Xanh Pê-téc-bua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A city and a federal subject of Russia located on the Neva River at the head of the Gulf of Finland on the Baltic Sea.

Vietnamese Meaning

Một thành phố và chủ thể liên bang của Nga, nằm trên sông Neva tại đầu Vịnh Phần Lan trên biển Baltic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saint Petersburg is a beautiful city with a rich history."

    "Saint Petersburg là một thành phố xinh đẹp với một lịch sử phong phú."

  • "We visited the Hermitage Museum in Saint Petersburg."

    "Chúng tôi đã tham quan Bảo tàng Hermitage ở Saint Petersburg."

  • "Saint Petersburg was founded by Peter the Great in 1703."

    "Saint Petersburg được thành lập bởi Peter Đại đế vào năm 1703."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Saint Petersburgian Người dân hoặc thuộc về Saint Petersburg

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Sanctus
Ancient Greek
Petros
Old High German
Burg
Russian
Санкт-Петербург (Sankt-Peterburg)
English
Saint Petersburg

Nguồn gốc tên gọi Saint Petersburg

Thành phố Saint Petersburg được Sa hoàng Pyotr Đại đế thành lập vào năm 1703 và đặt tên theo vị thánh bảo trợ của mình, Thánh Phêrô (Saint Peter). Cái tên này là sự kết hợp của 'Saint' (Thánh), 'Peter' (Phêrô) và 'burg' (một hậu tố tiếng Đức cổ có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'pháo đài').

Usage Note

Saint Petersburg là tên chính thức của thành phố, thường được sử dụng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác. Nó thường được gọi tắt là 'St. Petersburg'. Thành phố có một lịch sử phong phú và là một trung tâm văn hóa quan trọng của Nga.

Prepositions

in to from

in: được sử dụng để chỉ vị trí bên trong thành phố (e.g., I live in Saint Petersburg). to: được sử dụng để chỉ sự di chuyển đến thành phố (e.g., I am going to Saint Petersburg). from: được sử dụng để chỉ sự di chuyển từ thành phố (e.g., I am coming from Saint Petersburg).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Saint Petersburg
  • historic historic Saint Petersburg
    (Saint Petersburg lịch sử)
  • beautiful beautiful Saint Petersburg
    (Saint Petersburg xinh đẹp)
  • imperial imperial Saint Petersburg
    (Saint Petersburg thời đế chế)
  • vibrant vibrant Saint Petersburg
    (Saint Petersburg sôi động)
  • cultural cultural Saint Petersburg
    (Saint Petersburg văn hóa)
Verb + Saint Petersburg
  • visit visit Saint Petersburg
    (thăm Saint Petersburg)
  • explore explore Saint Petersburg
    (khám phá Saint Petersburg)
  • travel to travel to Saint Petersburg
    (đi đến Saint Petersburg)
Noun + of + Saint Petersburg
  • city of the city of Saint Petersburg
    (thành phố Saint Petersburg)
  • streets of the streets of Saint Petersburg
    (những con phố của Saint Petersburg)
  • people of the people of Saint Petersburg
    (người dân Saint Petersburg)

Idioms

  • The White Nights of Saint Petersburg

    Đêm trắng của Saint Petersburg (hiện tượng tự nhiên vào mùa hè khi mặt trời không lặn hoàn toàn)

    "Many tourists visit in June to experience the White Nights of Saint Petersburg."

    (Nhiều du khách đến thăm vào tháng 6 để trải nghiệm Đêm trắng của Saint Petersburg.)

  • Saint Petersburg, the Venice of the North

    Saint Petersburg, Venice phương Bắc (tên gọi ví von vì thành phố có nhiều kênh đào và cầu)

    "With its numerous canals and bridges, Saint Petersburg is often called the Venice of the North."

    (Với vô số kênh đào và cầu cống, Saint Petersburg thường được gọi là Venice phương Bắc.)

  • Cradle of the Russian Revolution

    Cái nôi của Cách mạng Nga (ám chỉ vai trò quan trọng của thành phố trong lịch sử cách mạng Nga)

    "Due to its pivotal role in 1917, Saint Petersburg is known as the cradle of the Russian Revolution."

    (Nhờ vai trò then chốt vào năm 1917, Saint Petersburg được biết đến là cái nôi của Cách mạng Nga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saint petersburg

Danh từ
Lật mặt

Một thành phố và chủ thể liên bang của Nga, nằm trên sông Neva tại đầu Vịnh Phần Lan trên biển Baltic.

"Saint Petersburg is a beautiful city with a rich history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saint petersburg".

Bảo tàng Hermitage và Cung điện Mùa đông

Saint Petersburg là nơi tọa lạc của Bảo tàng Hermitage, một trong những bảo tàng nghệ thuật lớn nhất và lâu đời nhất thế giới, được đặt trong Cung điện Mùa đông tráng lệ – từng là nơi ở của các Sa hoàng Nga. Nơi đây lưu giữ bộ sưu tập khổng lồ gồm hơn ba triệu tác phẩm nghệ thuật và hiện vật lịch sử.

Hiện tượng Đêm trắng

Vào mùa hè, Saint Petersburg trải qua hiện tượng 'Đêm trắng' (White Nights), khi mặt trời chỉ lặn rất muộn hoặc thậm chí không lặn hoàn toàn trong nhiều tuần. Điều này tạo ra một không khí huyền ảo, thu hút đông đảo du khách đến chiêm ngưỡng và tham gia các lễ hội đặc biệt diễn ra trong thời gian này.

Thành phố của ba tên gọi

Thành phố này có một lịch sử đổi tên độc đáo: ban đầu là Saint Petersburg (1703-1914), sau đó đổi thành Petrograd (1914-1924) do chiến tranh thế giới thứ nhất và nhằm 'Nga hóa' tên gọi có gốc Đức, rồi thành Leningrad (1924-1991) để vinh danh Vladimir Lenin. Sau sự sụp đổ của Liên Xô, thành phố đã trở lại với tên gốc là Saint Petersburg.