(Top Banner Ad)
capital of russia
A2
Danh từ A2 Địa lý, Chính trị

capital of russia

UK: /ˈkæpɪtl/ • US: /ˈkæpɪtl/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đô của Nga
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important city or town of a country or region, usually its seat of government and administrative centre.

Vietnamese Meaning

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moscow is the capital of Russia."

    "Moscow là thủ đô của Nga."

  • "What is the capital of Russia?"

    "Thủ đô của Nga là gì?"

  • "The capital of Russia is a major cultural center."

    "Thủ đô của Nga là một trung tâm văn hóa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Thủ đô, vốn, chữ hoa
Noun Capitalism Chủ nghĩa tư bản
Verb Capitalize Viết hoa, tận dụng cơ hội
Adjective Russian Thuộc về nước Nga, tiếng Nga

Synonyms

chief city (thành phố chính)seat of government (trụ sở chính phủ)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput- (head)
Latin
capitalis (of the head)
Old French
capital
English
capital

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'capital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput', có nghĩa là 'cái đầu'. Trong ngữ cảnh địa chính trị, 'capital of Russia' (Moscow) được coi là 'đầu não', nơi tập trung các cơ quan hành chính và quyền lực cao nhất của toàn bộ nước Nga.

Sự luân chuyển thủ đô

Moscow không phải lúc nào cũng là thủ đô. Peter Đại Đế từng dời đô về Saint Petersburg vào năm 1712 để hướng tới phương Tây, nhưng sau Cách mạng Nga năm 1918, Moscow đã lấy lại vị thế là thủ đô của Nga do vị trí chiến lược nằm sâu trong nội địa.

Usage Note

Trong cụm 'capital of Russia', 'capital' chỉ thành phố thủ đô của Nga. Ý nghĩa của 'capital' còn có thể là vốn (trong kinh tế), hoặc chữ in hoa (trong ngữ pháp). Cần phân biệt rõ nghĩa tùy theo ngữ cảnh.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, 'of Russia' chỉ rõ 'capital' thuộc về nước Nga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital of Russia
  • Historic the historic capital of Russia
    (Thủ đô lịch sử của Nga)
  • Current the current capital of Russia
    (Thủ đô hiện tại của Nga)
Verb + capital of Russia
  • Visit visit the capital of Russia
    (Thăm thủ đô của Nga)
  • Relocate relocate to the capital of Russia
    (Chuyển đến thủ đô của Nga)

Idioms

  • Moscow doesn't believe in tears

    Moscow không tin vào những giọt nước mắt (ngụ ý sự kiên cường, thực tế, không trông chờ vào sự thương hại)

    "You have to be strong to succeed here; Moscow doesn't believe in tears."

    (Bạn phải mạnh mẽ mới thành công được ở đây; Moscow không tin vào những giọt nước mắt đâu.)

  • The heart of Russia

    Trái tim của nước Nga (cách gọi ẩn dụ cho Moscow)

    "Moscow is often referred to as the heart of Russia due to its central role."

    (Moscow thường được gọi là trái tim của nước Nga vì vai trò trung tâm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital of russia

Danh từ
Lật mặt

Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.

"Moscow is the capital of Russia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital of russia".

Quảng trường Đỏ và Điện Kremlin

Khi nhắc đến thủ đô của Nga, người ta nghĩ ngay đến Quảng trường Đỏ và Điện Kremlin. Đây không chỉ là trung tâm chính trị mà còn là biểu tượng văn hóa, tôn giáo lâu đời, nơi đặt lăng mộ của Lenin và các nhà thờ Chính thống giáo rực rỡ.

Thành phố của những tỷ phú

Moscow, thủ đô của Nga, thường xuyên nằm trong danh sách các thành phố có nhiều tỷ phú nhất thế giới. Điều này phản ánh sự tập trung tài chính và sự phân hóa giàu nghèo rõ rệt tại trung tâm kinh tế này.