capital of russia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important city or town of a country or region, usually its seat of government and administrative centre.
Vietnamese Meaning
Thành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Moscow is the capital of Russia."
"Moscow là thủ đô của Nga."
-
"What is the capital of Russia?"
"Thủ đô của Nga là gì?"
-
"The capital of Russia is a major cultural center."
"Thủ đô của Nga là một trung tâm văn hóa lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Thủ đô, vốn, chữ hoa |
| Noun | Capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Verb | Capitalize | Viết hoa, tận dụng cơ hội |
| Adjective | Russian | Thuộc về nước Nga, tiếng Nga |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'capital of Russia', 'capital' chỉ thành phố thủ đô của Nga. Ý nghĩa của 'capital' còn có thể là vốn (trong kinh tế), hoặc chữ in hoa (trong ngữ pháp). Cần phân biệt rõ nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. Trong trường hợp này, 'of Russia' chỉ rõ 'capital' thuộc về nước Nga.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Historic the historic capital of Russia (Thủ đô lịch sử của Nga)
-
Current the current capital of Russia (Thủ đô hiện tại của Nga)
-
Visit visit the capital of Russia (Thăm thủ đô của Nga)
-
Relocate relocate to the capital of Russia (Chuyển đến thủ đô của Nga)
Idioms
-
Moscow doesn't believe in tears
Moscow không tin vào những giọt nước mắt (ngụ ý sự kiên cường, thực tế, không trông chờ vào sự thương hại)
"You have to be strong to succeed here; Moscow doesn't believe in tears."
(Bạn phải mạnh mẽ mới thành công được ở đây; Moscow không tin vào những giọt nước mắt đâu.)
-
The heart of Russia
Trái tim của nước Nga (cách gọi ẩn dụ cho Moscow)
"Moscow is often referred to as the heart of Russia due to its central role."
(Moscow thường được gọi là trái tim của nước Nga vì vai trò trung tâm của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital of russia
Danh từThành phố hoặc thị trấn quan trọng nhất của một quốc gia hoặc khu vực, thường là trụ sở chính phủ và trung tâm hành chính.
"Moscow is the capital of Russia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital of russia".
