(Top Banner Ad)
featured
B2
adjective B2 Tổng quát

featured

UK: /ˈfiːtʃəd/ • US: /ˈfiːtʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

nổi bật được giới thiệu đặc sắc tiêu biểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having prominent or conspicuous qualities or characteristics.

Vietnamese Meaning

Nổi bật, đáng chú ý, được giới thiệu đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's the featured artist in this month's magazine."

    "Cô ấy là nghệ sĩ được giới thiệu đặc biệt trên tạp chí tháng này."

  • "The website featured a video of the event."

    "Trang web có đăng một video về sự kiện."

  • "The exhibition featured works by local artists."

    "Triển lãm trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feature đặc điểm, tính năng; bài báo/chương trình chuyên đề
Verb feature có, bao gồm; giới thiệu, trình bày nổi bật
Adjective featureless không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu, tẻ nhạt
Noun featurette phim ngắn, đoạn phim tài liệu ngắn (thường dùng để quảng cáo hoặc bổ sung)
Adjective/Present Participle featuring có sự tham gia của, bao gồm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
factura
Old French
faiture
English
feature
English
featured

Nguồn gốc của "featured"

"Featured" có nguồn gốc từ tiếng Latin "factura", mang nghĩa "sự tạo ra, sự hình thành". Từ này đã du nhập vào tiếng Pháp cổ thành "faiture", dùng để chỉ "dáng vẻ, hình dạng". Sau đó, tiếng Anh tiếp nhận thành danh từ "feature" (nét đặc trưng, tính năng) và động từ "feature" (có, bao gồm, giới thiệu). Dạng quá khứ phân từ "featured" (được giới thiệu, nổi bật) phát triển để mô tả việc một điều gì đó được làm nổi bật hoặc được bao gồm một cách quan trọng, nhấn mạnh sự hiện diện hoặc đặc điểm riêng biệt.

Usage Note

Tính từ 'featured' thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó được đưa lên hàng đầu, được nhấn mạnh hoặc quảng bá một cách đặc biệt. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự quan trọng hoặc giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + featured
  • prominently prominently featured
    (được giới thiệu nổi bật/rõ ràng)
  • widely widely featured
    (được đăng tải/xuất hiện rộng rãi)
  • regularly regularly featured
    (thường xuyên được giới thiệu/đề cập)
  • highly highly featured
    (có nhiều tính năng nổi bật/cao cấp)
Động từ BE + featured
  • was was featured
    (đã được giới thiệu/đăng tải)
  • has been has been featured
    (đã và đang được giới thiệu/đăng tải)
featured + Danh từ
  • article a featured article
    (một bài báo nổi bật/chuyên đề)
  • artist a featured artist
    (một nghệ sĩ được giới thiệu đặc biệt)
  • product a featured product
    (một sản phẩm nổi bật/chủ lực)

Idioms

  • Featured artist/guest/speaker

    Người nghệ sĩ/khách mời/diễn giả chính, được giới thiệu đặc biệt vì tầm quan trọng hoặc sự nổi bật.

    "The festival's featured artist this year is an emerging indie band from London."

    (Nghệ sĩ chính của lễ hội năm nay là một ban nhạc indie mới nổi từ London.)

  • Be featured in/on something

    Được xuất hiện nổi bật, được đăng tải hoặc giới thiệu ở một vị trí quan trọng trên báo chí, truyền hình, trang web, v.v.

    "Her unique handmade jewelry was recently featured in a popular fashion blog."

    (Trang sức thủ công độc đáo của cô ấy gần đây đã được giới thiệu trên một blog thời trang nổi tiếng.)

  • Featured heavily/prominently

    Được đưa vào, xuất hiện với tần suất lớn hoặc ở một vị trí rất quan trọng, thu hút sự chú ý.

    "Sustainability initiatives featured heavily in the company's annual report."

    (Các sáng kiến bền vững đã được đề cập rất nhiều trong báo cáo thường niên của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

featured

adjective
Lật mặt

Nổi bật, đáng chú ý, được giới thiệu đặc biệt.

"She's the featured artist in this month's magazine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the product were featured in a popular magazine, sales would increase significantly.
Nếu sản phẩm được giới thiệu trên một tạp chí nổi tiếng, doanh số sẽ tăng đáng kể.
Phủ định
If the show weren't featured as a top pick, fewer people would watch it.
Nếu chương trình không được giới thiệu là lựa chọn hàng đầu, ít người xem nó hơn.
Nghi vấn
Would the artist be more well-known if their work were featured in a major gallery?
Liệu nghệ sĩ có nổi tiếng hơn nếu tác phẩm của họ được trưng bày trong một phòng trưng bày lớn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "featured".

Tầm quan trọng của sự công nhận và quảng bá

Trong văn hóa phương Tây, việc một cá nhân, sản phẩm, hoặc ý tưởng được "featured" (giới thiệu nổi bật) thường đồng nghĩa với sự công nhận, thành công hoặc tầm quan trọng. Nó là một hình thức quảng bá mạnh mẽ, giúp tăng cường danh tiếng, doanh số bán hàng, hoặc nhận thức của công chúng về một điều gì đó. Điều này đặc biệt phổ biến trong ngành giải trí, truyền thông và tiếp thị, nơi việc được "featured" có thể là yếu tố quyết định sự nghiệp hoặc thành công thương mại.

Nội dung được chọn lọc và đề xuất

Trong thời đại kỹ thuật số, thuật ngữ "featured" thường được dùng để chỉ nội dung (bài viết, video, sản phẩm) được các nền tảng (trang web, ứng dụng) chọn lọc và đề xuất đặc biệt cho người dùng. Điều này ngụ ý rằng nội dung đó có chất lượng cao, phù hợp hoặc đáng chú ý, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy những gì tốt nhất hoặc liên quan nhất giữa vô vàn thông tin. Đây là một phương pháp phổ biến để quản lý và hướng dẫn trải nghiệm người dùng trên các nền tảng trực tuyến.