featured
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having prominent or conspicuous qualities or characteristics.
Vietnamese Meaning
Nổi bật, đáng chú ý, được giới thiệu đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's the featured artist in this month's magazine."
"Cô ấy là nghệ sĩ được giới thiệu đặc biệt trên tạp chí tháng này."
-
"The website featured a video of the event."
"Trang web có đăng một video về sự kiện."
-
"The exhibition featured works by local artists."
"Triển lãm trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | feature | đặc điểm, tính năng; bài báo/chương trình chuyên đề |
| Verb | feature | có, bao gồm; giới thiệu, trình bày nổi bật |
| Adjective | featureless | không có đặc điểm nổi bật, đơn điệu, tẻ nhạt |
| Noun | featurette | phim ngắn, đoạn phim tài liệu ngắn (thường dùng để quảng cáo hoặc bổ sung) |
| Adjective/Present Participle | featuring | có sự tham gia của, bao gồm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'featured' thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó được đưa lên hàng đầu, được nhấn mạnh hoặc quảng bá một cách đặc biệt. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, cho thấy sự quan trọng hoặc giá trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prominently prominently featured (được giới thiệu nổi bật/rõ ràng)
-
widely widely featured (được đăng tải/xuất hiện rộng rãi)
-
regularly regularly featured (thường xuyên được giới thiệu/đề cập)
-
highly highly featured (có nhiều tính năng nổi bật/cao cấp)
-
was was featured (đã được giới thiệu/đăng tải)
-
has been has been featured (đã và đang được giới thiệu/đăng tải)
-
article a featured article (một bài báo nổi bật/chuyên đề)
-
artist a featured artist (một nghệ sĩ được giới thiệu đặc biệt)
-
product a featured product (một sản phẩm nổi bật/chủ lực)
Idioms
-
Featured artist/guest/speaker
Người nghệ sĩ/khách mời/diễn giả chính, được giới thiệu đặc biệt vì tầm quan trọng hoặc sự nổi bật.
"The festival's featured artist this year is an emerging indie band from London."
(Nghệ sĩ chính của lễ hội năm nay là một ban nhạc indie mới nổi từ London.)
-
Be featured in/on something
Được xuất hiện nổi bật, được đăng tải hoặc giới thiệu ở một vị trí quan trọng trên báo chí, truyền hình, trang web, v.v.
"Her unique handmade jewelry was recently featured in a popular fashion blog."
(Trang sức thủ công độc đáo của cô ấy gần đây đã được giới thiệu trên một blog thời trang nổi tiếng.)
-
Featured heavily/prominently
Được đưa vào, xuất hiện với tần suất lớn hoặc ở một vị trí rất quan trọng, thu hút sự chú ý.
"Sustainability initiatives featured heavily in the company's annual report."
(Các sáng kiến bền vững đã được đề cập rất nhiều trong báo cáo thường niên của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
featured
adjectiveNổi bật, đáng chú ý, được giới thiệu đặc biệt.
"She's the featured artist in this month's magazine."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the product were featured in a popular magazine, sales would increase significantly. |
Nếu sản phẩm được giới thiệu trên một tạp chí nổi tiếng, doanh số sẽ tăng đáng kể. |
| Phủ định | If the show weren't featured as a top pick, fewer people would watch it. |
Nếu chương trình không được giới thiệu là lựa chọn hàng đầu, ít người xem nó hơn. |
| Nghi vấn | Would the artist be more well-known if their work were featured in a major gallery? |
Liệu nghệ sĩ có nổi tiếng hơn nếu tác phẩm của họ được trưng bày trong một phòng trưng bày lớn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "featured".
