(Top Banner Ad)
motor vehicle law
B2
noun B2 Luật pháp

motor vehicle law

UK: /ˈməʊtə ˈviːɪkəl lɔː/ • US: /ˈmoʊtər ˈviːɪkəl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật giao thông đường bộ luật về xe cơ giới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A law that governs the use and operation of motor vehicles, including traffic regulations, licensing, and vehicle registration.

Vietnamese Meaning

Luật điều chỉnh việc sử dụng và vận hành các phương tiện cơ giới, bao gồm các quy định về giao thông, cấp phép và đăng ký xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver was fined for violating motor vehicle law."

    "Người lái xe bị phạt vì vi phạm luật giao thông đường bộ."

  • "He is a specialist in motor vehicle law."

    "Anh ấy là một chuyên gia về luật giao thông đường bộ."

  • "Changes to the motor vehicle law are being considered."

    "Những thay đổi đối với luật giao thông đường bộ đang được xem xét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorist người lái xe ô tô
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật
Adjective illegal bất hợp pháp, trái luật
Noun legislation pháp luật, sự ban hành luật
Noun traffic law luật giao thông
Noun driving laws các luật về lái xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
motor
Old French
moteur
English
motor
Latin
vehere
Latin
vehiculum
Old French
véhicule
English
vehicle
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
law
Modern English
motor vehicle law

Nguồn gốc 'Luật Giao thông Đường bộ'

Cụm từ 'motor vehicle law' ghép lại từ ba thành phần chính. 'Motor' (động cơ) xuất phát từ tiếng Latin 'movere' có nghĩa là 'di chuyển'. 'Vehicle' (phương tiện) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vehiculum' nghĩa là 'công cụ chuyên chở'. Khi động cơ kết hợp với phương tiện để tạo ra các loại xe có động cơ, nhu cầu về luật pháp để quản lý chúng là một điều tất yếu. Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', chỉ các quy tắc và quy định. Vì vậy, 'motor vehicle law' ra đời để đặt ra các quy tắc chung cho việc sử dụng phương tiện có động cơ, nhằm đảm bảo an toàn và trật tự cho cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và giao thông. Nó bao gồm tất cả các quy tắc và quy định liên quan đến xe cơ giới, từ luật giao thông cơ bản đến các quy định phức tạp hơn về an toàn và môi trường.

Prepositions

under in accordance with

‘Under motor vehicle law’ nghĩa là hành động hoặc sự việc diễn ra theo quy định của luật này. ‘In accordance with motor vehicle law’ có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tuân thủ theo các quy định pháp luật về xe cơ giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor vehicle law
  • strict strict motor vehicle law
    (luật giao thông đường bộ nghiêm ngặt)
  • new new motor vehicle law
    (luật giao thông đường bộ mới)
  • federal federal motor vehicle law
    (luật giao thông đường bộ liên bang)
  • state state motor vehicle law
    (luật giao thông đường bộ cấp tiểu bang)
Verb + motor vehicle law
  • comply with comply with motor vehicle law
    (tuân thủ luật giao thông đường bộ)
  • violate violate a motor vehicle law
    (vi phạm một điều luật giao thông đường bộ)
  • enforce enforce motor vehicle laws
    (thi hành các luật giao thông đường bộ)
  • amend amend motor vehicle laws
    (sửa đổi các luật giao thông đường bộ)
Noun + motor vehicle law (related concept)
  • motor vehicle law motor vehicle law enforcement
    (sự thi hành luật giao thông đường bộ)
  • motor vehicle law motor vehicle law reform
    (cải cách luật giao thông đường bộ)

Idioms

  • comply with motor vehicle law

    tuân thủ luật giao thông đường bộ

    "Drivers must always comply with motor vehicle law to ensure safety on the roads."

    (Người lái xe phải luôn tuân thủ luật giao thông đường bộ để đảm bảo an toàn trên đường.)

  • violate a motor vehicle law

    vi phạm một điều luật giao thông đường bộ

    "He received a hefty fine for violating a motor vehicle law by running a red light."

    (Anh ấy đã bị phạt nặng vì vi phạm luật giao thông đường bộ do vượt đèn đỏ.)

  • enforce motor vehicle laws

    thi hành các luật giao thông đường bộ

    "The traffic police are primarily responsible for enforcing motor vehicle laws."

    (Cảnh sát giao thông chịu trách nhiệm chính trong việc thi hành các luật giao thông đường bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor vehicle law

noun
Lật mặt

Luật điều chỉnh việc sử dụng và vận hành các phương tiện cơ giới, bao gồm các quy định về giao thông, cấp phép và đăng ký xe.

"The driver was fined for violating motor vehicle law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor vehicle law".

An toàn Giao thông và Quy định Nghiêm ngặt

Ở các quốc gia phương Tây, nơi xe ô tô là phương tiện di chuyển chính, luật giao thông đường bộ đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với an toàn công cộng. Những luật này không chỉ quy định các khía cạnh cơ bản như giới hạn tốc độ, quyền ưu tiên hay tín hiệu giao thông, mà còn bao gồm các quy tắc về kiểm định xe, bảo hiểm bắt buộc và quy trình cấp phép lái xe. Mục tiêu hàng đầu là giảm thiểu tai nạn giao thông, đảm bảo dòng chảy giao thông suôn sẻ và bảo vệ tính mạng, tài sản của mọi người.

Sự Phát triển của Luật pháp theo Công nghệ và Xã hội

Các luật giao thông đường bộ không phải là tĩnh mà liên tục được cập nhật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và những thay đổi trong xã hội. Ví dụ, luật về dây an toàn, túi khí, và quy định về nồng độ cồn khi lái xe đã được bổ sung khi có nghiên cứu chứng minh tầm quan trọng của chúng. Gần đây, với sự ra đời của xe điện và xe tự lái, các hệ thống pháp luật đang phải thích nghi để đưa ra các quy định mới, từ cơ sở hạ tầng sạc đến trách nhiệm pháp lý trong trường hợp xe tự lái gây tai nạn.